Ethiopia N vs Bahardar — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.88
X
2.76
2
2.55
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
88%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
ETH
Ethiopia NChỉ sốBahardarBAH
Ethiopia NChỉ sốBahardarBAH
48
Kiểm soát bóng
525
Tổng dứt điểm
72
Trúng đích
33
Phạt góc
4Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ETH
Ethiopia NMỗi trậnBahardarBAH
Ethiopia NMỗi trậnBahardarBAH
0.6
Bàn thắng / trận
0.60.9
Bàn thua / trận
0.751
% kiểm soát bóng
515.2
Dứt điểm / trận
6.33.7
Phạt góc / trận
3.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ETH
Ethiopia NTỷ lệBahardarBAH
Ethiopia NTỷ lệBahardarBAH
2
Trận thắng
26
Tài 1.5
63
Tài 2.5
03
BTTS
2Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ETH
Ethiopia N
LDLDD
Ethiopia N
LDLDD
NEG
Negelle Arsi
ETH
Ethiopia N
2
0
1.87
4.50
Negelle Arsi
ETH
Ethiopia N
2
0
1.87
4.50
ETH
Ethiopia N
ETH
Ethiopia
0
0
2.97
2.48
Ethiopia N
ETH
Ethiopia
0
0
2.97
2.48
ADA
Adama Kenema
ETH
Ethiopia N
2
1
2.60
3.20
Adama Kenema
ETH
Ethiopia N
2
1
2.60
3.20
ETH
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
HAD
Hadiya H
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
Hadiya H
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
ETH
Ethiopia N
SHE
Sheger K
2
1
3.30
2.72
Ethiopia N
SHE
Sheger K
2
1
3.30
2.72
ETH
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
ETH
Ethiopia N
KED
Kedus G
2
0
3.05
2.60
Ethiopia N
KED
Kedus G
2
0
3.05
2.60
ARB
Arba M
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
Arba M
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
WEL
Welwalo A
ETH
Ethiopia N
2
0
3.25
2.48
Welwalo A
ETH
Ethiopia N
2
0
3.25
2.48
BAH
Bahardar
LDLDD
Bahardar
LDLDD
BAH
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
Bahardar
SID
Sidama Bunna
0
1
3.40
2.37
AWA
Awassa K
BAH
Bahardar
0
0
2.25
3.65
Awassa K
BAH
Bahardar
0
0
2.25
3.65
BAH
Bahardar
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
3.25
Bahardar
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
3.25
MEK
Mekelle K
BAH
Bahardar
0
0
3.30
2.55
Mekelle K
BAH
Bahardar
0
0
3.30
2.55
BAH
Bahardar
MEK
Mekelakeya
1
1
3.55
2.50
Bahardar
MEK
Mekelakeya
1
1
3.55
2.50
DIR
Dire D
BAH
Bahardar
0
2
3.90
2.30
Dire D
BAH
Bahardar
0
2
3.90
2.30
BAH
Bahardar
WEL
Welwalo A
0
0
2.27
3.80
Bahardar
WEL
Welwalo A
0
0
2.27
3.80
FAS
Fasil Ketema
BAH
Bahardar
0
2
3.15
2.88
Fasil Ketema
BAH
Bahardar
0
2
3.15
2.88
BAH
Bahardar
SUH
Suhul Shire
1
1
2.05
4.25
Bahardar
SUH
Suhul Shire
1
1
2.05
4.25
BAH
Bahardar
SHE
Sheger K
0
2
2.45
3.35
Bahardar
SHE
Sheger K
0
2
2.45
3.35
Đối đầu
ETH
Ethiopia N
Ethiopia N1·2·1
BahardarBAH

- Feb 2026 Bahardar 2 - 2 Ethiopia N
- May 2025 Ethiopia N 0 - 0 Bahardar
- Dec 2024 Bahardar 3 - 0 Ethiopia N
- Jan 2024 Bahardar 1 - 2 Ethiopia N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















