Eswatini vs Tanzania — COSAFA Cup
COSAFA Cup · Thế Giới
1
3.50
X
2.72
2
2.27
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn
No BTTS
Tỷ lệ @1.48
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ESW
EswatiniMỗi trậnTanzaniaTAN
EswatiniMỗi trậnTanzaniaTAN
1.0Bàn thắng / trận0.4
1.6Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ESW
EswatiniTỷ lệTanzaniaTAN
EswatiniTỷ lệTanzaniaTAN
30%Trận thắng30%
70%Tài 1.550%
40%Tài 2.50%
30%BTTS0%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ESW
Eswatini
LLLDL
Eswatini
LLLDL
ESW
Eswatini
ERI
Eritrea
1
2
1.71
5.40
Eswatini
ERI
Eritrea
1
2
1.71
5.40
ERI
Eritrea
ESW
Eswatini
2
0
–
–
Eritrea
ESW
Eswatini
2
0
–
–
CAP
Cape Verde
ESW
Eswatini
3
0
1.14
21.00
Cape Verde
ESW
Eswatini
3
0
1.14
21.00
ESW
Eswatini
ANG
Angola
2
2
6.64
1.53
Eswatini
ANG
Angola
2
2
6.64
1.53
LIB
Libya
ESW
Eswatini
2
0
1.39
11.00
Libya
ESW
Eswatini
2
0
1.39
11.00
CAM
Cameroon
ESW
Eswatini
3
0
1.17
18.50
Cameroon
ESW
Eswatini
3
0
1.17
18.50
MAD
Madagascar
ESW
Eswatini
1
1
2.40
3.13
Madagascar
ESW
Eswatini
1
1
2.40
3.13
ESW
Eswatini
MAU
Mauritius
3
3
1.77
4.75
Eswatini
MAU
Mauritius
3
3
1.77
4.75
ESW
Eswatini
CAM
Cameroon
0
0
13.00
1.30
Eswatini
CAM
Cameroon
0
0
13.00
1.30
SOU
South Africa
ESW
Eswatini
1
0
1.73
4.62
South Africa
ESW
Eswatini
1
0
1.73
4.62
TAN
Tanzania
DLDDW
Tanzania
DLDDW
MAD
Madagascar
TAN
Tanzania
1
1
2.43
3.30
Madagascar
TAN
Tanzania
1
1
2.43
3.30
TAN
Tanzania
GUI
Guinea Bissau
0
2
2.33
3.60
Tanzania
GUI
Guinea Bissau
0
2
2.33
3.60
TAN
Tanzania
RWA
Rwanda
0
0
–
–
Tanzania
RWA
Rwanda
0
0
–
–
TAN
Tanzania
UGA
Uganda
0
0
–
–
Tanzania
UGA
Uganda
0
0
–
–
MAC
Macao
TAN
Tanzania
0
6
56.00
1.02
Macao
TAN
Tanzania
0
6
56.00
1.02
TAN
Tanzania
LIE
Liechtenstein
0
1
1.17
19.50
Tanzania
LIE
Liechtenstein
0
1
1.17
19.50
MOR
Morocco
TAN
Tanzania
1
0
1.16
25.88
Morocco
TAN
Tanzania
1
0
1.16
25.88
TAN
Tanzania
TUN
Tunisia
1
1
7.30
1.62
Tanzania
TUN
Tunisia
1
1
7.30
1.62
UGA
Uganda
TAN
Tanzania
1
1
2.50
3.20
Uganda
TAN
Tanzania
1
1
2.50
3.20
NIG
Nigeria
TAN
Tanzania
2
1
1.45
10.50
Nigeria
TAN
Tanzania
2
1
1.45
10.50
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















