FC Tallinn vs Maardu — Esiliiga A
Esiliiga A · Estonia
1
3.40
X
4.00
2
2.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
85%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:3
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
FC
FC TallinnDự đoánMaarduMAA
FC TallinnDự đoánMaarduMAA
50%Kiểm soát bóng50%
9Tổng dứt điểm13
5Trúng đích7
4Phạt góc6
3Việt vị2
12Lỗi13
FC
FC TallinnThực tếMaarduMAA
FC TallinnThực tếMaarduMAA
45%Kiểm soát bóng55%
15Tổng dứt điểm12
4Trúng đích5
5Phạt góc5
1Việt vị1
12Lỗi10
FC
FC TallinnThực tế · Dự đoánMaarduMAA
FC TallinnThực tế · Dự đoánMaarduMAA
45%50%Kiểm soát bóng55%50%
159Tổng dứt điểm1213
45Trúng đích57
54Phạt góc56
13Việt vị12
1212Lỗi1013
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FC
FC TallinnMỗi trậnMaarduMAA
FC TallinnMỗi trậnMaarduMAA
1.2Bàn thắng / trận2.2
1.2Bàn thua / trận1.9
46%Kiểm soát bóng43%
9.3Dứt điểm / trận11.3
4.1Phạt góc / trận5.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FC
FC TallinnTỷ lệMaarduMAA
FC TallinnTỷ lệMaarduMAA
40%Trận thắng70%
80%Tài 1.580%
40%Tài 2.580%
50%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FC
FC Tallinn
WDLWL
FC Tallinn
WDLWL
FC
FC Tallinn
HAR
Harju L
5
0
–
–
FC Tallinn
HAR
Harju L
5
0
–
–
ELV
Elva
FC
FC Tallinn
1
1
1.53
5.40
Elva
FC
FC Tallinn
1
1
1.53
5.40
FC
FC Tallinn
LEV
Levadia U21
1
5
2.95
2.32
FC Tallinn
LEV
Levadia U21
1
5
2.95
2.32
VII
Viimsi
FC
FC Tallinn
1
2
1.26
8.10
Viimsi
FC
FC Tallinn
1
2
1.26
8.10
FC
FC Tallinn
NOM
Nomme II
0
2
2.12
2.87
FC Tallinn
NOM
Nomme II
0
2
2.12
2.87
LEV
Levadia U21
FC
FC Tallinn
2
1
1.72
4.00
Levadia U21
FC
FC Tallinn
2
1
1.72
4.00
FC
FC Tallinn
NOM
Nomme Utd U21
1
1
2.48
2.52
FC Tallinn
NOM
Nomme Utd U21
1
1
2.48
2.52
MAA
Maardu
FC
FC Tallinn
1
0
1.58
4.90
Maardu
FC
FC Tallinn
1
0
1.58
4.90
TAL
Tallinna Kalev
FC
FC Tallinn
1
1
1.52
4.90
Tallinna Kalev
FC
FC Tallinn
1
1
1.52
4.90
FC
FC Tallinn
FLO
Flora II
1
0
3.10
2.02
FC Tallinn
FLO
Flora II
1
0
3.10
2.02
MAA
Maardu
WWWWL
Maardu
WWWWL
LEV
Levadia U21
MAA
Maardu
1
3
2.02
2.85
Levadia U21
MAA
Maardu
1
3
2.02
2.85
MAA
Maardu
NOM
Nomme Utd U21
2
1
2.05
3.30
Maardu
NOM
Nomme Utd U21
2
1
2.05
3.30
MAA
Maardu
LEV
Levadia U21
4
2
2.10
3.10
Maardu
LEV
Levadia U21
4
2
2.10
3.10
TAL
Tallinna Kalev
MAA
Maardu
1
3
1.72
3.65
Tallinna Kalev
MAA
Maardu
1
3
1.72
3.65
ELV
Elva
MAA
Maardu
1
0
1.83
3.65
Elva
MAA
Maardu
1
0
1.83
3.65
MAA
Maardu
FC
FC Tallinn
1
0
1.58
4.90
Maardu
FC
FC Tallinn
1
0
1.58
4.90
MAA
Maardu
VII
Viimsi
1
2
3.75
1.95
Maardu
VII
Viimsi
1
2
3.75
1.95
NOM
Nomme II
MAA
Maardu
1
4
3.35
1.94
Nomme II
MAA
Maardu
1
4
3.35
1.94
FLO
Flora II
MAA
Maardu
1
3
1.97
3.05
Flora II
MAA
Maardu
1
3
1.97
3.05
MAA
Maardu
TAR
Tartu Welco
1
8
4.00
1.65
Maardu
TAR
Tartu Welco
1
8
4.00
1.65
Đối đầu
FC
FC Tallinn
FC Tallinn0·2·1
MaarduMAA

- thg 8 2026 Maardu 1 - 0 FC Tallinn
- thg 5 2026 FC Tallinn 0 - 0 Maardu
- thg 4 2026 Maardu 1 - 1 FC Tallinn
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











