FC Tallinn vs Nomme II — Esiliiga A
Esiliiga A · Estonia
1
3.05
X
3.95
2
2.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FC
FC TallinnMỗi trậnNomme IINOM
FC TallinnMỗi trậnNomme IINOM
1.3
Bàn thắng / trận
1.62.0
Bàn thua / trận
2.445%
Kiểm soát bóng
49%9.0
Dứt điểm / trận
10.04.2
Phạt góc / trận
4.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FC
FC TallinnTỷ lệNomme IINOM
FC TallinnTỷ lệNomme IINOM
40%
Trận thắng
20%80%
Tài 1.5
100%60%
Tài 2.5
80%40%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FC
FC Tallinn
LDWWW
FC Tallinn
LDWWW
MAA
Maardu
FC
FC Tallinn
1
0
1.58
4.90
Maardu
FC
FC Tallinn
1
0
1.58
4.90
TAL
Tallinna
FC
FC Tallinn
1
1
1.52
4.90
Tallinna
FC
FC Tallinn
1
1
1.52
4.90
FC
FC Tallinn
FLO
Flora II
1
0
3.10
2.02
FC Tallinn
FLO
Flora II
1
0
3.10
2.02
FC
FC Tallinn
TAL
Tallinna Z
4
1
–
–
FC Tallinn
TAL
Tallinna Z
4
1
–
–
TAR
Tartu Welco
FC
FC Tallinn
0
2
1.06
27.00
Tartu Welco
FC
FC Tallinn
0
2
1.06
27.00
FC
FC Tallinn
ELV
Elva
0
3
4.25
1.72
FC Tallinn
ELV
Elva
0
3
4.25
1.72
FCI
FCI II
FC
FC Tallinn
4
0
1.49
5.10
FCI II
FC
FC Tallinn
4
0
1.49
5.10
FC
FC Tallinn
FLO
Flora II
1
3
4.30
1.52
FC Tallinn
FLO
Flora II
1
3
4.30
1.52
TAR
Tartu Welco
FC
FC Tallinn
4
0
1.21
9.50
Tartu Welco
FC
FC Tallinn
4
0
1.21
9.50
NOM
Nomme II
FC
FC Tallinn
1
3
2.15
2.95
Nomme II
FC
FC Tallinn
1
3
2.15
2.95
NOM
Nomme II
WLWLL
Nomme II
WLWLL
NOM
Nomme II
NOM
Nomme II
2
0
1.50
4.70
Nomme II
NOM
Nomme II
2
0
1.50
4.70
NOM
Nomme II
FCI
FCI II
1
2
3.85
2.20
Nomme II
FCI
FCI II
1
2
3.85
2.20
NOM
Nomme II
TAR
Tartu Welco
2
1
4.70
1.62
Nomme II
TAR
Tartu Welco
2
1
4.70
1.62
NOM
Nomme II
VII
Viimsi
0
3
4.80
1.61
Nomme II
VII
Viimsi
0
3
4.80
1.61
TAL
Tallinna
NOM
Nomme II
3
1
3.15
2.12
Tallinna
NOM
Nomme II
3
1
3.15
2.12
NOM
Nomme II
FLO
Flora II
1
1
2.92
2.37
Nomme II
FLO
Flora II
1
1
2.92
2.37
NOM
Nomme II
FLO
Flora II
3
3
3.50
2.75
Nomme II
FLO
Flora II
3
3
3.50
2.75
TAR
Tartu Welco
NOM
Nomme II
5
2
1.45
6.00
Tartu Welco
NOM
Nomme II
5
2
1.45
6.00
NOM
Nomme II
TAL
Tallinna
1
2
2.48
2.27
Nomme II
TAL
Tallinna
1
2
2.48
2.27
NOM
Nomme II
NOM
Nomme II
4
1
2.00
2.95
Nomme II
NOM
Nomme II
4
1
2.00
2.95
Đối đầu
FC
FC Tallinn
FC Tallinn0·1·0
Nomme IINOM

- thg 3 2026 Nomme Utd U21 2 - 2 FC Tallinn
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











