Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

FC Porto vs Alverca — Primeira Liga

Primeira Liga · Bồ Đào Nha
1 1.21
X 7.50
2 17.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
92%Xác suất
FC Porto thắng 1 Tỷ lệ @1.21 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
FC Porto 92%@1.21
Hòa 6%@7.50
Alverca 2%@17.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 63%@1.57
Xỉu 2.5 37%@2.67
Cả hai đội ghi bànBTTS
42%@2.45
Không 58%@1.60

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

FC PortoMỗi trậnAlverca
1.7
Bàn thắng / trận
1.3
0.7
Bàn thua / trận
1.3
48
% kiểm soát bóng
48
14.4
Dứt điểm / trận
11.3
5.0
Phạt góc / trận
6.6
1.79
Bàn thắng kỳ vọng
1.24

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

FC PortoTỷ lệAlverca
6
Trận thắng
3
8
Tài 1.5
8
5
Tài 2.5
5
5
BTTS
8

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

FC Porto WWWWL
W 15 Aug Rio Ave FC Porto 0 2 8.75 1.41
W 1 Aug FC Porto Torreense 1 0 1.22 14.50
W 25 Jul FC Porto Aston Villa 2 1 2.28 3.20
W 16 May FC Porto Santa Clara 1 0 1.32 13.00
L 10 May AVS FC Porto 3 1 11.50 1.33
W 2 May FC Porto Alverca 1 0 1.21 17.00
Alverca DWLWW
D 15 Aug Alverca Estrela 2 2 2.16 3.75
W 1 Aug Alverca Sporting CP B 1 0
L 25 Jul Mafra Alverca 1 0
W 22 Jul Alverca Estoril 2 0
W 17 Jul Alverca Belenenses 2 1
D 11 Jul Alverca Estrela 0 0

Đối đầu

FC Porto
2·0·0
Alverca
  • May 2026 FC Porto 1 - 0 Alverca
  • Dec 2025 Alverca 0 - 3 FC Porto

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 FC Porto 34 +48 88
2 Sporting CP 34 +65 82
3 Benfica 34 +49 80
4 SC Braga 34 +28 59
5 Famalicao 34 +13 56
6 GIL Vicente 34 +9 50
7 Moreirense 34 -12 43
8 Arouca 34 -17 42
9 Guimaraes 34 -12 42
10 Estoril 34 -3 39
11 Alverca 34 -17 39
12 Rio Ave 34 -22 36
13 Santa Clara 34 -9 36
14 Nacional 34 -8 34
15 Estrela 34 -18 30
16 Casa Pia 34 -26 30
17 Tondela 34 -28 28
18 AVS 34 -40 21

Chú thích

  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Liga Portugal (Relegation)
  • Relegation - Liga Portugal 2