Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Etincelles vs Kiyovu — National Soccer League

1 2.30
X 3.45
2 5.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
70%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.52 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Etincelles 30%@2.30
Hòa 20%@3.45
Kiyovu 50%@5.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 30%@3.55
Xỉu 2.5 70%@1.52
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 46%@2.25
Không 54%@1.57

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

EtincellesMỗi trậnKiyovu
0.8Bàn thắng / trận1.4
0.9Bàn thua / trận1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

EtincellesTỷ lệKiyovu
30%Trận thắng40%
60%Tài 1.580%
30%Tài 2.550%
50%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Etincelles WWDWW
W 15 thg 9 Etincelles Musanze 1 0 2.55 2.70
W 12 thg 9 Gorilla Etincelles 0 1 2.27 3.10
D 5 thg 9 Etincelles Sunrise 0 0 2.02 3.50
W 30 thg 5 Etincelles Hilal O 2 1 – –
W 26 thg 5 Gorilla Etincelles 0 4 – –
W 16 thg 5 Marines Etincelles 2 3 7.00 2.02
D 10 thg 5 Gasogi United Etincelles 2 2 2.25 3.35
L 7 thg 5 Al Merreikh Etincelles 4 1 1.52 6.40
D 2 thg 5 Etincelles Amagaju 0 0 2.20 3.75
W 18 thg 4 Etincelles APR 2 1 7.75 1.53
Kiyovu WLLDD
W 15 thg 9 Kiyovu Bugesera 1 0 2.30 3.70
L 11 thg 9 Musanze Kiyovu 1 0 2.70 2.57
L 5 thg 9 Kiyovu Gorilla 0 1 1.95 3.80
D 29 thg 5 Rayon Sport Kiyovu 1 1 – –
D 24 thg 5 Police Kiyovu 0 0 – –
D 16 thg 5 Kiyovu Muhanga 1 1 3.80 2.51
W 10 thg 5 Al Merreikh Kiyovu 0 1 1.65 5.00
W 5 thg 5 Amagaju Kiyovu 0 1 1.82 6.50
D 2 thg 5 Musanze Kiyovu 0 0 2.67 2.67
L 18 thg 4 Kiyovu Hilal O 1 2 5.10 1.75

Đối đầu

Etincelles
0·0·2
Kiyovu
  • thg 12 2025 Kiyovu 4 - 1 Etincelles
  • thg 4 2025 Etincelles 0 - 2 Kiyovu

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation