Ethiopia N vs Ethiopia — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.97
X
2.95
2
2.48
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
79%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.43
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
ETH
Ethiopia NChỉ sốEthiopia ETH
Ethiopia NChỉ sốEthiopia ETH
47%
Kiểm soát bóng
53%4
Tổng dứt điểm
82
Trúng đích
33
Phạt góc
4Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ETH
Ethiopia NMỗi trậnEthiopia ETH
Ethiopia NMỗi trậnEthiopia ETH
0.9
Bàn thắng / trận
1.20.8
Bàn thua / trận
1.450%
Kiểm soát bóng
52%5.2
Dứt điểm / trận
7.13.8
Phạt góc / trận
3.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ETH
Ethiopia NTỷ lệEthiopia ETH
Ethiopia NTỷ lệEthiopia ETH
30%
Trận thắng
20%60%
Tài 1.5
70%40%
Tài 2.5
50%30%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ETH
Ethiopia N
DLLDD
Ethiopia N
DLLDD
ETH
Ethiopia N
BAH
Bahardar
2
2
2.88
2.55
Ethiopia N
BAH
Bahardar
2
2
2.88
2.55
NEG
Negelle Arsi
ETH
Ethiopia N
2
0
1.87
4.50
Negelle Arsi
ETH
Ethiopia N
2
0
1.87
4.50
ADA
Adama Kenema
ETH
Ethiopia N
2
1
2.60
3.20
Adama Kenema
ETH
Ethiopia N
2
1
2.60
3.20
ETH
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
HAD
Hadiya H
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
Hadiya H
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
ETH
Ethiopia N
SHE
Sheger K
2
1
3.30
2.72
Ethiopia N
SHE
Sheger K
2
1
3.30
2.72
ETH
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
ETH
Ethiopia N
KED
Kedus G
2
0
3.05
2.60
Ethiopia N
KED
Kedus G
2
0
3.05
2.60
ARB
Arba M
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
Arba M
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
WEL
Welwalo A
ETH
Ethiopia N
2
0
3.25
2.48
Welwalo A
ETH
Ethiopia N
2
0
3.25
2.48
ETH
Ethiopia
DWLLW
Ethiopia
DWLLW
WEL
Welayta Dicha
ETH
Ethiopia
0
0
2.07
3.50
Welayta Dicha
ETH
Ethiopia
0
0
2.07
3.50
ETH
Ethiopia
MEK
Mekelle K
3
0
3.20
2.32
Ethiopia
MEK
Mekelle K
3
0
3.20
2.32
ETH
Ethiopia
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
Ethiopia
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
AWA
Awassa K
ETH
Ethiopia
1
0
2.47
3.50
Awassa K
ETH
Ethiopia
1
0
2.47
3.50
ETH
Ethiopia
FAS
Fasil Ketema
2
1
2.57
3.10
Ethiopia
FAS
Fasil Ketema
2
1
2.57
3.10
SUH
Suhul Shire
ETH
Ethiopia
1
0
3.50
2.15
Suhul Shire
ETH
Ethiopia
1
0
3.50
2.15
ETH
Ethiopia
MEK
Mekelakeya
1
1
3.65
2.20
Ethiopia
MEK
Mekelakeya
1
1
3.65
2.20
DIR
Dire D
ETH
Ethiopia
0
0
3.55
2.40
Dire D
ETH
Ethiopia
0
0
3.55
2.40
ETH
Ethiopia
WEL
Welwalo A
2
4
2.30
3.55
Ethiopia
WEL
Welwalo A
2
4
2.30
3.55
KED
Kedus G
ETH
Ethiopia
1
3
2.60
3.00
Kedus G
ETH
Ethiopia
1
3
2.60
3.00
Đối đầu
ETH
Ethiopia N
Ethiopia N1·2·0
Ethiopia ETH

- thg 1 2026 Ethiopia 0 - 1 Ethiopia N
- thg 6 2025 Ethiopia 2 - 2 Ethiopia N
- thg 5 2024 Ethiopia 2 - 2 Ethiopia N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















