Etincelles vs Kiyovu — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
2.30
X
3.45
2
5.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
70%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ETI
EtincellesMỗi trậnKiyovuKIY
EtincellesMỗi trậnKiyovuKIY
0.8Bàn thắng / trận1.4
0.9Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ETI
EtincellesTỷ lệKiyovuKIY
EtincellesTỷ lệKiyovuKIY
30%Trận thắng40%
60%Tài 1.580%
30%Tài 2.550%
50%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ETI
Etincelles
WWDWW
Etincelles
WWDWW
ETI
Etincelles
MUS
Musanze
1
0
2.55
2.70
Etincelles
MUS
Musanze
1
0
2.55
2.70
GOR
Gorilla
ETI
Etincelles
0
1
2.27
3.10
Gorilla
ETI
Etincelles
0
1
2.27
3.10
ETI
Etincelles
SUN
Sunrise
0
0
2.02
3.50
Etincelles
SUN
Sunrise
0
0
2.02
3.50
ETI
Etincelles
HIL
Hilal O
2
1
–
–
Etincelles
HIL
Hilal O
2
1
–
–
GOR
Gorilla
ETI
Etincelles
0
4
–
–
Gorilla
ETI
Etincelles
0
4
–
–
MAR
Marines
ETI
Etincelles
2
3
7.00
2.02
Marines
ETI
Etincelles
2
3
7.00
2.02
GAS
Gasogi United
ETI
Etincelles
2
2
2.25
3.35
Gasogi United
ETI
Etincelles
2
2
2.25
3.35
AL
Al Merreikh
ETI
Etincelles
4
1
1.52
6.40
Al Merreikh
ETI
Etincelles
4
1
1.52
6.40
ETI
Etincelles
AMA
Amagaju
0
0
2.20
3.75
Etincelles
AMA
Amagaju
0
0
2.20
3.75
ETI
Etincelles
APR
APR
2
1
7.75
1.53
Etincelles
APR
APR
2
1
7.75
1.53
KIY
Kiyovu
WLLDD
Kiyovu
WLLDD
KIY
Kiyovu
BUG
Bugesera
1
0
2.30
3.70
Kiyovu
BUG
Bugesera
1
0
2.30
3.70
MUS
Musanze
KIY
Kiyovu
1
0
2.70
2.57
Musanze
KIY
Kiyovu
1
0
2.70
2.57
KIY
Kiyovu
GOR
Gorilla
0
1
1.95
3.80
Kiyovu
GOR
Gorilla
0
1
1.95
3.80
RAY
Rayon Sport
KIY
Kiyovu
1
1
–
–
Rayon Sport
KIY
Kiyovu
1
1
–
–
POL
Police
KIY
Kiyovu
0
0
–
–
Police
KIY
Kiyovu
0
0
–
–
KIY
Kiyovu
MUH
Muhanga
1
1
3.80
2.51
Kiyovu
MUH
Muhanga
1
1
3.80
2.51
AL
Al Merreikh
KIY
Kiyovu
0
1
1.65
5.00
Al Merreikh
KIY
Kiyovu
0
1
1.65
5.00
AMA
Amagaju
KIY
Kiyovu
0
1
1.82
6.50
Amagaju
KIY
Kiyovu
0
1
1.82
6.50
MUS
Musanze
KIY
Kiyovu
0
0
2.67
2.67
Musanze
KIY
Kiyovu
0
0
2.67
2.67
KIY
Kiyovu
HIL
Hilal O
1
2
5.10
1.75
Kiyovu
HIL
Hilal O
1
2
5.10
1.75
Đối đầu
ETI
Etincelles
Etincelles0·0·2
KiyovuKIY

- thg 12 2025 Kiyovu 4 - 1 Etincelles
- thg 4 2025 Etincelles 0 - 2 Kiyovu
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation



















