Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

FC Lebbeke vs Petegem — Second Amateur Division - VFV A

1 1.72
X 4.00
2 3.40

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.85 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
FC Lebbeke 35%@1.72
Hòa 15%@4.00
Petegem 50%@3.40
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 44%@1.85
Xỉu 3.5 56%@1.45
Cả hai đội ghi bànBTTS
59%@1.60
Không 41%@2.10

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

FC LebbekeMỗi trậnPetegem
1.2
Bàn thắng / trận
1.4
1.7
Bàn thua / trận
0.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

FC LebbekeTỷ lệPetegem
4
Trận thắng
6
9
Tài 1.5
6
5
Tài 2.5
4
5
BTTS
2

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

FC Lebbeke LDLWL
L 26 Apr Zulte II FC Lebbeke 4 1 2.02 2.70
D 18 Apr FC Lebbeke Harelbeke 1 1 1.45 6.00
L 11 Apr RFC Wetteren FC Lebbeke 3 0 1.77 3.35
W 28 Mar FC Lebbeke Gullegem 2 0 1.31 8.10
L 22 Mar Torhout FC Lebbeke 6 0 1.95 2.80
D 14 Mar FC Lebbeke Mandel United 0 0 6.50 1.34
Petegem DDLWW
D 26 Apr KRC Gent Sparta P 0 0 2.10 2.60
D 19 Apr Sparta P RFC Wetteren 0 0 3.60 1.66
L 11 Apr Gullegem Sparta P 3 1 5.00 1.50
W 28 Mar Petegem Westhoek 2 1 1.83 3.15
W 21 Mar Oudenaarde Petegem 1 2 2.15 2.52
L 15 Mar Petegem Diksmuide 2 3 4.70 1.49

Đối đầu

FC Lebbeke
1·1·0
Petegem
  • Sep 2025 Sparta P 0 - 4 FC Lebbeke
  • Jan 2025 FC Lebbeke 1 - 1 Sparta P

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Mandel United 28 +34 64
2 Diksmuide 29 +26 60
3 FC Lebbeke 29 +1 46
4 RFC Wetteren 29 +7 45
5 Oostkamp 28 +9 44
6 Sparta Petegem 29 -1 41
7 Torhout 29 -5 41
8 HO Kalken 29 -11 39
9 Harelbeke 29 +9 38
10 VW Hamme 29 -11 35
11 Mechelen II 29 -6 35
12 Zulte Waregem II 29 +1 33
13 Oudenaarde 29 -16 32
14 KRC Gent 29 -22 31
15 Westhoek 29 -4 29
16 Gullegem 29 -11 29

Chú thích

  • Promotion
  • Playoff
  • Relegation Playoff
  • Relegation