Ethiopian vs Welayta Dicha — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.62
X
2.80
2
3.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
92%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ETH
EthiopianMỗi trậnWelayta DichaWEL
EthiopianMỗi trậnWelayta DichaWEL
1.4
Bàn thắng / trận
0.90.7
Bàn thua / trận
0.453%
Kiểm soát bóng
46%8.9
Dứt điểm / trận
6.93.9
Phạt góc / trận
4.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ETH
EthiopianTỷ lệWelayta DichaWEL
EthiopianTỷ lệWelayta DichaWEL
50%
Trận thắng
50%80%
Tài 1.5
20%30%
Tài 2.5
20%60%
BTTS
20%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ETH
Ethiopian
LLLWD
Ethiopian
LLLWD
FAS
Fasil Ketema
ETH
Ethiopian
1
0
3.20
2.28
Fasil Ketema
ETH
Ethiopian
1
0
3.20
2.28
ETH
Ethiopian
SUH
Suhul Shire
0
3
2.52
2.87
Ethiopian
SUH
Suhul Shire
0
3
2.52
2.87
MEK
Mekelakeya
ETH
Ethiopian
1
0
2.16
3.30
Mekelakeya
ETH
Ethiopian
1
0
2.16
3.30
ETH
Ethiopian
DIR
Dire D
1
0
2.10
4.00
Ethiopian
DIR
Dire D
1
0
2.10
4.00
WEL
Welwalo A
ETH
Ethiopian
1
1
3.65
2.18
Welwalo A
ETH
Ethiopian
1
1
3.65
2.18
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
MEK
Mekelle K
ETH
Ethiopian
1
1
3.90
2.08
Mekelle K
ETH
Ethiopian
1
1
3.90
2.08
ETH
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
ETH
Ethiopian
AWA
Awassa K
2
1
2.75
3.10
Ethiopian
AWA
Awassa K
2
1
2.75
3.10
WEL
Welayta Dicha
DWLWD
Welayta Dicha
DWLWD
WEL
Welayta Dicha
ETH
Ethiopia
0
0
2.07
3.50
Welayta Dicha
ETH
Ethiopia
0
0
2.07
3.50
ADA
Adama Kenema
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
2.62
Adama Kenema
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
2.62
WEL
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
BAH
Bahardar
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
3.25
Bahardar
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
3.25
WEL
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
WEL
Welayta Dicha
KED
Kedus G
0
0
2.95
3.15
Welayta Dicha
KED
Kedus G
0
0
2.95
3.15
ARB
Arba M
WEL
Welayta Dicha
2
3
3.80
2.60
Arba M
WEL
Welayta Dicha
2
3
3.80
2.60
WEL
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
SHE
Sheger K
WEL
Welayta Dicha
0
0
3.20
2.95
Sheger K
WEL
Welayta Dicha
0
0
3.20
2.95
SUH
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
Đối đầu
ETH
Ethiopian
Ethiopian2·1·1
Welayta DichaWEL

- thg 1 2026 Welayta Dicha 1 - 2 Ethiopian
- thg 3 2025 Ethiopian 0 - 1 Welayta D
- thg 1 2025 Welayta D 1 - 2 Ethiopian
- thg 3 2024 Welayta D 2 - 2 Ethiopian
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















