Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Fasil Kenema vs Arba Menche — Premier League

Premier League · Ethiopia
1 2.52
X 2.70
2 3.10

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
71%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.31 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Fasil Kenema 58%@2.52
Hòa 22%@2.70
Arba Menche 20%@3.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 29%@3.21
Xỉu 2.5 71%@1.31
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 47%@2.40
Không 53%@1.52
Bet Builder
X2 & Under 3.5 55%@1.69
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Fasil KenemaDự đoánArba Menche
51%Kiểm soát bóng49%
6Tổng dứt điểm5
2Trúng đích2
3Phạt góc3
Fasil KenemaThực tếArba Menche
49%Kiểm soát bóng51%
5Tổng dứt điểm5
2Trúng đích3
2Phạt góc7
Fasil KenemaThực tế · Dự đoánArba Menche
49%51%Kiểm soát bóng51%49%
56Tổng dứt điểm55
22Trúng đích32
23Phạt góc73

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Fasil KenemaMỗi trậnArba Menche
0.8Bàn thắng / trận1.1
1.2Bàn thua / trận1.1
49%Kiểm soát bóng49%
6.1Dứt điểm / trận6.1
3.5Phạt góc / trận3.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Fasil KenemaTỷ lệArba Menche
40%Trận thắng30%
50%Tài 1.570%
40%Tài 2.540%
30%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Fasil Kenema WLWLL
W 1 thg 7 Fasil Kenema Ethiopian 1 0 3.20 2.28
L 26 thg 6 Kedus G Fasil Kenema 1 0 2.28 3.65
W 15 thg 6 Hadiya Hossana Fasil Kenema 0 1 3.20 3.10
L 29 thg 5 Fasil Kenema Sheger Ketema 0 1 3.35 2.92
L 20 thg 5 Ethiopia Bunna Fasil Kenema 2 1 2.57 3.10
W 16 thg 5 Fasil Kenema Adama City 3 1 2.77 3.15
L 10 thg 5 Mebrat Hayl Fasil Kenema 3 1 2.66 3.20
L 6 thg 5 Fasil Kenema Bahardar 0 2 3.15 2.88
D 30 thg 4 Negelle Arsi Fasil Kenema 0 0 2.45 3.45
L 18 thg 4 Fasil Kenema Mekelle K 0 3 2.37 3.25
Arba Menche LLWWL
L 1 thg 7 Dire Dawa Arba Menche 2 1 2.65 2.62
L 26 thg 6 Arba Menche Welwalo Adigrat 0 1 7.20 1.62
W 15 thg 6 Arba Menche Suhul Shire 2 0 2.30 3.15
W 28 thg 5 Mekelakeya Arba Menche 1 2 1.84 5.10
L 21 thg 5 Arba Menche Sidama Bunna 0 3 4.70 1.87
D 16 thg 5 Awassa K Arba Menche 0 0 2.37 3.45
L 10 thg 5 Arba Menche Welayta Dicha 2 3 3.80 2.60
W 5 thg 5 Mekelle K Arba Menche 0 2 2.75 3.40
D 30 thg 4 Arba Menche Ethiopia N 0 0 3.00 2.75
D 19 thg 4 Ethiopia Bunna Arba Menche 1 1 2.29 4.10

Đối đầu

Fasil Kenema
1·0·1
Arba Menche
  • thg 1 2026 Arba Menche 2 - 3 Fasil Kenema
  • thg 3 2025 Arba Menche 1 - 0 Fasil Kenema

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Ethiopian Medhin 34 +34 73
2 Ethiopia Bunna 34 +14 60
3 Bahardar 34 +16 54
4 Awassa Kenema 34 +9 53
5 Sidama Bunna 34 -1 49
6 Welayta Dicha 34 -4 48
8 Hadiya Hosaena 34 +1 47
9 Kedus Giorgis 34 0 46
10 Mekelakeya 34 +4 45
12 Mebrat Hayl 34 -1 44
13 Dire Dawa Kenema 34 -2 43
14 Fasil Ketema 34 -2 43
15 Mekelle Kenema 34 -9 41
16 Adama Kenema 34 -11 39
17 Suhul Shire 34 -24 22
18 Welwalo Adigrat Uni 34 -25 19

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation