Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Ethiopia N vs Mebrat Hayl — Premier League

Premier League · Ethiopia
1 2.72
X 2.75
2 2.90

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
84%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.38 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Ethiopia N 63%@2.72
Hòa 19%@2.75
Mebrat Hayl 18%@2.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 16%@7.25
Xỉu 2.5 84%@1.38
Cả hai đội ghi bànBTTS
40%@2.40
Không 60%@1.60

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Ethiopia NMỗi trậnMebrat Hayl
1.2
Bàn thắng / trận
1.0
0.8
Bàn thua / trận
0.9
50%
Kiểm soát bóng
52%
6.1
Dứt điểm / trận
6.8
3.9
Phạt góc / trận
3.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Ethiopia NTỷ lệMebrat Hayl
40%
Trận thắng
30%
60%
Tài 1.5
60%
40%
Tài 2.5
30%
30%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Ethiopia N DLDLD
D 3 thg 7 Ethiopia N Bahardar 2 2 2.88 2.55
L 26 thg 6 Negelle Arsi Ethiopia N 2 0 1.87 4.50
D 20 thg 6 Ethiopia N Ethiopia 0 0 2.97 2.48
L 15 thg 6 Adama Kenema Ethiopia N 2 1 2.60 3.20
D 19 thg 5 Hadiya H Ethiopia N 0 0 3.10 2.48
W 15 thg 5 Ethiopia N Sheger K 2 1 3.30 2.72
L 11 thg 5 Ethiopian Ethiopia N 2 1 2.52 3.45
W 5 thg 5 Ethiopia N Kedus G 2 0 3.05 2.60
D 30 thg 4 Arba M Ethiopia N 0 0 3.00 2.75
L 18 thg 4 Welwalo A Ethiopia N 2 0 3.25 2.48
Mebrat Hayl WDWDD
W 5 thg 7 Sidama Bunna Mebrat Hayl 0 1 2.02 3.75
D 28 thg 6 Mebrat Hayl Awassa K 1 1 3.15 2.60
W 22 thg 6 Welayta Dicha Mebrat Hayl 1 2 2.32 3.60
D 16 thg 6 Mebrat Hayl Mekelle K 0 0 2.80 2.80
D 20 thg 5 Mebrat Hayl Dire D 1 1 2.57 3.60
L 16 thg 5 Welwalo A Mebrat Hayl 2 1 3.20 2.55
W 10 thg 5 Mebrat Hayl Fasil Ketema 3 1 2.66 3.20
L 5 thg 5 Suhul Shire Mebrat Hayl 1 0 4.25 2.15
L 29 thg 4 Mebrat Hayl Mekelakeya 0 1 3.75 2.23
D 20 thg 4 Mebrat Hayl Ethiopian 1 1 3.30 2.95

Đối đầu

Ethiopia N
1·1·1
Mebrat Hayl
  • thg 1 2026 Mebrat Hayl 2 - 1 Ethiopia N
  • thg 6 2025 Mebrat Hayl 0 - 0 Ethiopia N
  • thg 1 2025 Ethiopia N 1 - 0 Mebrat Hayl

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Ethiopian Medhin 34 +34 73
2 Ethiopia Bunna 34 +14 60
3 Bahardar 34 +16 54
4 Awassa Kenema 34 +9 53
5 Sidama Bunna 34 -1 49
6 Welayta Dicha 34 -4 48
8 Hadiya Hosaena 34 +1 47
9 Kedus Giorgis 34 0 46
10 Mekelakeya 34 +4 45
12 Mebrat Hayl 34 -1 44
13 Dire Dawa Kenema 34 -2 43
14 Fasil Ketema 34 -2 43
15 Mekelle Kenema 34 -9 41
16 Adama Kenema 34 -11 39
17 Suhul Shire 34 -24 22
18 Welwalo Adigrat Uni 34 -25 19

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation