Europa II vs Peralada — Tercera División RFEF - Group 5
Tercera División RFEF - Group 5 · Tây Ban Nha
1
2.52
X
3.00
2
2.92
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.23
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
EUR
Europa IIMỗi trậnPeraladaPER
Europa IIMỗi trậnPeraladaPER
1.0Bàn thắng / trận1.2
1.2Bàn thua / trận0.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
EUR
Europa IITỷ lệPeraladaPER
Europa IITỷ lệPeraladaPER
40%Trận thắng30%
80%Tài 1.570%
50%Tài 2.540%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
EUR
Europa II
LDLLW
Europa II
LDLLW
EUR
Europa II
L'E
L'Escala
0
2
2.37
2.92
Europa II
L'E
L'Escala
0
2
2.37
2.92
CER
Cerdanyola
EUR
Europa II
0
0
2.35
2.87
Cerdanyola
EUR
Europa II
0
0
2.35
2.87
EUR
Europa II
MOL
Mollerussa
0
3
2.25
2.92
Europa II
MOL
Mollerussa
0
3
2.25
2.92
SAN
San C
EUR
Europa II
4
0
2.42
2.88
San C
EUR
Europa II
4
0
2.42
2.88
EUR
Europa II
COR
Cornella
2
1
–
–
Europa II
COR
Cornella
2
1
–
–
BAD
Badalona
EUR
Europa II
0
2
1.52
5.75
Badalona
EUR
Europa II
0
2
1.52
5.75
EUR
Europa II
MON
Montanesa
4
2
2.05
3.75
Europa II
MON
Montanesa
4
2
2.05
3.75
CER
Cerdanyola
EUR
Europa II
0
4
2.27
3.00
Cerdanyola
EUR
Europa II
0
4
2.27
3.00
VIC
Vic
EUR
Europa II
1
2
–
–
Vic
EUR
Europa II
1
2
–
–
VIC
Vic
EUR
Europa II
1
2
2.47
3.10
Vic
EUR
Europa II
1
2
2.47
3.10
PER
Peralada
LDWDD
Peralada
LDWDD
PER
Peralada
TON
Tona
0
1
–
–
Peralada
TON
Tona
0
1
–
–
SAN
San C
PER
Peralada
1
1
2.52
2.82
San C
PER
Peralada
1
1
2.52
2.82
PER
Peralada
MON
Montanesa
5
0
–
–
Peralada
MON
Montanesa
5
0
–
–
CER
Cerdanyola
PER
Peralada
2
2
–
–
Cerdanyola
PER
Peralada
2
2
–
–
PER
Peralada
CAN
Can Vidalet
1
1
–
–
Peralada
CAN
Can Vidalet
1
1
–
–
PER
Peralada
VIC
Vic
1
0
2.72
2.72
Peralada
VIC
Vic
1
0
2.72
2.72
L'H
L'Hospitalet
PER
Peralada
3
0
1.82
4.30
L'Hospitalet
PER
Peralada
3
0
1.82
4.30
PER
Peralada
MAN
Manresa
3
4
2.88
2.50
Peralada
MAN
Manresa
3
4
2.88
2.50
PER
Peralada
GRA
Grama
0
2
2.10
3.90
Peralada
GRA
Grama
0
2
2.10
3.90
TON
Tona
PER
Peralada
0
0
2.50
3.05
Tona
PER
Peralada
0
0
2.50
3.05
Đối đầu
EUR
Europa II
Europa II1·0·1
PeraladaPER

- thg 11 2025 Peralada 1 - 2 Europa II
- thg 4 2025 Peralada 4 - 0 Europa II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation



















