Ethnikos L vs APEA — 2. Division
2. Division · Síp
1
3.10
X
3.35
2
2.22
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
55%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.39
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ETH
Ethnikos LMỗi trậnAPEAAPE
Ethnikos LMỗi trậnAPEAAPE
0.6
Bàn thắng / trận
1.12.0
Bàn thua / trận
1.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ETH
Ethnikos LTỷ lệAPEAAPE
Ethnikos LTỷ lệAPEAAPE
1
Trận thắng
310
Tài 1.5
74
Tài 2.5
44
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ETH
Ethnikos L
LWLWD
Ethnikos L
LWLWD
APE
APEA
ETH
Ethnikos L
2
1
–
–
APEA
ETH
Ethnikos L
2
1
–
–
ETH
Ethnikos L
DIG
Digenis M
2
1
–
–
Ethnikos L
DIG
Digenis M
2
1
–
–
AE
AE Zakakiou
ETH
Ethnikos L
1
0
3.50
2.55
AE Zakakiou
ETH
Ethnikos L
1
0
3.50
2.55
ETH
Ethnikos L
AHI
Ahironas O
3
1
–
–
Ethnikos L
AHI
Ahironas O
3
1
–
–
ETH
Ethnikos L
IRA
Iraklis Y
0
0
1.81
4.55
Ethnikos L
IRA
Iraklis Y
0
0
1.81
4.55
KIT
Kitiou
ETH
Ethnikos L
0
2
2.30
4.20
Kitiou
ETH
Ethnikos L
0
2
2.30
4.20
ETH
Ethnikos L
HAL
Halkanoras
3
1
3.55
2.05
Ethnikos L
HAL
Halkanoras
3
1
3.55
2.05
DIG
Digenis M
ETH
Ethnikos L
2
0
1.65
5.10
Digenis M
ETH
Ethnikos L
2
0
1.65
5.10
ETH
Ethnikos L
ZAK
Zakakiou
1
1
1.95
3.77
Ethnikos L
ZAK
Zakakiou
1
1
1.95
3.77
AHI
Ahironas O
ETH
Ethnikos L
1
1
4.40
2.00
Ahironas O
ETH
Ethnikos L
1
1
4.40
2.00
APE
APEA
WWWLD
APEA
WWWLD
APE
APEA
ETH
Ethnikos L
2
1
–
–
APEA
ETH
Ethnikos L
2
1
–
–
IRA
Iraklis Y
APE
APEA
0
2
–
–
Iraklis Y
APE
APEA
0
2
–
–
APE
APEA
SPA
Spartakos K
4
0
–
–
APEA
SPA
Spartakos K
4
0
–
–
HAL
Halkanoras
APE
APEA
3
1
–
–
Halkanoras
APE
APEA
3
1
–
–
AHI
Ahironas O
APE
APEA
1
1
–
–
Ahironas O
APE
APEA
1
1
–
–
APE
APEA
DIG
Digenis M
1
0
2.85
2.35
APEA
DIG
Digenis M
1
0
2.85
2.35
ZAK
Zakakiou
APE
APEA
1
1
2.90
2.48
Zakakiou
APE
APEA
1
1
2.90
2.48
APE
APEA
IRA
Iraklis Y
0
1
1.78
4.40
APEA
IRA
Iraklis Y
0
1
1.78
4.40
KIT
Kitiou
APE
APEA
2
0
1.63
4.67
Kitiou
APE
APEA
2
0
1.63
4.67
APE
APEA
HAL
Halkanoras
0
1
2.40
2.90
APEA
HAL
Halkanoras
0
1
2.40
2.90
Đối đầu
ETH
Ethnikos L
Ethnikos L1·1·2
APEAAPE

- thg 4 2026 APEA 2 - 1 Ethnikos L
- thg 1 2026 APEA 3 - 0 Ethnikos L
- thg 3 2025 Ethnikos L 2 - 1 APEA
- thg 2 2025 APEA 2 - 2 Ethnikos L
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Relegation









