Entite M vs Huy — Second Amateur Division - ACFF
1
4.40
X
4.15
2
1.52
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
77%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @2.12
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ENT
Entite MMỗi trậnHuyHUY
Entite MMỗi trậnHuyHUY
1.6Bàn thắng / trận1.3
1.7Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ENT
Entite MTỷ lệHuyHUY
Entite MTỷ lệHuyHUY
40%Trận thắng50%
80%Tài 1.570%
70%Tài 2.560%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ENT
Entite M
LLDLL
Entite M
LLDLL
ENT
Entite M
BIN
Binche
1
3
2.60
2.27
Entite M
BIN
Binche
1
3
2.60
2.27
EUP
Eupen 2
ENT
Entite M
4
3
1.40
5.30
Eupen 2
ENT
Entite M
4
3
1.40
5.30
ENT
Entite M
SG-
SG-Tertre
1
1
3.25
1.88
Entite M
SG-
SG-Tertre
1
1
3.25
1.88
CRO
Crossing
ENT
Entite M
4
1
1.27
7.20
Crossing
ENT
Entite M
4
1
1.27
7.20
ENT
Entite M
OST
Ostiches
1
3
2.95
1.78
Entite M
OST
Ostiches
1
3
2.95
1.78
JET
Jette
ENT
Entite M
1
1
1.72
3.85
Jette
ENT
Entite M
1
1
1.72
3.85
ONH
Onhaye
ENT
Entite M
4
0
1.26
8.40
Onhaye
ENT
Entite M
4
0
1.26
8.40
SPO
Sporting
ENT
Entite M
3
2
3.60
1.71
Sporting
ENT
Entite M
3
2
3.60
1.71
ENT
Entite M
TIL
Tilffois
2
0
1.37
7.20
Entite M
TIL
Tilffois
2
0
1.37
7.20
RIC
Richelle Utd.
ENT
Entite M
1
0
3.10
1.88
Richelle Utd.
ENT
Entite M
1
0
3.10
1.88
HUY
Huy
DDLWL
Huy
DDLWL
HUY
Huy
CRO
Crossing
2
2
3.60
1.71
Huy
CRO
Crossing
2
2
3.60
1.71
OST
Ostiches
HUY
Huy
1
1
1.92
3.00
Ostiches
HUY
Huy
1
1
1.92
3.00
HUY
Huy
JET
Jette
1
3
2.47
2.25
Huy
JET
Jette
1
3
2.47
2.25
HUY
Huy
BRA
Braine
2
1
2.17
2.45
Huy
BRA
Braine
2
1
2.17
2.45
STO
Stockay-Warfu
HUY
Huy
2
0
2.05
3.05
Stockay-Warfu
HUY
Huy
2
0
2.05
3.05
HUY
Huy
MEU
Meux
3
3
3.80
1.83
Huy
MEU
Meux
3
3
3.80
1.83
HUY
Huy
SPO
Sporting
0
0
1.45
5.75
Huy
SPO
Sporting
0
0
1.45
5.75
RIC
Richelle Utd.
HUY
Huy
1
2
2.15
2.75
Richelle Utd.
HUY
Huy
1
2
2.15
2.75
HUY
Huy
GAN
Ganshoren
1
3
2.22
2.52
Huy
GAN
Ganshoren
1
3
2.22
2.52
ACR
Acren
HUY
Huy
4
0
3.90
1.66
Acren
HUY
Huy
4
0
3.90
1.66
Đối đầu
ENT
Entite M
Entite M1·1·0
HuyHUY

- thg 11 2025 Huy 1 - 1 Entite M
- thg 2 2025 Entite M 2 - 1 Huy
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















