Etincelles vs Musanze — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
2.55
X
2.95
2
2.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn
No BTTS
Tỷ lệ @1.72
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ETI
EtincellesMỗi trậnMusanzeMUS
EtincellesMỗi trậnMusanzeMUS
1.5Bàn thắng / trận0.4
1.0Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ETI
EtincellesTỷ lệMusanzeMUS
EtincellesTỷ lệMusanzeMUS
50%Trận thắng10%
60%Tài 1.550%
60%Tài 2.520%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ETI
Etincelles
WDWWW
Etincelles
WDWWW
GOR
Gorilla
ETI
Etincelles
0
1
2.27
3.10
Gorilla
ETI
Etincelles
0
1
2.27
3.10
ETI
Etincelles
SUN
Sunrise
0
0
2.02
3.50
Etincelles
SUN
Sunrise
0
0
2.02
3.50
ETI
Etincelles
HIL
Hilal O
2
1
–
–
Etincelles
HIL
Hilal O
2
1
–
–
GOR
Gorilla
ETI
Etincelles
0
4
–
–
Gorilla
ETI
Etincelles
0
4
–
–
MAR
Marines
ETI
Etincelles
2
3
7.00
2.02
Marines
ETI
Etincelles
2
3
7.00
2.02
GAS
Gasogi United
ETI
Etincelles
2
2
2.25
3.35
Gasogi United
ETI
Etincelles
2
2
2.25
3.35
AL
Al Merreikh
ETI
Etincelles
4
1
1.52
6.40
Al Merreikh
ETI
Etincelles
4
1
1.52
6.40
ETI
Etincelles
AMA
Amagaju
0
0
2.20
3.75
Etincelles
AMA
Amagaju
0
0
2.20
3.75
ETI
Etincelles
KIY
Kiyovu
0
0
2.30
5.50
Etincelles
KIY
Kiyovu
0
0
2.30
5.50
ETI
Etincelles
APR
APR
2
1
7.75
1.53
Etincelles
APR
APR
2
1
7.75
1.53
MUS
Musanze
WLDDD
Musanze
WLDDD
MUS
Musanze
KIY
Kiyovu
1
0
2.70
2.57
Musanze
KIY
Kiyovu
1
0
2.70
2.57
AS
AS Kigali
MUS
Musanze
2
1
–
–
AS Kigali
MUS
Musanze
2
1
–
–
MAR
Marines
MUS
Musanze
1
1
–
–
Marines
MUS
Musanze
1
1
–
–
MUS
Musanze
GAS
Gasogi United
0
0
–
–
Musanze
GAS
Gasogi United
0
0
–
–
MUS
Musanze
POL
Police
0
0
3.40
2.30
Musanze
POL
Police
0
0
3.40
2.30
RUT
Rutsiro
MUS
Musanze
0
0
1.67
5.40
Rutsiro
MUS
Musanze
0
0
1.67
5.40
MUS
Musanze
KIY
Kiyovu
0
0
2.67
2.67
Musanze
KIY
Kiyovu
0
0
2.67
2.67
HIL
Hilal O
MUS
Musanze
2
0
1.30
10.50
Hilal O
MUS
Musanze
2
0
1.30
10.50
MUS
Musanze
AMA
Amagaju
0
2
2.30
3.85
Musanze
AMA
Amagaju
0
2
2.30
3.85
GOR
Gorilla
MUS
Musanze
2
1
2.65
3.35
Gorilla
MUS
Musanze
2
1
2.65
3.35
Đối đầu
ETI
Etincelles
Etincelles3·1·0
MusanzeMUS

- thg 2 2026 Etincelles 1 - 0 Musanze
- thg 12 2025 Musanze 1 - 3 Etincelles
- thg 5 2025 Etincelles 3 - 0 Musanze
- thg 11 2024 Musanze 0 - 0 Etincelles
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















