Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Etincelles vs APR — National Soccer League

1 7.75
X 3.50
2 1.53

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
74%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.50 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Etincelles 16%@7.75
Hòa 37%@3.50
APR 47%@1.53
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 26%@4.27
Xỉu 2.5 74%@1.50
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.62
Không 56%@1.43

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

EtincellesMỗi trậnAPR
0.7
Bàn thắng / trận
1.5
1.0
Bàn thua / trận
0.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

EtincellesTỷ lệAPR
20%
Trận thắng
50%
60%
Tài 1.5
80%
30%
Tài 2.5
40%
50%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Etincelles WWWDL
W 30 thg 5 Etincelles Hilal O 2 1
W 26 thg 5 Gorilla Etincelles 0 4
W 16 thg 5 Marines Etincelles 2 3 7.00 2.02
D 10 thg 5 Gasogi United Etincelles 2 2 2.25 3.35
L 7 thg 5 Al Merreikh Etincelles 4 1 1.52 6.40
D 2 thg 5 Etincelles Amagaju 0 0 2.20 3.75
D 26 thg 4 Etincelles Kiyovu S 0 0 2.30 5.50
L 4 thg 4 Bugesera Etincelles 3 0 2.20 3.40
D 22 thg 3 Police Etincelles 1 1 1.71 6.30
D 14 thg 3 Rutsiro Etincelles 0 0 2.07 3.50
APR WWLWW
W 30 thg 7 APR Vipers 2 1
W 27 thg 7 AL-Al-Haras A APR 1 3
L 24 thg 7 APR GOR Mahia 0 5 2.40 3.10
W 31 thg 5 APR Gicumbi 2 0
W 27 thg 5 Al Merreikh APR 1 2 2.70 2.57
W 17 thg 5 APR Rutsiro 3 0
W 10 thg 5 APR AS Kigali 2 1 1.47 7.50
L 7 thg 5 APR Hilal O 0 4 4.00 2.38
D 2 thg 5 Rayon Sports APR 1 1 3.25 2.45
W 25 thg 4 Mukura APR 0 3 4.15 1.90

Đối đầu

Etincelles
0·1·1
APR
  • thg 12 2025 APR 2 - 1 Etincelles
  • thg 4 2025 APR 2 - 2 Etincelles

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation