Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Estrela vs Famalicao — Primeira Liga

Primeira Liga · Bồ Đào Nha
1 3.70
X 3.50
2 2.20

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
83%Xác suất
X2 X2 Tỷ lệ @1.34 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Estrela 9%@3.70
XHòa 10%@3.50
2Famalicao 81%@2.20
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 72%@1.34
Xỉu 1.5 28%@3.45
Cả hai đội ghi bànBTTS
58%@1.84
Không 42%@2.05

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

EstrelaMỗi trậnFamalicao
1.0
Bàn thắng / trận
1.4
1.5
Bàn thua / trận
0.8
50
% kiểm soát bóng
53
13.0
Dứt điểm / trận
12.9
4.1
Phạt góc / trận
6.2
1.53
Bàn thắng kỳ vọng
1.29

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

EstrelaTỷ lệFamalicao
1
Trận thắng
5
7
Tài 1.5
6
5
Tài 2.5
4
4
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Estrela DDWDD
D 15 Aug Alverca Estrela 2 2 2.16 3.75
D 8 Aug Estrela Sporting CP 2 2 10.00 1.36
W 1 Aug Estrela Al-Nassr 4 2 3.15 2.10
D 29 Jul Estrela Portimonense 1 1
D 25 Jul Estrela Belenenses 0 0
W 23 Jul Estrela Nacional 2 0
Famalicao LDLDW
L 16 Aug Famalicao Maritimo 1 2 1.78 5.20
D 7 Aug Estoril Famalicao 1 1 3.00 2.60
L 31 Jul Famalicao Como 2 3 4.70 1.78
D 25 Jul Famalicao Felgueiras 0 0
W 25 Jul Famalicao Tondela 1 0
D 22 Jul Famalicao Arouca 0 0

Đối đầu

Estrela
1·2·1
Famalicao
  • Dec 2025 Famalicao 2 - 3 Estrela
  • Jan 2025 Famalicao 0 - 0 Estrela
  • Aug 2024 Estrela 0 - 3 Famalicao
  • Mar 2024 Famalicao 0 - 0 Estrela

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 FC Porto 34 +48 88
2 Sporting CP 34 +65 82
3 Benfica 34 +49 80
4 SC Braga 34 +28 59
5 Famalicao 34 +13 56
6 GIL Vicente 34 +9 50
7 Moreirense 34 -12 43
8 Arouca 34 -17 42
9 Guimaraes 34 -12 42
10 Estoril 34 -3 39
11 Alverca 34 -17 39
12 Rio Ave 34 -22 36
13 Santa Clara 34 -9 36
14 Nacional 34 -8 34
15 Estrela 34 -18 30
16 Casa Pia 34 -26 30
17 Tondela 34 -28 28
18 AVS 34 -40 21

Chú thích

  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Liga Portugal (Relegation)
  • Relegation - Liga Portugal 2