Esteghlal vs Aluminium — Persian Gulf Pro League
Persian Gulf Pro League · Iran
1
2.65
X
2.90
2
2.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
88%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.41
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
EST
EsteghlalMỗi trậnAluminiumALU
EsteghlalMỗi trậnAluminiumALU
0.3
Bàn thắng / trận
0.51.2
Bàn thua / trận
1.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
EST
EsteghlalTỷ lệAluminiumALU
EsteghlalTỷ lệAluminiumALU
10%
Trận thắng
0%40%
Tài 1.5
40%30%
Tài 2.5
20%10%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
EST
Esteghlal
LLWWL
Esteghlal
LLWWL
EST
Esteghlal
ALU
Aluminium
0
2
2.76
2.87
Esteghlal
ALU
Aluminium
0
2
2.76
2.87
SEP
Sepahan (Irn)
EST
Esteghlal
3
1
–
–
Sepahan (Irn)
EST
Esteghlal
3
1
–
–
EST
Esteghlal
FAJ
Fajr Sepasi
1
0
2.67
2.85
Esteghlal
FAJ
Fajr Sepasi
1
0
2.67
2.85
MES
Mes Rafsanjan
EST
Esteghlal
0
1
2.20
4.05
Mes Rafsanjan
EST
Esteghlal
0
1
2.20
4.05
EST
Esteghlal FC
EST
Esteghlal
1
0
1.42
10.00
Esteghlal FC
EST
Esteghlal
1
0
1.42
10.00
EST
Esteghlal
PAY
Paykan
0
0
3.20
3.00
Esteghlal
PAY
Paykan
0
0
3.20
3.00
SHA
Shams A
EST
Esteghlal
0
0
2.64
4.20
Shams A
EST
Esteghlal
0
0
2.64
4.20
EST
Esteghlal
ZOB
Zob Ahan
2
0
3.05
2.47
Esteghlal
ZOB
Zob Ahan
2
0
3.05
2.47
CHA
Chadormalu
EST
Esteghlal
3
1
2.00
4.05
Chadormalu
EST
Esteghlal
3
1
2.00
4.05
EST
Esteghlal
KHE
Kheybar K
0
1
2.93
2.59
Esteghlal
KHE
Kheybar K
0
1
2.93
2.59
ALU
Aluminium
WDDWL
Aluminium
WDDWL
EST
Esteghlal
ALU
Aluminium
0
2
2.76
2.87
Esteghlal
ALU
Aluminium
0
2
2.76
2.87
ALU
Aluminium
PAY
Paykan
1
1
2.55
3.00
Aluminium
PAY
Paykan
1
1
2.55
3.00
SHA
Shams A
ALU
Aluminium
0
0
–
–
Shams A
ALU
Aluminium
0
0
–
–
ALU
Aluminium
ZOB
Zob Ahan
1
0
2.82
2.92
Aluminium
ZOB
Zob Ahan
1
0
2.82
2.92
ALU
Aluminium
TRA
Tractor (Irn)
0
1
4.85
1.80
Aluminium
TRA
Tractor (Irn)
0
1
4.85
1.80
KHE
Kheybar K
ALU
Aluminium
2
2
2.26
4.80
Kheybar K
ALU
Aluminium
2
2
2.26
4.80
ALU
Aluminium
GOL
Gol Gohar
1
2
3.55
2.91
Aluminium
GOL
Gol Gohar
1
2
3.55
2.91
ALU
Aluminium
MAL
Malavan
0
1
2.32
3.45
Aluminium
MAL
Malavan
0
1
2.32
3.45
PER
Persepolis
ALU
Aluminium
1
0
1.66
7.75
Persepolis
ALU
Aluminium
1
0
1.66
7.75
ALU
Aluminium
SEP
Sepahan (Irn)
0
1
5.60
1.93
Aluminium
SEP
Sepahan (Irn)
0
1
5.60
1.93
Đối đầu
EST
Esteghlal
Esteghlal0·1·2
AluminiumALU

- thg 8 2026 Esteghlal 0 - 2 Aluminium
- thg 9 2025 Aluminium 2 - 0 Esteghlal
- thg 1 2025 Aluminium 1 - 1 Esteghlal
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















