Ethiopian vs Dire Dawa — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.10
X
2.88
2
4.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.62
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ETH
EthiopianMỗi trậnDire DawaDIR
EthiopianMỗi trậnDire DawaDIR
1.3Bàn thắng / trận0.5
0.8Bàn thua / trận1.3
54%Kiểm soát bóng56%
8.1Dứt điểm / trận5.3
3.5Phạt góc / trận6.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ETH
EthiopianTỷ lệDire DawaDIR
EthiopianTỷ lệDire DawaDIR
40%Trận thắng10%
80%Tài 1.570%
30%Tài 2.530%
70%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ETH
Ethiopian
LLLDD
Ethiopian
LLLDD
FAS
Fasil Kenema
ETH
Ethiopian
1
0
3.20
2.28
Fasil Kenema
ETH
Ethiopian
1
0
3.20
2.28
ETH
Ethiopian
SUH
Suhul Shire
0
3
2.52
2.87
Ethiopian
SUH
Suhul Shire
0
3
2.52
2.87
MEK
Mekelakeya
ETH
Ethiopian
1
0
2.16
3.30
Mekelakeya
ETH
Ethiopian
1
0
2.16
3.30
WEL
Welwalo Adigrat
ETH
Ethiopian
1
1
3.65
2.18
Welwalo Adigrat
ETH
Ethiopian
1
1
3.65
2.18
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
ETH
Ethiopian
WEL
Welayta Dicha
0
0
2.62
3.30
Ethiopian
WEL
Welayta Dicha
0
0
2.62
3.30
MEK
Mekelle K
ETH
Ethiopian
1
1
3.90
2.08
Mekelle K
ETH
Ethiopian
1
1
3.90
2.08
ETH
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
ETH
Ethiopian
AWA
Awassa K
2
1
2.75
3.10
Ethiopian
AWA
Awassa K
2
1
2.75
3.10
DIR
Dire Dawa
WDWLD
Dire Dawa
WDWLD
DIR
Dire Dawa
ARB
Arba Menche
2
1
2.65
2.62
Dire Dawa
ARB
Arba Menche
2
1
2.65
2.62
HAD
Hadiya Hossana
DIR
Dire Dawa
1
1
3.90
2.02
Hadiya Hossana
DIR
Dire Dawa
1
1
3.90
2.02
DIR
Dire Dawa
SHE
Sheger Ketema
2
0
2.42
2.87
Dire Dawa
SHE
Sheger Ketema
2
0
2.42
2.87
DIR
Dire Dawa
KED
Kedus G
1
2
3.55
2.27
Dire Dawa
KED
Kedus G
1
2
3.55
2.27
MEB
Mebrat Hayl
DIR
Dire Dawa
1
1
2.57
3.60
Mebrat Hayl
DIR
Dire Dawa
1
1
2.57
3.60
DIR
Dire Dawa
BAH
Bahardar
0
2
3.90
2.30
Dire Dawa
BAH
Bahardar
0
2
3.90
2.30
NEG
Negelle Arsi
DIR
Dire Dawa
3
0
2.10
3.90
Negelle Arsi
DIR
Dire Dawa
3
0
2.10
3.90
DIR
Dire Dawa
ETH
Ethiopia Bunna
0
0
3.55
2.40
Dire Dawa
ETH
Ethiopia Bunna
0
0
3.55
2.40
ADA
Adama City
DIR
Dire Dawa
1
1
3.10
3.00
Adama City
DIR
Dire Dawa
1
1
3.10
3.00
SID
Sidama Bunna
DIR
Dire Dawa
2
0
1.75
4.90
Sidama Bunna
DIR
Dire Dawa
2
0
1.75
4.90
Đối đầu
ETH
Ethiopian
Ethiopian2·1·1
Dire DawaDIR

- thg 1 2026 Dire Dawa 0 - 0 Ethiopian
- thg 3 2025 Ethiopian 1 - 0 Dire Dawa
- thg 2 2025 Dire Dawa 0 - 3 Ethiopian
- thg 1 2024 Ethiopian 1 - 2 Dire Dawa
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















