FC Tallinn vs Nomme II — Esiliiga A
Esiliiga A · Estonia
1
2.12
X
4.05
2
2.87
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
85%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
2:0
Tỷ số chính xác
3:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
FC
FC TallinnDự đoánNomme IINOM
FC TallinnDự đoánNomme IINOM
54%Kiểm soát bóng46%
9Tổng dứt điểm7
4Trúng đích4
4Phạt góc3
3Việt vị1
13Lỗi10
FC
FC TallinnThực tếNomme IINOM
FC TallinnThực tếNomme IINOM
57%Kiểm soát bóng43%
17Tổng dứt điểm10
11Trúng đích5
5Phạt góc4
2Việt vị3
10Lỗi14
FC
FC TallinnThực tế · Dự đoánNomme IINOM
FC TallinnThực tế · Dự đoánNomme IINOM
57%54%Kiểm soát bóng43%46%
179Tổng dứt điểm107
114Trúng đích54
54Phạt góc43
23Việt vị31
1013Lỗi1410
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FC
FC TallinnMỗi trậnNomme IINOM
FC TallinnMỗi trậnNomme IINOM
1.4Bàn thắng / trận0.8
1.6Bàn thua / trận3.2
45%Kiểm soát bóng40%
9.6Dứt điểm / trận6.2
4.1Phạt góc / trận3.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FC
FC TallinnTỷ lệNomme IINOM
FC TallinnTỷ lệNomme IINOM
40%Trận thắng0%
80%Tài 1.5100%
50%Tài 2.580%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FC
FC Tallinn
WDLWW
FC Tallinn
WDLWW
FC
FC Tallinn
HAR
Harju L
5
0
–
–
FC Tallinn
HAR
Harju L
5
0
–
–
ELV
Elva
FC
FC Tallinn
1
1
1.53
5.40
Elva
FC
FC Tallinn
1
1
1.53
5.40
FC
FC Tallinn
LEV
Levadia U21
1
5
2.95
2.32
FC Tallinn
LEV
Levadia U21
1
5
2.95
2.32
FC
FC Tallinn
MAA
Maardu
4
2
3.40
2.00
FC Tallinn
MAA
Maardu
4
2
3.40
2.00
VII
Viimsi
FC
FC Tallinn
1
2
1.26
8.10
Viimsi
FC
FC Tallinn
1
2
1.26
8.10
LEV
Levadia U21
FC
FC Tallinn
2
1
1.72
4.00
Levadia U21
FC
FC Tallinn
2
1
1.72
4.00
FC
FC Tallinn
NOM
Nomme Utd U21
1
1
2.48
2.52
FC Tallinn
NOM
Nomme Utd U21
1
1
2.48
2.52
MAA
Maardu
FC
FC Tallinn
1
0
1.58
4.90
Maardu
FC
FC Tallinn
1
0
1.58
4.90
TAL
Tallinna Kalev
FC
FC Tallinn
1
1
1.52
4.90
Tallinna Kalev
FC
FC Tallinn
1
1
1.52
4.90
FC
FC Tallinn
FLO
Flora II
1
0
3.10
2.02
FC Tallinn
FLO
Flora II
1
0
3.10
2.02
NOM
Nomme II
LLLLL
Nomme II
LLLLL
NOM
Nomme II
NOM
Nomme Utd U21
2
3
5.30
1.39
Nomme II
NOM
Nomme Utd U21
2
3
5.30
1.39
TAR
Tartu Welco
NOM
Nomme II
3
0
1.44
8.50
Tartu Welco
NOM
Nomme II
3
0
1.44
8.50
NOM
Nomme II
FLO
Flora II
1
5
4.65
1.57
Nomme II
FLO
Flora II
1
5
4.65
1.57
ELV
Elva
NOM
Nomme II
1
0
1.91
5.10
Elva
NOM
Nomme II
1
0
1.91
5.10
NOM
Nomme II
TAR
Tartu Welco
2
4
9.30
1.24
Nomme II
TAR
Tartu Welco
2
4
9.30
1.24
NOM
Nomme II
TAL
Tallinna Kalev
0
3
3.90
1.72
Nomme II
TAL
Tallinna Kalev
0
3
3.90
1.72
NOM
Nomme Utd U21
NOM
Nomme II
2
0
1.50
4.70
Nomme Utd U21
NOM
Nomme II
2
0
1.50
4.70
FLO
Flora II
NOM
Nomme II
3
0
1.44
5.70
Flora II
NOM
Nomme II
3
0
1.44
5.70
NOM
Nomme II
MAA
Maardu
1
4
3.35
1.94
Nomme II
MAA
Maardu
1
4
3.35
1.94
NOM
Nomme II
FLO
Flora II
0
5
3.15
2.22
Nomme II
FLO
Flora II
0
5
3.15
2.22
Đối đầu
FC
FC Tallinn
FC Tallinn5·0·1
Nomme IINOM

- thg 6 2026 Nomme II 1 - 3 FC Tallinn
- thg 4 2026 FC Tallinn 6 - 3 Nomme II
- thg 9 2025 FC Tallinn 2 - 1 Nomme II
- thg 8 2025 Nomme II 1 - 0 FC Tallinn
- thg 6 2025 FC Tallinn 7 - 0 Nomme II
- thg 4 2025 Nomme II 2 - 4 FC Tallinn
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











