F. Amager vs Roskilde — 2. Division
2. Division · Đan Mạch
1
3.20
X
3.40
2
2.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
70%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.41
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
F.
F. AmagerMỗi trậnRoskildeROS
F. AmagerMỗi trậnRoskildeROS
1.5Bàn thắng / trận2.1
1.6Bàn thua / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
F.
F. AmagerTỷ lệRoskildeROS
F. AmagerTỷ lệRoskildeROS
30%Trận thắng40%
80%Tài 1.590%
70%Tài 2.570%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
F.
F. Amager
LWDWD
F. Amager
LWDWD
F.
F. Amager
B 9
B 93
0
3
2.30
2.75
F. Amager
B 9
B 93
0
3
2.30
2.75
FA
FA 2000
F.
F. Amager
1
2
3.00
2.18
FA 2000
F.
F. Amager
1
2
3.00
2.18
F.
F. Amager
NAE
Naestved
1
1
2.95
2.37
F. Amager
NAE
Naestved
1
1
2.95
2.37
F.
F. Amager
HIK
HIK
2
1
1.95
3.60
F. Amager
HIK
HIK
2
1
1.95
3.60
MID
Middelfart
F.
F. Amager
1
1
1.78
3.90
Middelfart
F.
F. Amager
1
1
1.78
3.90
F.
F. Amager
THI
Thisted FC
2
2
1.84
4.10
F. Amager
THI
Thisted FC
2
2
1.84
4.10
SKI
Skive
F.
F. Amager
0
2
2.07
3.35
Skive
F.
F. Amager
0
2
2.07
3.35
VSK
VSK Arhus
F.
F. Amager
3
0
2.15
3.30
VSK Arhus
F.
F. Amager
3
0
2.15
3.30
FA
FA 2000
F.
F. Amager
1
0
3.05
2.05
FA 2000
F.
F. Amager
1
0
3.05
2.05
NYK
Nykobing
F.
F. Amager
2
2
2.35
2.87
Nykobing
F.
F. Amager
2
2
2.35
2.87
ROS
Roskilde
DWDWW
Roskilde
DWDWW
HIK
HIK
ROS
Roskilde
1
1
5.50
1.54
HIK
ROS
Roskilde
1
1
5.50
1.54
ROS
Roskilde
FA
FA 2000
5
1
1.50
6.00
Roskilde
FA
FA 2000
5
1
1.50
6.00
BRA
Brabrand
ROS
Roskilde
1
1
3.75
1.87
Brabrand
ROS
Roskilde
1
1
3.75
1.87
FRE
Frem
ROS
Roskilde
1
2
4.25
1.92
Frem
ROS
Roskilde
1
2
4.25
1.92
ROS
Roskilde
VSK
VSK Arhus
1
0
2.10
3.15
Roskilde
VSK
VSK Arhus
1
0
2.10
3.15
NYK
Nykobing
ROS
Roskilde
2
2
1.87
3.65
Nykobing
ROS
Roskilde
2
2
1.87
3.65
SAB
Saby
ROS
Roskilde
0
5
9.90
1.30
Saby
ROS
Roskilde
0
5
9.90
1.30
ROS
Roskilde
MID
Middelfart
1
1
2.65
2.42
Roskilde
MID
Middelfart
1
1
2.65
2.42
B 9
B 93
ROS
Roskilde
1
2
1.73
4.50
B 93
ROS
Roskilde
1
2
1.73
4.50
HAN
Handelsstandens
ROS
Roskilde
0
5
–
–
Handelsstandens
ROS
Roskilde
0
5
–
–
Đối đầu
F.
F. Amager
F. Amager1·1·2
RoskildeROS

- thg 7 2026 Roskilde 2 - 2 F. Amager
- thg 10 2025 Roskilde 2 - 0 F. Amager
- thg 8 2025 F. Amager 2 - 1 Roskilde
- thg 1 2025 F. Amager 0 - 1 Roskilde
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - 2nd Division (Promotion Group)
- 2nd Division (Relegation Group)













