EPS vs Honka — Kakkonen - Lohko B
Kakkonen - Lohko B · Phần Lan
1
6.25
X
5.15
2
1.35
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
86%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.33
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
EPS
EPSChỉ sốHonkaHON
EPSChỉ sốHonkaHON
48%
Kiểm soát bóng
52%9
Tổng dứt điểm
154
Trúng đích
64
Phạt góc
91
Thẻ vàng
20
Việt vị
10
Lỗi
9Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
EPS
EPSMỗi trậnHonkaHON
EPSMỗi trậnHonkaHON
2.2
Bàn thắng / trận
3.01.6
Bàn thua / trận
1.556%
Kiểm soát bóng
60%10.1
Dứt điểm / trận
11.65.4
Phạt góc / trận
7.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
EPS
EPSTỷ lệHonkaHON
EPSTỷ lệHonkaHON
50%
Trận thắng
70%100%
Tài 1.5
90%80%
Tài 2.5
70%80%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
EPS
EPS
WWWWW
EPS
WWWWW
AIF
AIFK
EPS
EPS
2
3
1.53
5.15
AIFK
EPS
EPS
2
3
1.53
5.15
EBK
EBK
EPS
EPS
1
5
3.15
1.94
EBK
EPS
EPS
1
5
3.15
1.94
MUS
MuSa
EPS
EPS
0
2
4.40
1.58
MuSa
EPS
EPS
0
2
4.40
1.58
EPS
EPS
NJS
NJS
2
1
1.18
11.00
EPS
NJS
NJS
2
1
1.18
11.00
EPS
EPS
P-I
P-Iirot
2
0
2.47
2.45
EPS
P-I
P-Iirot
2
0
2.47
2.45
ILV
Ilves II
EPS
EPS
4
2
1.57
4.60
Ilves II
EPS
EPS
4
2
1.57
4.60
EPS
EPS
GRI
GrIFK
1
3
2.12
2.95
EPS
GRI
GrIFK
1
3
2.12
2.95
EPS
EPS
AIF
AIFK
1
2
3.75
1.85
EPS
AIF
AIFK
1
2
3.75
1.85
HJS
HJS
EPS
EPS
1
3
1.50
5.10
HJS
EPS
EPS
1
3
1.50
5.10
EPS
EPS
EBK
EBK
2
2
1.72
4.20
EPS
EBK
EBK
2
2
1.72
4.20
HON
Honka
WWWDD
Honka
WWWDD
HON
Honka
P-I
P-Iirot
3
2
1.20
10.50
Honka
P-I
P-Iirot
3
2
1.20
10.50
HON
Honka
NJS
NJS
7
0
1.04
33.00
Honka
NJS
NJS
7
0
1.04
33.00
HON
Honka
GRI
GrIFK
2
1
1.16
11.00
Honka
GRI
GrIFK
2
1
1.16
11.00
ILV
Ilves II
HON
Honka
2
2
4.20
1.67
Ilves II
HON
Honka
2
2
4.20
1.67
HON
Honka
HJS
HJS
1
1
1.26
10.00
Honka
HJS
HJS
1
1
1.26
10.00
HON
Honka
MUS
MuSa
7
1
1.05
37.00
Honka
MUS
MuSa
7
1
1.05
37.00
AIF
AIFK
HON
Honka
0
1
3.65
1.78
AIFK
HON
Honka
0
1
3.65
1.78
P-I
P-Iirot
HON
Honka
1
5
6.40
1.48
P-Iirot
HON
Honka
1
5
6.40
1.48
HON
Honka
HJK
HJK Helsinki
1
7
13.00
1.21
Honka
HJK
HJK Helsinki
1
7
13.00
1.21
HON
Honka
EBK
EBK
4
1
1.13
17.00
Honka
EBK
EBK
4
1
1.13
17.00
Đối đầu
EPS
EPS
EPS0·0·1
HonkaHON

- thg 5 2026 Honka 2 - 1 EPS
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
- Kakkonen Group B (Losers stage)











