FC Noah vs Alashkert — Premier League
Premier League · Armenia
1
1.67
X
3.75
2
4.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
78%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.22
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
FC
FC NoahChỉ sốAlashkertALA
FC NoahChỉ sốAlashkertALA
52%
Kiểm soát bóng
48%14
Tổng dứt điểm
116
Trúng đích
45
Phạt góc
61
Thẻ vàng
22
Việt vị
214
Lỗi
11Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FC
FC NoahMỗi trậnAlashkertALA
FC NoahMỗi trậnAlashkertALA
1.9
Bàn thắng / trận
1.61.1
Bàn thua / trận
0.954%
Kiểm soát bóng
51%12.7
Dứt điểm / trận
11.24.8
Phạt góc / trận
6.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FC
FC NoahTỷ lệAlashkertALA
FC NoahTỷ lệAlashkertALA
50%
Trận thắng
50%100%
Tài 1.5
80%50%
Tài 2.5
50%70%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FC
FC Noah
LWDWW
FC Noah
LWDWW
FC
FC Sion(Sui)
FC
FC Noah(Arm)
2
1
1.53
5.75
FC Sion(Sui)
FC
FC Noah(Arm)
2
1
1.53
5.75
SHI
Shirak
FC
FC Noah
3
4
7.50
1.35
Shirak
FC
FC Noah
3
4
7.50
1.35
FC
FC Noah
FC
FC Sion
2
2
2.75
2.67
FC Noah
FC
FC Sion
2
2
2.75
2.67
FC
FC Noah
SYU
Syunik
3
0
1.24
8.90
FC Noah
SYU
Syunik
3
0
1.24
8.90
FC
FC Noah
ZIM
Zimbru
2
1
1.29
10.00
FC Noah
ZIM
Zimbru
2
1
1.29
10.00
ZIM
Zimbru
FC
FC Noah
1
1
4.55
1.72
Zimbru
FC
FC Noah
1
1
4.55
1.72
CFR
CFR C
FC
FC Noah
1
1
2.00
3.55
CFR C
FC
FC Noah
1
1
2.00
3.55
MUR
Mura
FC
FC Noah
1
1
–
–
Mura
FC
FC Noah
1
1
–
–
ALU
Aluminij
FC
FC Noah
0
2
4.80
1.50
Aluminij
FC
FC Noah
0
2
4.80
1.50
KOP
Koper
FC
FC Noah
2
0
–
–
Koper
FC
FC Noah
2
0
–
–
ALA
Alashkert
WWLDD
Alashkert
WWLDD
ALA
Alashkert
BKM
BKMA
3
0
1.27
9.80
Alashkert
BKM
BKMA
3
0
1.27
9.80
ALA
Alashkert
ARA
Ararat
3
0
1.42
7.50
Alashkert
ARA
Ararat
3
0
1.42
7.50
CFR
CFR C
ALA
Alashkert
3
0
1.71
5.50
CFR C
ALA
Alashkert
3
0
1.71
5.50
ALA
Alashkert
CFR
CFR C
1
1
3.70
2.27
Alashkert
CFR
CFR C
1
1
3.70
2.27
YEL
Yelimay Semey
ALA
Alashkert
2
2
1.82
5.70
Yelimay Semey
ALA
Alashkert
2
2
1.82
5.70
ALA
Alashkert
YEL
Yelimay Semey
1
1
2.06
3.65
Alashkert
YEL
Yelimay Semey
1
1
2.06
3.65
ALA
Alashkert
SHI
Shirak
2
0
1.29
10.00
Alashkert
SHI
Shirak
2
0
1.29
10.00
VAN
Van
ALA
Alashkert
0
1
13.00
1.26
Van
ALA
Alashkert
0
1
13.00
1.26
ALA
Alashkert
GAN
Gandzasar
3
1
1.41
7.75
Alashkert
GAN
Gandzasar
3
1
1.41
7.75
BKM
BKMA
ALA
Alashkert
2
2
7.75
1.39
BKMA
ALA
Alashkert
2
2
7.75
1.39
Đối đầu
FC
FC Noah
FC Noah2·2·2
AlashkertALA

- thg 4 2026 Alashkert 1 - 1 FC Noah
- thg 11 2025 Noah 2 - 2 Alashkert
- thg 8 2025 Alashkert 2 - 0 FC Noah
- thg 5 2025 Alashkert 1 - 0 FC Noah
- thg 2 2025 Artsakh 3 - 0 Alashkert
- thg 11 2024 Artsakh 4 - 0 Alashkert
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Relegation - First League













