Fasil Ketema vs Arba M — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.52
X
2.70
2
3.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
71%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.31
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
FAS
Fasil KetemaChỉ sốArba MARB
Fasil KetemaChỉ sốArba MARB
51%
Kiểm soát bóng
49%6
Tổng dứt điểm
52
Trúng đích
23
Phạt góc
3Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FAS
Fasil KetemaMỗi trậnArba MARB
Fasil KetemaMỗi trậnArba MARB
0.8
Bàn thắng / trận
1.11.2
Bàn thua / trận
1.149%
Kiểm soát bóng
49%6.1
Dứt điểm / trận
6.13.5
Phạt góc / trận
3.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FAS
Fasil KetemaTỷ lệArba MARB
Fasil KetemaTỷ lệArba MARB
40%
Trận thắng
30%50%
Tài 1.5
70%40%
Tài 2.5
40%30%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FAS
Fasil Ketema
WLWLL
Fasil Ketema
WLWLL
FAS
Fasil Ketema
ETH
Ethiopian
1
0
3.20
2.28
Fasil Ketema
ETH
Ethiopian
1
0
3.20
2.28
KED
Kedus G
FAS
Fasil Ketema
1
0
2.28
3.65
Kedus G
FAS
Fasil Ketema
1
0
2.28
3.65
HAD
Hadiya H
FAS
Fasil Ketema
0
1
3.20
3.10
Hadiya H
FAS
Fasil Ketema
0
1
3.20
3.10
FAS
Fasil Ketema
SHE
Sheger K
0
1
3.35
2.92
Fasil Ketema
SHE
Sheger K
0
1
3.35
2.92
ETH
Ethiopia
FAS
Fasil Ketema
2
1
2.57
3.10
Ethiopia
FAS
Fasil Ketema
2
1
2.57
3.10
FAS
Fasil Ketema
ADA
Adama Kenema
3
1
2.77
3.15
Fasil Ketema
ADA
Adama Kenema
3
1
2.77
3.15
MEB
Mebrat Hayl
FAS
Fasil Ketema
3
1
2.66
3.20
Mebrat Hayl
FAS
Fasil Ketema
3
1
2.66
3.20
FAS
Fasil Ketema
BAH
Bahardar
0
2
3.15
2.88
Fasil Ketema
BAH
Bahardar
0
2
3.15
2.88
NEG
Negelle Arsi
FAS
Fasil Ketema
0
0
2.45
3.45
Negelle Arsi
FAS
Fasil Ketema
0
0
2.45
3.45
FAS
Fasil Ketema
MEK
Mekelle K
0
3
2.37
3.25
Fasil Ketema
MEK
Mekelle K
0
3
2.37
3.25
ARB
Arba M
LLWWL
Arba M
LLWWL
DIR
Dire D
ARB
Arba M
2
1
2.65
2.62
Dire D
ARB
Arba M
2
1
2.65
2.62
ARB
Arba M
WEL
Welwalo A
0
1
7.20
1.62
Arba M
WEL
Welwalo A
0
1
7.20
1.62
ARB
Arba M
SUH
Suhul Shire
2
0
2.30
3.15
Arba M
SUH
Suhul Shire
2
0
2.30
3.15
MEK
Mekelakeya
ARB
Arba M
1
2
1.84
5.10
Mekelakeya
ARB
Arba M
1
2
1.84
5.10
ARB
Arba M
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
Arba M
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
AWA
Awassa K
ARB
Arba M
0
0
2.37
3.45
Awassa K
ARB
Arba M
0
0
2.37
3.45
ARB
Arba M
WEL
Welayta Dicha
2
3
3.80
2.60
Arba M
WEL
Welayta Dicha
2
3
3.80
2.60
MEK
Mekelle K
ARB
Arba M
0
2
2.75
3.40
Mekelle K
ARB
Arba M
0
2
2.75
3.40
ARB
Arba M
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
Arba M
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
ETH
Ethiopia
ARB
Arba M
1
1
2.29
4.10
Ethiopia
ARB
Arba M
1
1
2.29
4.10
Đối đầu
FAS
Fasil Ketema
Fasil Ketema1·0·1
Arba MARB

- thg 1 2026 Arba M 2 - 3 Fasil Kenema
- thg 3 2025 Arba M 1 - 0 Fasil K
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















