Ethnikos L vs Iraklis Y — 2. Division
2. Division · Síp
1
1.81
X
4.00
2
4.55
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
67%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.82
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ETH
Ethnikos LMỗi trậnIraklis YIRA
Ethnikos LMỗi trậnIraklis YIRA
1.1
Bàn thắng / trận
1.21.5
Bàn thua / trận
0.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ETH
Ethnikos LTỷ lệIraklis YIRA
Ethnikos LTỷ lệIraklis YIRA
30%
Trận thắng
50%90%
Tài 1.5
70%40%
Tài 2.5
40%50%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ETH
Ethnikos L
LWLWW
Ethnikos L
LWLWW
APE
APEA
ETH
Ethnikos L
2
1
–
–
APEA
ETH
Ethnikos L
2
1
–
–
ETH
Ethnikos L
DIG
Digenis M
2
1
–
–
Ethnikos L
DIG
Digenis M
2
1
–
–
AE
AE Zakakiou
ETH
Ethnikos L
1
0
3.50
2.55
AE Zakakiou
ETH
Ethnikos L
1
0
3.50
2.55
ETH
Ethnikos L
AHI
Ahironas O
3
1
–
–
Ethnikos L
AHI
Ahironas O
3
1
–
–
KIT
Kitiou
ETH
Ethnikos L
0
2
2.30
4.20
Kitiou
ETH
Ethnikos L
0
2
2.30
4.20
ETH
Ethnikos L
HAL
Halkanoras
3
1
3.55
2.05
Ethnikos L
HAL
Halkanoras
3
1
3.55
2.05
ETH
Ethnikos L
APE
APEA
0
1
3.10
2.22
Ethnikos L
APE
APEA
0
1
3.10
2.22
DIG
Digenis M
ETH
Ethnikos L
2
0
1.65
5.10
Digenis M
ETH
Ethnikos L
2
0
1.65
5.10
ETH
Ethnikos L
ZAK
Zakakiou
1
1
1.95
3.77
Ethnikos L
ZAK
Zakakiou
1
1
1.95
3.77
AHI
Ahironas O
ETH
Ethnikos L
1
1
4.40
2.00
Ahironas O
ETH
Ethnikos L
1
1
4.40
2.00
IRA
Iraklis Y
DLLWW
Iraklis Y
DLLWW
HAL
Halkanoras
IRA
Iraklis Y
0
0
–
–
Halkanoras
IRA
Iraklis Y
0
0
–
–
IRA
Iraklis Y
APE
APEA
0
2
–
–
Iraklis Y
APE
APEA
0
2
–
–
DIG
Digenis M
IRA
Iraklis Y
1
0
1.68
4.40
Digenis M
IRA
Iraklis Y
1
0
1.68
4.40
IRA
Iraklis Y
ZAK
Zakakiou
4
1
–
–
Iraklis Y
ZAK
Zakakiou
4
1
–
–
IRA
Iraklis Y
AHI
Ahironas O
3
2
–
–
Iraklis Y
AHI
Ahironas O
3
2
–
–
IRA
Iraklis Y
KIT
Kitiou
2
1
2.17
3.90
Iraklis Y
KIT
Kitiou
2
1
2.17
3.90
IRA
Iraklis Y
HAL
Halkanoras
0
0
1.98
3.80
Iraklis Y
HAL
Halkanoras
0
0
1.98
3.80
APE
APEA
IRA
Iraklis Y
0
1
1.78
4.40
APEA
IRA
Iraklis Y
0
1
1.78
4.40
IRA
Iraklis Y
DIG
Digenis M
2
1
2.91
2.27
Iraklis Y
DIG
Digenis M
2
1
2.91
2.27
ZAK
Zakakiou
IRA
Iraklis Y
0
0
2.37
3.20
Zakakiou
IRA
Iraklis Y
0
0
2.37
3.20
Đối đầu
ETH
Ethnikos L
Ethnikos L2·1·1
Iraklis YIRA

- thg 2 2026 Iraklis Y 2 - 1 Ethnikos L
- thg 9 2025 Iraklis Y 0 - 1 Ethnikos L
- thg 3 2025 Iraklis Y 0 - 0 Ethnikos L
- thg 1 2025 Ethnikos L 1 - 0 Iraklis Y
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Relegation









