Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

ES Metlaoui vs ES Tunis — Cup

Cup · Tunisia
1 6.90
X 3.45
2 1.70

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
84%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.42 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
ES Metlaoui 19%@6.90
Hòa 37%@3.45
ES Tunis 44%@1.70
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 22%@5.03
Xỉu 2.5 78%@1.42
Cả hai đội ghi bànBTTS
31%@2.77
Không 69%@1.43

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

ES MetlaouiMỗi trậnES Tunis
1.0
Bàn thắng / trận
1.0
0.9
Bàn thua / trận
0.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

ES MetlaouiTỷ lệES Tunis
4
Trận thắng
3
4
Tài 1.5
3
2
Tài 2.5
2
2
BTTS
2

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

ES Metlaoui DLWWD
D 14 May ES Metlaoui Kairouanaise 0 0
L 9 May ES Zarzis ES Metlaoui 1 0 1.91 5.10
W 4 May Monastirienne ES Metlaoui 0 1 1.47 7.75
W 29 Apr ES Metlaoui ES Sahel 2 0 3.10 3.10
D 25 Apr AS Gabes ES Metlaoui 1 1 2.20 3.85
W 13 Apr ES Metlaoui AS Marsa 1 0 2.12 3.95
D 5 Apr Ben G ES Metlaoui 0 0 1.80 5.50
W 22 Mar Metlaoui AS Gabes 5 2
D 7 Mar Metlaoui Olympique B 0 0 1.70 5.70
L 1 Mar Club Africain Metlaoui 5 0 1.26 14.00
ES Tunis WWWWL
W 31 May ES Zarzis ES Tunis 0 1 8.50 1.41
W 24 May Jeunesse S ES Tunis 0 1 9.00 1.45
W 21 May BS Bouhajla ES Tunis 0 3 30.00 1.15
W 14 May Ben G ES Tunis 0 1 22.00 1.20
L 10 May ES Tunis Club Africain 0 1 1.80 5.00
W 4 May Jeunesse S ES Tunis 0 1 7.50 1.52
D 30 Apr ES Tunis CS Sfaxien 0 0 1.74 6.00
D 26 Apr CA Bizertin ES Tunis 1 1 6.25 1.61
D 23 Apr ES Tunis ES Zarzis 2 2 1.22 20.00
L 18 Apr Mamelodi ES Tunis 1 0 1.90 4.80

Đối đầu

ES Metlaoui
0·2·2
ES Tunis
  • Feb 2026 Metlaoui 1 - 1 ES Tunis
  • Sep 2025 ES Tunis 2 - 0 ES Metlaoui
  • Feb 2025 Esperance 3 - 2 Etoile M
  • Oct 2024 Etoile M 1 - 1 Esperance

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 ES Tunis 4 +7 12
2 CS Sfaxien 4 +2 9
3 Progres S 4 +7 8
4 Zarzis 5 +2 8
5 Stade G 3 +3 6
6 Msaken 2 +3 4
7 Monastir 2 +1 4
8 Ajim Djerba 1 +2 3
9 Jendouba S 2 +1 3
10 BS Bouhajla 2 -2 3
11 CA Bizertin 3 -2 2
12 AS Marsa 1 0 1
13 Soliman 1 0 1
14 Stade T 1 0 1
15 Olympique B 1 0 1
16 Korba 1 0 1
17 Jeunesse S 2 -1 1
18 ES Sahel 1 -1 0
19 Ksour Essef 1 -1 0
20 OC Kerkennah 1 -1 0
21 Club Africain 1 -1 0
22 JS Kairouan 1 -1 0
23 ES Metlaoui 1 -2 0
24 EM Mahdia 1 -2 0
25 Sfax Railways 1 -2 0
26 AS Agareb 1 -3 0
27 Ben Guerdane 1 -3 0
28 Sahline 1 -6 0