Farul C vs Metaloglobus — Liga I
Liga I · Romania
1
1.29
X
6.70
2
11.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
71%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.41
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
FAR
Farul CMỗi trậnMetaloglobusMET
Farul CMỗi trậnMetaloglobusMET
1.0
Bàn thắng / trận
1.21.4
Bàn thua / trận
1.852%
Kiểm soát bóng
43%13.4
Dứt điểm / trận
9.65.4
Phạt góc / trận
5.31.20
Bàn thắng kỳ vọng
0.98Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
FAR
Farul CTỷ lệMetaloglobusMET
Farul CTỷ lệMetaloglobusMET
10%
Trận thắng
10%60%
Tài 1.5
70%30%
Tài 2.5
60%50%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
FAR
Farul C
DDDWL
Farul C
DDDWL
ARG
Arges P
FAR
Farul C
1
1
2.50
3.35
Arges P
FAR
Farul C
1
1
2.50
3.35
FAR
Farul C
CSI
Csikszereda
0
0
1.54
6.40
Farul C
CSI
Csikszereda
0
0
1.54
6.40
FCS
FCSB
FAR
Farul C
2
2
1.70
5.50
FCSB
FAR
Farul C
2
2
1.70
5.50
FAR
Farul C
COR
Corvinul H
2
0
2.40
3.15
Farul C
COR
Corvinul H
2
0
2.40
3.15
UNI
Universitatea C
FAR
Farul C
2
1
2.25
3.40
Universitatea C
FAR
Farul C
2
1
2.25
3.40
DIN
Dinamo B
FAR
Farul C
1
3
1.72
4.40
Dinamo B
FAR
Farul C
1
3
1.72
4.40
LUD
Ludogorets
FAR
Farul C
0
0
–
–
Ludogorets
FAR
Farul C
0
0
–
–
FAR
Farul C
CHE
Cherno M
0
1
2.40
2.55
Farul C
CHE
Cherno M
0
1
2.40
2.55
FAR
Farul C
OTE
Otelul
0
0
2.32
2.95
Farul C
OTE
Otelul
0
0
2.32
2.95
FAR
Farul C
FRA
Fratria
1
1
–
–
Farul C
FRA
Fratria
1
1
–
–
MET
Metaloglobus
WLLDL
Metaloglobus
WLLDL
MET
Metaloglobus
VII
Viitorul S
3
1
2.07
3.60
Metaloglobus
VII
Viitorul S
3
1
2.07
3.60
PRO
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
Progresul
MET
Metaloglobus
2
1
5.20
1.52
CHI
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
Chindia T
MET
Metaloglobus
3
1
1.72
5.60
MET
Metaloglobus
MET
Metalul B
0
0
2.42
3.00
Metaloglobus
MET
Metalul B
0
0
2.42
3.00
ASA
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
ASA T
MET
Metaloglobus
2
1
–
–
OLI
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
Olimpic Z
MET
Metaloglobus
2
3
–
–
MET
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
OTE
Otelul
MET
Metaloglobus
2
2
1.39
9.40
Otelul
MET
Metaloglobus
2
2
1.39
9.40
MET
Metaloglobus
UNI
Unirea S
1
1
3.20
2.47
Metaloglobus
UNI
Unirea S
1
1
3.20
2.47
FC
FC Botosani
MET
Metaloglobus
3
2
1.47
8.00
FC Botosani
MET
Metaloglobus
3
2
1.47
8.00
Đối đầu
FAR
Farul C
Farul C1·0·1
MetaloglobusMET

- thg 12 2025 Metaloglobus 2 - 1 Farul C
- thg 8 2025 Farul C 2 - 1 Metaloglobus
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Championship round
- Relegation Round

















