Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Erzeni S vs Tirana — Superliga

Superliga · Albania
1 3.40
X 3.24
2 2.04

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
72%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.68 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Erzeni S 48%@3.40
Hòa 20%@3.24
Tirana 32%@2.04
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 28%@4.32
Xỉu 2.5 72%@1.68
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@1.85
Không 56%@1.83

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Erzeni SMỗi trậnTirana
0.7
Bàn thắng / trận
0.9
2.1
Bàn thua / trận
1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Erzeni STỷ lệTirana
30%
Trận thắng
20%
80%
Tài 1.5
70%
60%
Tài 2.5
30%
40%
BTTS
60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Erzeni S LLLLL
L 15 thg 10 Erzeni S Sopoti L 0 2
L 20 thg 4 Erzeni S Kastrioti K 2 3
L 13 thg 4 Flamurtari Erzeni S 2 0
L 5 thg 4 Erzeni S Apolonia 1 5
L 30 thg 3 Besa Kavaje Erzeni S 2 0
L 27 thg 3 Erzeni S Korabi P 0 2
L 15 thg 3 Burreli Erzeni S 1 0
L 9 thg 3 Erzeni S FK Kukesi 0 3
L 5 thg 3 Pogradeci Erzeni S 3 0
W 2 thg 3 Erzeni S Valbona 2 1
Tirana LWWWW
L 23 thg 8 Egnatia R Tirana 3 0 1.67 4.70
W 10 thg 5 AF Elbasani Tirana 1 3 1.80 4.30
W 6 thg 5 Tirana Vllaznia S 1 0
W 2 thg 5 Teuta Durres Tirana 0 1 2.18 3.40
W 25 thg 4 Tirana Partizani 2 1 3.30 2.25
D 18 thg 4 Dinamo Tirana Tirana 1 1 1.70 5.30
W 12 thg 4 Tirana Egnatia R 3 1 4.60 1.88
D 3 thg 4 Flamurtari Tirana 1 1 2.30 3.30
W 22 thg 3 KF Tirana Vora 3 0 2.20 3.60
W 14 thg 3 KF Tirana Bylis 1 0 2.10 3.70

Đối đầu

Erzeni S
0·1·0
Tirana
  • thg 2 2024 Tirana 1 - 1 Erzeni S

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Egnatia R 60 +32 112
2 Vllaznia 55 +18 95
3 Dinamo T 57 +27 93
4 Partizani 60 -5 79
5 Teuta D 57 -5 70
6 Tirana 62 -16 68
7 Elbasani 40 +8 59
8 Bylis 37 -16 42
9 Laci 36 -6 39
10 Skenderbe 32 -9 32
11 Vora 21 -4 21
12 Flamurtari 20 -9 15
13 Erzeni S 10 -9 10
14 Kukesi 11 -6 7