Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

FC Lebbeke vs Gullegem — Second Amateur Division - VFV A

1 1.31
X 4.10
2 8.10

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
57%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @2.70 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
FC Lebbeke 36%@1.31
Hòa 12%@4.10
Gullegem 52%@8.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 58%@1.59
Xỉu 2.5 42%@2.20
Cả hai đội ghi bànBTTS
61%@1.85
Không 39%@1.80

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

FC LebbekeMỗi trậnGullegem
0.4
Bàn thắng / trận
1.4
2.0
Bàn thua / trận
2.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

FC LebbekeTỷ lệGullegem
2
Trận thắng
1
6
Tài 1.5
8
3
Tài 2.5
8
1
BTTS
6

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

FC Lebbeke LDLLD
L 26 Apr Zulte II FC Lebbeke 4 1 2.02 2.70
D 18 Apr FC Lebbeke Harelbeke 1 1 1.45 6.00
L 11 Apr RFC Wetteren FC Lebbeke 3 0 1.77 3.35
L 22 Mar Torhout FC Lebbeke 6 0 1.95 2.80
D 14 Mar FC Lebbeke Mandel United 0 0 6.50 1.34
L 8 Mar Westhoek FC Lebbeke 1 0 3.35 1.76
Gullegem WWWLL
W 26 Apr Gullegem HO Kalken 5 0 1.92 2.87
W 18 Apr Diksmuide Gullegem 1 2 1.20 9.80
W 11 Apr Gullegem Sparta P 3 1 5.00 1.50
L 21 Mar Gullegem Oostkamp 0 3 4.50 1.55
L 14 Mar KRC Gent Gullegem 2 1 1.50 4.80
L 7 Mar Gullegem Hamme 2 3 2.10 2.62

Đối đầu

FC Lebbeke
0·2·0
Gullegem
  • Nov 2025 Gullegem 2 - 2 FC Lebbeke
  • Apr 2025 FC Lebbeke 0 - 0 Gullegem

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Mandel United 28 +34 64
2 Diksmuide 29 +26 60
3 FC Lebbeke 29 +1 46
4 RFC Wetteren 29 +7 45
5 Oostkamp 28 +9 44
6 Sparta Petegem 29 -1 41
7 Torhout 29 -5 41
8 HO Kalken 29 -11 39
9 Harelbeke 29 +9 38
10 VW Hamme 29 -11 35
11 Mechelen II 29 -6 35
12 Zulte Waregem II 29 +1 33
13 Oudenaarde 29 -16 32
14 KRC Gent 29 -22 31
15 Westhoek 29 -4 29
16 Gullegem 29 -11 29

Chú thích

  • Promotion
  • Playoff
  • Relegation Playoff
  • Relegation