Ethiopia N vs Bahardar — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.88
X
2.76
2
2.55
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
88%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
ETH
Ethiopia NDự đoánBahardarBAH
Ethiopia NDự đoánBahardarBAH
48%Kiểm soát bóng52%
5Tổng dứt điểm7
2Trúng đích3
3Phạt góc4
ETH
Ethiopia NThực tếBahardarBAH
Ethiopia NThực tếBahardarBAH
48%Kiểm soát bóng52%
15Tổng dứt điểm9
9Trúng đích7
7Phạt góc5
ETH
Ethiopia NThực tế · Dự đoánBahardarBAH
Ethiopia NThực tế · Dự đoánBahardarBAH
48%48%Kiểm soát bóng52%52%
155Tổng dứt điểm97
92Trúng đích73
73Phạt góc54
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ETH
Ethiopia NMỗi trậnBahardarBAH
Ethiopia NMỗi trậnBahardarBAH
0.6Bàn thắng / trận0.6
0.9Bàn thua / trận0.7
51%Kiểm soát bóng51%
5.2Dứt điểm / trận6.3
3.7Phạt góc / trận3.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ETH
Ethiopia NTỷ lệBahardarBAH
Ethiopia NTỷ lệBahardarBAH
20%Trận thắng20%
60%Tài 1.560%
30%Tài 2.50%
30%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ETH
Ethiopia N
LDLDD
Ethiopia N
LDLDD
NEG
Negelle Arsi
ETH
Ethiopia N
2
0
1.87
4.50
Negelle Arsi
ETH
Ethiopia N
2
0
1.87
4.50
ETH
Ethiopia N
ETH
Ethiopia Bunna
0
0
2.97
2.48
Ethiopia N
ETH
Ethiopia Bunna
0
0
2.97
2.48
ADA
Adama City
ETH
Ethiopia N
2
1
2.60
3.20
Adama City
ETH
Ethiopia N
2
1
2.60
3.20
ETH
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
HAD
Hadiya Hossana
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
Hadiya Hossana
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
ETH
Ethiopia N
SHE
Sheger Ketema
2
1
3.30
2.72
Ethiopia N
SHE
Sheger Ketema
2
1
3.30
2.72
ETH
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
ETH
Ethiopia N
KED
Kedus G
2
0
3.05
2.60
Ethiopia N
KED
Kedus G
2
0
3.05
2.60
ARB
Arba Menche
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
Arba Menche
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
WEL
Welwalo Adigrat
ETH
Ethiopia N
2
0
3.25
2.48
Welwalo Adigrat
ETH
Ethiopia N
2
0
3.25
2.48
BAH
Bahardar
LDLDD
Bahardar
LDLDD
BAH
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
AWA
Awassa K
BAH
Bahardar
0
0
2.25
3.65
Awassa K
BAH
Bahardar
0
0
2.25
3.65
BAH
Bahardar
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
3.25
Bahardar
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
3.25
MEK
Mekelle K
BAH
Bahardar
0
0
3.30
2.55
Mekelle K
BAH
Bahardar
0
0
3.30
2.55
BAH
Bahardar
MEK
Mekelakeya
1
1
3.55
2.50
Bahardar
MEK
Mekelakeya
1
1
3.55
2.50
DIR
Dire Dawa
BAH
Bahardar
0
2
3.90
2.30
Dire Dawa
BAH
Bahardar
0
2
3.90
2.30
BAH
Bahardar
WEL
Welwalo Adigrat
0
0
2.27
3.80
Bahardar
WEL
Welwalo Adigrat
0
0
2.27
3.80
FAS
Fasil Kenema
BAH
Bahardar
0
2
3.15
2.88
Fasil Kenema
BAH
Bahardar
0
2
3.15
2.88
BAH
Bahardar
SUH
Suhul Shire
1
1
2.05
4.25
Bahardar
SUH
Suhul Shire
1
1
2.05
4.25
BAH
Bahardar
SHE
Sheger Ketema
0
2
2.45
3.35
Bahardar
SHE
Sheger Ketema
0
2
2.45
3.35
Đối đầu
ETH
Ethiopia N
Ethiopia N1·2·1
BahardarBAH

- thg 2 2026 Bahardar 2 - 2 Ethiopia N
- thg 5 2025 Ethiopia N 0 - 0 Bahardar
- thg 12 2024 Bahardar 3 - 0 Ethiopia N
- thg 1 2024 Bahardar 1 - 2 Ethiopia N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















