Ethnikos A vs Omonia A — 1. Division
1. Division · Síp
1
2.85
X
3.55
2
2.45
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
61%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ETH
Ethnikos AMỗi trậnOmonia AOMO
Ethnikos AMỗi trậnOmonia AOMO
0.9Bàn thắng / trận1.1
1.3Bàn thua / trận1.4
48%Kiểm soát bóng50%
7.2Dứt điểm / trận11.9
3.4Phạt góc / trận5.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ETH
Ethnikos ATỷ lệOmonia AOMO
Ethnikos ATỷ lệOmonia AOMO
30%Trận thắng40%
60%Tài 1.590%
40%Tài 2.560%
50%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ETH
Ethnikos A
WWWLW
Ethnikos A
WWWLW
ETH
Ethnikos A
POL
Polemidion
3
0
1.55
5.50
Ethnikos A
POL
Polemidion
3
0
1.55
5.50
PAE
PAEEK
ETH
Ethnikos A
2
4
–
–
PAEEK
ETH
Ethnikos A
2
4
–
–
ENO
Enosis
ETH
Ethnikos A
1
3
16.50
1.16
Enosis
ETH
Ethnikos A
1
3
16.50
1.16
AKR
Akritas
ETH
Ethnikos A
1
0
2.90
2.40
Akritas
ETH
Ethnikos A
1
0
2.90
2.40
ETH
Ethnikos A
OLY
Olympiakos
2
1
2.30
3.60
Ethnikos A
OLY
Olympiakos
2
1
2.30
3.60
DIG
Digenis Y
ETH
Ethnikos A
3
1
3.05
2.25
Digenis Y
ETH
Ethnikos A
3
1
3.05
2.25
ETH
Ethnikos A
ANO
Anorthosis
1
0
1.80
5.50
Ethnikos A
ANO
Anorthosis
1
0
1.80
5.50
AEL
AEL
ETH
Ethnikos A
1
1
2.15
3.50
AEL
ETH
Ethnikos A
1
1
2.15
3.50
ETH
Ethnikos A
AEK
AEK Larnaca
0
2
5.50
1.69
Ethnikos A
AEK
AEK Larnaca
0
2
5.50
1.69
OLY
Olympiakos
ETH
Ethnikos A
2
1
2.27
3.30
Olympiakos
ETH
Ethnikos A
2
1
2.27
3.30
OMO
Omonia A
DDWDW
Omonia A
DDWDW
OMO
Omonia A
OLY
Olympiakos
1
1
2.55
2.72
Omonia A
OLY
Olympiakos
1
1
2.55
2.72
KAR
Karmiotissa
OMO
Omonia A
1
1
3.00
2.35
Karmiotissa
OMO
Omonia A
1
1
3.00
2.35
OMO
Omonia A
DIG
Digenis Y
2
1
2.12
3.40
Omonia A
DIG
Digenis Y
2
1
2.12
3.40
OMO
Omonia
OMO
Omonia A
0
0
1.21
13.00
Omonia
OMO
Omonia A
0
0
1.21
13.00
AEK
AEK Larnaca
OMO
Omonia A
0
1
1.60
5.20
AEK Larnaca
OMO
Omonia A
0
1
1.60
5.20
OMO
Omonia A
AKR
Akritas
2
1
1.90
4.15
Omonia A
AKR
Akritas
2
1
1.90
4.15
OLY
Olympiakos
OMO
Omonia A
2
1
2.50
2.62
Olympiakos
OMO
Omonia A
2
1
2.50
2.62
OMO
Omonia A
DIG
Digenis Y
1
1
1.70
5.30
Omonia A
DIG
Digenis Y
1
1
1.70
5.30
ANO
Anorthosis
OMO
Omonia A
1
1
2.47
3.15
Anorthosis
OMO
Omonia A
1
1
2.47
3.15
OMO
Omonia A
AEL
AEL
0
3
2.35
3.85
Omonia A
AEL
AEL
0
3
2.35
3.85
Đối đầu
ETH
Ethnikos A
Ethnikos A0·2·3
Omonia AOMO

- thg 2 2026 Ethnikos A 0 - 1 Omonia A
- thg 11 2025 Omonia A 3 - 2 Ethnikos A
- thg 4 2025 Omonia A 2 - 1 Ethnikos A
- thg 2 2025 Omonia A 2 - 2 Ethnikos A
- thg 11 2024 Ethnikos A 0 - 0 Omonia A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Relegation - Division 2









