Ethiopian vs Suhul Shire — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.52
X
2.78
2
2.87
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
85%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
ETH
EthiopianChỉ sốSuhul ShireSUH
EthiopianChỉ sốSuhul ShireSUH
51%
Kiểm soát bóng
49%6
Tổng dứt điểm
43
Trúng đích
24
Phạt góc
3Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ETH
EthiopianMỗi trậnSuhul ShireSUH
EthiopianMỗi trậnSuhul ShireSUH
1.2
Bàn thắng / trận
0.40.7
Bàn thua / trận
0.954%
Kiểm soát bóng
48%6.8
Dứt điểm / trận
3.83.9
Phạt góc / trận
3.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ETH
EthiopianTỷ lệSuhul ShireSUH
EthiopianTỷ lệSuhul ShireSUH
50%
Trận thắng
20%60%
Tài 1.5
40%30%
Tài 2.5
10%50%
BTTS
20%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ETH
Ethiopian
LLWDD
Ethiopian
LLWDD
FAS
Fasil Ketema
ETH
Ethiopian
1
0
3.20
2.28
Fasil Ketema
ETH
Ethiopian
1
0
3.20
2.28
MEK
Mekelakeya
ETH
Ethiopian
1
0
2.16
3.30
Mekelakeya
ETH
Ethiopian
1
0
2.16
3.30
ETH
Ethiopian
DIR
Dire D
1
0
2.10
4.00
Ethiopian
DIR
Dire D
1
0
2.10
4.00
WEL
Welwalo A
ETH
Ethiopian
1
1
3.65
2.18
Welwalo A
ETH
Ethiopian
1
1
3.65
2.18
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
ETH
Ethiopian
WEL
Welayta Dicha
0
0
2.62
3.30
Ethiopian
WEL
Welayta Dicha
0
0
2.62
3.30
MEK
Mekelle K
ETH
Ethiopian
1
1
3.90
2.08
Mekelle K
ETH
Ethiopian
1
1
3.90
2.08
ETH
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
ETH
Ethiopian
AWA
Awassa K
2
1
2.75
3.10
Ethiopian
AWA
Awassa K
2
1
2.75
3.10
SUH
Suhul Shire
LDLDD
Suhul Shire
LDLDD
SUH
Suhul Shire
SHE
Sheger K
0
2
–
–
Suhul Shire
SHE
Sheger K
0
2
–
–
SUH
Suhul Shire
KED
Kedus G
0
0
2.15
3.45
Suhul Shire
KED
Kedus G
0
0
2.15
3.45
ARB
Arba M
SUH
Suhul Shire
2
0
2.30
3.15
Arba M
SUH
Suhul Shire
2
0
2.30
3.15
SUH
Suhul Shire
HAD
Hadiya H
1
1
2.77
2.81
Suhul Shire
HAD
Hadiya H
1
1
2.77
2.81
NEG
Negelle Arsi
SUH
Suhul Shire
0
0
2.10
4.60
Negelle Arsi
SUH
Suhul Shire
0
0
2.10
4.60
SUH
Suhul Shire
ETH
Ethiopia
1
0
3.50
2.15
Suhul Shire
ETH
Ethiopia
1
0
3.50
2.15
ADA
Adama Kenema
SUH
Suhul Shire
4
0
2.20
3.45
Adama Kenema
SUH
Suhul Shire
4
0
2.20
3.45
SUH
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
BAH
Bahardar
SUH
Suhul Shire
1
1
2.05
4.25
Bahardar
SUH
Suhul Shire
1
1
2.05
4.25
SUH
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
Đối đầu
ETH
Ethiopian
Ethiopian1·1·0
Suhul ShireSUH

- thg 1 2026 Suhul Shire 0 - 0 Ethiopian
- thg 6 2025 Suhul Shire 0 - 3 Ethiopian
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















