Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Famalicao vs Benfica — Primeira Liga

Primeira Liga · Bồ Đào Nha
1 5.90
X 4.10
2 1.67

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
63%Xác suất
Benfica thắng 2 Tỷ lệ @1.67 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Famalicao 15%@5.90
XHòa 22%@4.10
2Benfica 63%@1.67
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 68%@1.78
Xỉu 2.5 32%@3.78
Cả hai đội ghi bànBTTS
47%@1.79
Không 53%@1.99

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

FamalicaoMỗi trậnBenfica
1.2
Bàn thắng / trận
2.2
0.7
Bàn thua / trận
0.9
50
% kiểm soát bóng
56
11.6
Dứt điểm / trận
17.4
5.7
Phạt góc / trận
9.1
1.19
Bàn thắng kỳ vọng
2.17

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

FamalicaoTỷ lệBenfica
5
Trận thắng
7
5
Tài 1.5
10
3
Tài 2.5
8
4
BTTS
7

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Famalicao LDLDW
L 16 Aug Famalicao Maritimo 1 2 1.78 5.20
D 7 Aug Estoril Famalicao 1 1 3.00 2.60
L 31 Jul Famalicao Como 2 3 4.70 1.78
D 25 Jul Famalicao Felgueiras 0 0
W 25 Jul Famalicao Tondela 1 0
D 22 Jul Famalicao Arouca 0 0
Benfica DDWWW
D 13 Aug Heart M(Sco) Benfica(Por) 1 1 7.00 1.49
D 9 Aug Benfica Academico 2 2 1.14 21.00
W 6 Aug Benfica Heart M 6 1 1.12 21.00
W 30 Jul Benfica ST. G 5 0 1.17 22.00
W 24 Jul Benfica Belenenses 5 1 1.34 7.40
L 23 Jul ST. G Benfica 2 1 8.00 1.40

Đối đầu

Famalicao
2·0·2
Benfica
  • Dec 2025 Benfica 1 - 0 Famalicao
  • Jan 2025 Benfica 4 - 0 Famalicao
  • Aug 2024 Famalicao 2 - 0 Benfica
  • May 2024 Famalicao 2 - 0 Benfica

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 FC Porto 34 +48 88
2 Sporting CP 34 +65 82
3 Benfica 34 +49 80
4 SC Braga 34 +28 59
5 Famalicao 34 +13 56
6 GIL Vicente 34 +9 50
7 Moreirense 34 -12 43
8 Arouca 34 -17 42
9 Guimaraes 34 -12 42
10 Estoril 34 -3 39
11 Alverca 34 -17 39
12 Rio Ave 34 -22 36
13 Santa Clara 34 -9 36
14 Nacional 34 -8 34
15 Estrela 34 -18 30
16 Casa Pia 34 -26 30
17 Tondela 34 -28 28
18 AVS 34 -40 21

Chú thích

  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Liga Portugal (Relegation)
  • Relegation - Liga Portugal 2