Etincelles vs Amagaju — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
2.20
X
3.00
2
3.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.41
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ETI
EtincellesMỗi trậnAmagajuAMA
EtincellesMỗi trậnAmagajuAMA
0.8
Bàn thắng / trận
0.90.8
Bàn thua / trận
1.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ETI
EtincellesTỷ lệAmagajuAMA
EtincellesTỷ lệAmagajuAMA
3
Trận thắng
46
Tài 1.5
73
Tài 2.5
35
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ETI
Etincelles
WWWDL
Etincelles
WWWDL
ETI
Etincelles
HIL
Hilal O
2
1
–
–
Etincelles
HIL
Hilal O
2
1
–
–
GOR
Gorilla
ETI
Etincelles
0
4
–
–
Gorilla
ETI
Etincelles
0
4
–
–
MAR
Marines
ETI
Etincelles
2
3
7.00
2.02
Marines
ETI
Etincelles
2
3
7.00
2.02
GAS
Gasogi United
ETI
Etincelles
2
2
2.25
3.35
Gasogi United
ETI
Etincelles
2
2
2.25
3.35
AL
Al Merreikh
ETI
Etincelles
4
1
1.52
6.40
Al Merreikh
ETI
Etincelles
4
1
1.52
6.40
ETI
Etincelles
KIY
Kiyovu S
0
0
2.30
5.50
Etincelles
KIY
Kiyovu S
0
0
2.30
5.50
ETI
Etincelles
APR
APR
2
1
7.75
1.53
Etincelles
APR
APR
2
1
7.75
1.53
BUG
Bugesera
ETI
Etincelles
3
0
2.20
3.40
Bugesera
ETI
Etincelles
3
0
2.20
3.40
POL
Police
ETI
Etincelles
1
1
1.71
6.30
Police
ETI
Etincelles
1
1
1.71
6.30
RUT
Rutsiro
ETI
Etincelles
0
0
2.07
3.50
Rutsiro
ETI
Etincelles
0
0
2.07
3.50
AMA
Amagaju
DLWWL
Amagaju
DLWWL
MUK
Mukura
AMA
Amagaju
0
0
–
–
Mukura
AMA
Amagaju
0
0
–
–
AMA
Amagaju
MUH
Muhanga
0
2
–
–
Amagaju
MUH
Muhanga
0
2
–
–
AMA
Amagaju
AL
Al Merreikh
1
0
–
–
Amagaju
AL
Al Merreikh
1
0
–
–
RUT
Rutsiro
AMA
Amagaju
1
2
2.55
2.90
Rutsiro
AMA
Amagaju
1
2
2.55
2.90
AMA
Amagaju
KIY
Kiyovu S
0
1
1.82
6.50
Amagaju
KIY
Kiyovu S
0
1
1.82
6.50
AMA
Amagaju
RAY
Rayon Sports
0
2
3.85
2.12
Amagaju
RAY
Rayon Sports
0
2
3.85
2.12
MUS
Musanze
AMA
Amagaju
0
2
2.30
3.85
Musanze
AMA
Amagaju
0
2
2.30
3.85
AMA
Amagaju
POL
Police
2
1
4.30
1.91
Amagaju
POL
Police
2
1
4.30
1.91
AMA
Amagaju
HIL
Hilal O
1
2
8.50
1.39
Amagaju
HIL
Hilal O
1
2
8.50
1.39
AMA
Amagaju
GOR
Gorilla
2
1
2.62
3.00
Amagaju
GOR
Gorilla
2
1
2.62
3.00
Đối đầu
ETI
Etincelles
Etincelles1·1·1
AmagajuAMA

- thg 11 2025 Amagaju 1 - 1 Etincelles
- thg 2 2025 Amagaju 0 - 1 Etincelles
- thg 1 2024 Etincelles 0 - 1 Amagaju
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation



















