Etincelles vs APR — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
7.75
X
3.50
2
1.53
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
74%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ETI
EtincellesMỗi trậnAPRAPR
EtincellesMỗi trậnAPRAPR
0.7Bàn thắng / trận1.5
1.0Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ETI
EtincellesTỷ lệAPRAPR
EtincellesTỷ lệAPRAPR
20%Trận thắng50%
60%Tài 1.580%
30%Tài 2.540%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ETI
Etincelles
WWDWW
Etincelles
WWDWW
ETI
Etincelles
MUS
Musanze
1
0
2.55
2.70
Etincelles
MUS
Musanze
1
0
2.55
2.70
GOR
Gorilla
ETI
Etincelles
0
1
2.27
3.10
Gorilla
ETI
Etincelles
0
1
2.27
3.10
ETI
Etincelles
SUN
Sunrise
0
0
2.02
3.50
Etincelles
SUN
Sunrise
0
0
2.02
3.50
ETI
Etincelles
HIL
Hilal O
2
1
–
–
Etincelles
HIL
Hilal O
2
1
–
–
GOR
Gorilla
ETI
Etincelles
0
4
–
–
Gorilla
ETI
Etincelles
0
4
–
–
MAR
Marines
ETI
Etincelles
2
3
7.00
2.02
Marines
ETI
Etincelles
2
3
7.00
2.02
GAS
Gasogi United
ETI
Etincelles
2
2
2.25
3.35
Gasogi United
ETI
Etincelles
2
2
2.25
3.35
AL
Al Merreikh
ETI
Etincelles
4
1
1.52
6.40
Al Merreikh
ETI
Etincelles
4
1
1.52
6.40
ETI
Etincelles
AMA
Amagaju
0
0
2.20
3.75
Etincelles
AMA
Amagaju
0
0
2.20
3.75
ETI
Etincelles
KIY
Kiyovu
0
0
2.30
5.50
Etincelles
KIY
Kiyovu
0
0
2.30
5.50
APR
APR
WWLWW
APR
WWLWW
APR
APR
MAR
Marines
4
2
1.52
5.80
APR
MAR
Marines
4
2
1.52
5.80
APR
APR(Rwa)
JSK
JSK(Cod)
3
0
2.12
3.60
APR(Rwa)
JSK
JSK(Cod)
3
0
2.12
3.60
JSK
JSK(Cod)
APR
APR(Rwa)
1
0
–
–
JSK(Cod)
APR
APR(Rwa)
1
0
–
–
APR
APR
VIP
Vipers
2
1
–
–
APR
VIP
Vipers
2
1
–
–
AL-
Al-Haras A
APR
APR
1
3
–
–
Al-Haras A
APR
APR
1
3
–
–
APR
APR
GOR
GOR Mahia
0
5
2.40
3.10
APR
GOR
GOR Mahia
0
5
2.40
3.10
APR
APR
GIC
Gicumbi
2
0
–
–
APR
GIC
Gicumbi
2
0
–
–
AL
Al Merreikh
APR
APR
1
2
2.70
2.57
Al Merreikh
APR
APR
1
2
2.70
2.57
APR
APR
RUT
Rutsiro
3
0
–
–
APR
RUT
Rutsiro
3
0
–
–
APR
APR
AS
AS Kigali
2
1
1.47
7.50
APR
AS
AS Kigali
2
1
1.47
7.50
Đối đầu
ETI
Etincelles
Etincelles0·1·1
APRAPR

- thg 12 2025 APR 2 - 1 Etincelles
- thg 4 2025 APR 2 - 2 Etincelles
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation



















