ES Sahel vs Metlaoui — Ligue 1
Ligue 1 · Tunisia
1
1.55
X
3.60
2
6.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
81%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
ES
ES SahelChỉ sốMetlaouiMET
ES SahelChỉ sốMetlaouiMET
2Thẻ vàng2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ES
ES SahelMỗi trậnMetlaouiMET
ES SahelMỗi trậnMetlaouiMET
1.5Bàn thắng / trận1.1
1.8Bàn thua / trận0.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ES
ES SahelTỷ lệMetlaouiMET
ES SahelTỷ lệMetlaouiMET
30%Trận thắng40%
70%Tài 1.540%
60%Tài 2.520%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ES
ES Sahel
LDLLW
ES Sahel
LDLLW
AS
AS Marsa
ES
ES Sahel
1
0
3.50
2.20
AS Marsa
ES
ES Sahel
1
0
3.50
2.20
ES
ES Sahel
JS
JS Omrane
1
1
1.55
6.10
ES Sahel
JS
JS Omrane
1
1
1.55
6.10
ES
ES Tunis
ES
ES Sahel
3
2
1.39
8.60
ES Tunis
ES
ES Sahel
3
2
1.39
8.60
CS
CS Sfaxien
ES
ES Sahel
3
1
1.47
8.50
CS Sfaxien
ES
ES Sahel
3
1
1.47
8.50
ES
ES Sahel
CA
CA Bizertin
1
0
1.80
5.25
ES Sahel
CA
CA Bizertin
1
0
1.80
5.25
ZAR
Zarzis
ES
ES Sahel
3
1
2.95
3.20
Zarzis
ES
ES Sahel
3
1
2.95
3.20
MET
Metlaoui
ES
ES Sahel
2
0
3.10
3.10
Metlaoui
ES
ES Sahel
2
0
3.10
3.10
ES
ES Sahel
AS
AS Marsa
1
0
1.57
7.30
ES Sahel
AS
AS Marsa
1
0
1.57
7.30
STA
Stade Gabesien
ES
ES Sahel
4
3
3.30
2.30
Stade Gabesien
ES
ES Sahel
4
3
3.30
2.30
OLY
Olympique Beja
ES
ES Sahel
3
1
4.45
1.87
Olympique Beja
ES
ES Sahel
3
1
4.45
1.87
MET
Metlaoui
LWLLD
Metlaoui
LWLLD
JS
JS Omrane
MET
Metlaoui
1
0
2.27
3.50
JS Omrane
MET
Metlaoui
1
0
2.27
3.50
MET
Metlaoui
HAM
Hamam-Sousse
1
0
2.12
3.85
Metlaoui
HAM
Hamam-Sousse
1
0
2.12
3.85
MET
Metlaoui
CLU
Club Africain
0
1
4.40
2.07
Metlaoui
CLU
Club Africain
0
1
4.40
2.07
MET
Metlaoui
ES
ES Tunis
1
3
6.90
1.70
Metlaoui
ES
ES Tunis
1
3
6.90
1.70
MET
Metlaoui
JS
JS Kairouan
0
0
–
–
Metlaoui
JS
JS Kairouan
0
0
–
–
ZAR
Zarzis
MET
Metlaoui
1
0
1.91
5.10
Zarzis
MET
Metlaoui
1
0
1.91
5.10
MON
Monastir
MET
Metlaoui
0
1
1.47
7.75
Monastir
MET
Metlaoui
0
1
1.47
7.75
MET
Metlaoui
ES
ES Sahel
2
0
3.10
3.10
Metlaoui
ES
ES Sahel
2
0
3.10
3.10
AS
AS Gabes
MET
Metlaoui
1
1
2.20
3.85
AS Gabes
MET
Metlaoui
1
1
2.20
3.85
MET
Metlaoui
AS
AS Marsa
1
0
2.12
3.95
Metlaoui
AS
AS Marsa
1
0
2.12
3.95
Đối đầu
ES
ES Sahel
ES Sahel2·1·1
MetlaouiMET

- thg 4 2026 Metlaoui 2 - 0 ES Sahel
- thg 11 2025 ES Sahel 2 - 0 Metlaoui
- thg 2 2025 ES Sahel 2 - 1 Metlaoui
- thg 10 2024 Metlaoui 0 - 0 ES Sahel
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation - Ligue 2

















