Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

F91 D vs Victoria — National Division

National Division · Luxembourg
1 1.28
X 5.20
2 8.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
92%Xác suất
F91 Dudelange thắng 1 Tỷ lệ @1.28 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
F91 D 92%@1.28
Hòa 5%@5.20
Victoria 3%@8.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 38%@2.45
Xỉu 3.5 62%@1.50
Cả hai đội ghi bànBTTS
60%@1.97
Không 40%@1.75

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

F91 DMỗi trậnVictoria
1.4
Bàn thắng / trận
1.5
0.9
Bàn thua / trận
1.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

F91 DTỷ lệVictoria
60%
Trận thắng
50%
70%
Tài 1.5
90%
50%
Tài 2.5
70%
50%
BTTS
60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

F91 D LLLLW
L 16 thg 8 Mondorf-les-ba F91 D 1 0 2.17 2.95
L 9 thg 8 F91 D UNA Strassen 0 2 2.27 2.67
L 4 thg 8 Atert Bissen F91 D 2 0 1.82 3.70
L 26 thg 7 Kaerjeng F91 D 2 0 5.40 1.38
W 22 thg 7 F91 D Mamer 2 0 1.17 12.50
W 18 thg 7 F91 D US Hostert 5 1 1.75 3.80
W 11 thg 7 F91 D Excelsior V 4 0
W 23 thg 5 Progres N F91 D 2 4 3.20 2.00
D 17 thg 5 F91 D UNA Strassen 1 1 2.40 2.72
L 10 thg 5 Union T F91 D 3 0 5.90 1.47
Victoria LLLLL
L 16 thg 8 US Rumelange Victoria 3 2 2.10 2.80
L 9 thg 8 Victoria Mondorf-les-ba 2 3 4.80 1.60
L 4 thg 8 UNA Strassen Victoria 4 0 1.52 6.90
L 29 thg 5 Differdange Victoria 4 1 1.18 11.00
L 23 thg 5 Victoria US Hostert 2 4 2.92 3.00
L 17 thg 5 Swift H Victoria 3 0 2.15 3.10
D 13 thg 5 Progres N Victoria 2 2 1.90 3.80
W 10 thg 5 Victoria Mondorf-les-ba 1 0 4.50 1.67
L 26 thg 4 Victoria Jeunesse E 1 2 3.25 2.35
W 22 thg 4 Feulen Victoria 1 2 4.50 1.75

Đối đầu

F91 D
2·1·0
Victoria
  • thg 12 2025 Victoria 0 - 0 Dudelange
  • thg 2 2025 Victoria 0 - 3 Dudelange
  • thg 5 2024 Victoria 1 - 2 Dudelange

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Atert Bissen 30 +43 65
2 FC Differdange 03 30 +41 65
4 UNA Strassen 30 +31 58
5 F91 Dudelange 30 +21 58
6 AS Jeunesse Esch 30 +1 40
8 UN Kaerjeng 97 30 -5 38
9 US Hostert 30 -21 36
10 Victoria Rosport 30 -17 35
11 Progres Niederkorn 30 -3 34
12 Swift Hesperange 30 -15 32
13 Jeunesse Canach 30 -15 31
14 Mamer 30 -26 29
15 Union Titus Petange 30 -23 25
16 Rodange 91 30 -37 25

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • BGL Ligue (Relegation)
  • Relegation