Ethiopia vs Sidama Bunna — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
3.50
X
2.75
2
2.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
88%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ETH
Ethiopia Mỗi trậnSidama BunnaSID
Ethiopia Mỗi trậnSidama BunnaSID
1.2
Bàn thắng / trận
1.11.3
Bàn thua / trận
0.652%
Kiểm soát bóng
51%6.7
Dứt điểm / trận
7.53.8
Phạt góc / trận
3.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ETH
Ethiopia Tỷ lệSidama BunnaSID
Ethiopia Tỷ lệSidama BunnaSID
20%
Trận thắng
50%70%
Tài 1.5
40%40%
Tài 2.5
30%70%
BTTS
20%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ETH
Ethiopia
DWDLW
Ethiopia
DWDLW
WEL
Welayta Dicha
ETH
Ethiopia
0
0
2.07
3.50
Welayta Dicha
ETH
Ethiopia
0
0
2.07
3.50
ETH
Ethiopia
MEK
Mekelle K
3
0
3.20
2.32
Ethiopia
MEK
Mekelle K
3
0
3.20
2.32
ETH
Ethiopia N
ETH
Ethiopia
0
0
2.97
2.48
Ethiopia N
ETH
Ethiopia
0
0
2.97
2.48
AWA
Awassa K
ETH
Ethiopia
1
0
2.47
3.50
Awassa K
ETH
Ethiopia
1
0
2.47
3.50
ETH
Ethiopia
FAS
Fasil Ketema
2
1
2.57
3.10
Ethiopia
FAS
Fasil Ketema
2
1
2.57
3.10
SUH
Suhul Shire
ETH
Ethiopia
1
0
3.50
2.15
Suhul Shire
ETH
Ethiopia
1
0
3.50
2.15
ETH
Ethiopia
MEK
Mekelakeya
1
1
3.65
2.20
Ethiopia
MEK
Mekelakeya
1
1
3.65
2.20
DIR
Dire D
ETH
Ethiopia
0
0
3.55
2.40
Dire D
ETH
Ethiopia
0
0
3.55
2.40
ETH
Ethiopia
WEL
Welwalo A
2
4
2.30
3.55
Ethiopia
WEL
Welwalo A
2
4
2.30
3.55
KED
Kedus G
ETH
Ethiopia
1
3
2.60
3.00
Kedus G
ETH
Ethiopia
1
3
2.60
3.00
SID
Sidama Bunna
LWDWD
Sidama Bunna
LWDWD
SID
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
BAH
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
SID
Sidama Bunna
NEG
Negelle Arsi
1
1
2.30
3.40
Sidama Bunna
NEG
Negelle Arsi
1
1
2.30
3.40
SID
Sidama Bunna
ADA
Adama Kenema
1
0
1.91
4.30
Sidama Bunna
ADA
Adama Kenema
1
0
1.91
4.30
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
ARB
Arba M
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
Arba M
SID
Sidama Bunna
0
3
4.70
1.87
SID
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
SHE
Sheger K
SID
Sidama Bunna
1
0
3.55
2.35
Sheger K
SID
Sidama Bunna
1
0
3.55
2.35
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
KED
Kedus G
SID
Sidama Bunna
0
0
3.10
2.70
Kedus G
SID
Sidama Bunna
0
0
3.10
2.70
Đối đầu
ETH
Ethiopia
Ethiopia 1·0·2
Sidama BunnaSID

- thg 1 2026 Sidama Bunna 3 - 0 Ethiopia
- thg 4 2025 Ethiopia 0 - 1 Sidama Bunna
- thg 3 2024 Ethiopia 3 - 0 Sidama B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















