Ethiopian vs Suhul Shire — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.52
X
2.78
2
2.87
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
85%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
ETH
EthiopianDự đoánSuhul ShireSUH
EthiopianDự đoánSuhul ShireSUH
51%Kiểm soát bóng49%
6Tổng dứt điểm4
3Trúng đích2
4Phạt góc3
ETH
EthiopianThực tếSuhul ShireSUH
EthiopianThực tếSuhul ShireSUH
63%Kiểm soát bóng37%
3Tổng dứt điểm8
1Trúng đích6
2Phạt góc0
ETH
EthiopianThực tế · Dự đoánSuhul ShireSUH
EthiopianThực tế · Dự đoánSuhul ShireSUH
63%51%Kiểm soát bóng37%49%
36Tổng dứt điểm84
13Trúng đích62
24Phạt góc03
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ETH
EthiopianMỗi trậnSuhul ShireSUH
EthiopianMỗi trậnSuhul ShireSUH
1.2Bàn thắng / trận0.4
0.7Bàn thua / trận0.9
54%Kiểm soát bóng48%
6.8Dứt điểm / trận3.8
3.9Phạt góc / trận3.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ETH
EthiopianTỷ lệSuhul ShireSUH
EthiopianTỷ lệSuhul ShireSUH
50%Trận thắng20%
60%Tài 1.540%
30%Tài 2.510%
50%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ETH
Ethiopian
LLWDD
Ethiopian
LLWDD
FAS
Fasil Kenema
ETH
Ethiopian
1
0
3.20
2.28
Fasil Kenema
ETH
Ethiopian
1
0
3.20
2.28
MEK
Mekelakeya
ETH
Ethiopian
1
0
2.16
3.30
Mekelakeya
ETH
Ethiopian
1
0
2.16
3.30
ETH
Ethiopian
DIR
Dire Dawa
1
0
2.10
4.00
Ethiopian
DIR
Dire Dawa
1
0
2.10
4.00
WEL
Welwalo Adigrat
ETH
Ethiopian
1
1
3.65
2.18
Welwalo Adigrat
ETH
Ethiopian
1
1
3.65
2.18
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
ETH
Ethiopian
WEL
Welayta Dicha
0
0
2.62
3.30
Ethiopian
WEL
Welayta Dicha
0
0
2.62
3.30
MEK
Mekelle K
ETH
Ethiopian
1
1
3.90
2.08
Mekelle K
ETH
Ethiopian
1
1
3.90
2.08
ETH
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
ETH
Ethiopian
AWA
Awassa K
2
1
2.75
3.10
Ethiopian
AWA
Awassa K
2
1
2.75
3.10
SUH
Suhul Shire
LDLDD
Suhul Shire
LDLDD
SUH
Suhul Shire
SHE
Sheger Ketema
0
2
–
–
Suhul Shire
SHE
Sheger Ketema
0
2
–
–
SUH
Suhul Shire
KED
Kedus G
0
0
2.15
3.45
Suhul Shire
KED
Kedus G
0
0
2.15
3.45
ARB
Arba Menche
SUH
Suhul Shire
2
0
2.30
3.15
Arba Menche
SUH
Suhul Shire
2
0
2.30
3.15
SUH
Suhul Shire
HAD
Hadiya Hossana
1
1
2.77
2.81
Suhul Shire
HAD
Hadiya Hossana
1
1
2.77
2.81
NEG
Negelle Arsi
SUH
Suhul Shire
0
0
2.10
4.60
Negelle Arsi
SUH
Suhul Shire
0
0
2.10
4.60
SUH
Suhul Shire
ETH
Ethiopia Bunna
1
0
3.50
2.15
Suhul Shire
ETH
Ethiopia Bunna
1
0
3.50
2.15
ADA
Adama City
SUH
Suhul Shire
4
0
2.20
3.45
Adama City
SUH
Suhul Shire
4
0
2.20
3.45
SUH
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
BAH
Bahardar
SUH
Suhul Shire
1
1
2.05
4.25
Bahardar
SUH
Suhul Shire
1
1
2.05
4.25
SUH
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
Đối đầu
ETH
Ethiopian
Ethiopian1·1·0
Suhul ShireSUH

- thg 1 2026 Suhul Shire 0 - 0 Ethiopian
- thg 6 2025 Suhul Shire 0 - 3 Ethiopian
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















