Entebbe UPPC vs URA SC — Premier League
Premier League · Uganda
1
2.40
X
2.75
2
3.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
92%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.34
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ENT
Entebbe UPPCMỗi trậnURA SCURA
Entebbe UPPCMỗi trậnURA SCURA
0.8
Bàn thắng / trận
0.30.3
Bàn thua / trận
1.051
% kiểm soát bóng
534.7
Dứt điểm / trận
8.63.9
Phạt góc / trận
6.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ENT
Entebbe UPPCTỷ lệURA SCURA
Entebbe UPPCTỷ lệURA SCURA
6
Trận thắng
13
Tài 1.5
40
Tài 2.5
21
BTTS
1Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ENT
Entebbe UPPC
WDDWW
Entebbe UPPC
WDDWW
ENT
Entebbe UPPC
BUL
BUL
4
0
–
–
Entebbe UPPC
BUL
BUL
4
0
–
–
POL
Police
ENT
Entebbe UPPC
1
1
–
–
Police
ENT
Entebbe UPPC
1
1
–
–
MAR
Maroons
ENT
Entebbe UPPC
0
0
–
–
Maroons
ENT
Entebbe UPPC
0
0
–
–
ENT
Entebbe UPPC
UPD
UPDF
2
0
–
–
Entebbe UPPC
UPD
UPDF
2
0
–
–
ENT
Entebbe UPPC
CAL
Calvary
2
0
1.35
9.50
Entebbe UPPC
CAL
Calvary
2
0
1.35
9.50
VIP
Vipers
ENT
Entebbe UPPC
3
0
1.32
10.50
Vipers
ENT
Entebbe UPPC
3
0
1.32
10.50
ENT
Entebbe UPPC
KCC
KCCA
0
1
3.50
2.20
Entebbe UPPC
KCC
KCCA
0
1
3.50
2.20
BUH
Buhimba S
ENT
Entebbe UPPC
1
2
6.50
1.47
Buhimba S
ENT
Entebbe UPPC
1
2
6.50
1.47
LUG
Lugazi
ENT
Entebbe UPPC
1
1
3.20
2.37
Lugazi
ENT
Entebbe UPPC
1
1
3.20
2.37
ENT
Entebbe UPPC
VIL
Villa
0
2
3.15
2.35
Entebbe UPPC
VIL
Villa
0
2
3.15
2.35
URA
URA SC
WDDDD
URA SC
WDDDD
BUH
Buhimba S
URA
URA
0
3
–
–
Buhimba S
URA
URA
0
3
–
–
URA
URA
KCC
KCCA
0
0
–
–
URA
KCC
KCCA
0
0
–
–
URA
URA
CAL
Calvary
1
1
1.34
9.00
URA
CAL
Calvary
1
1
1.34
9.00
VIP
Vipers
URA
URA
1
1
1.40
8.50
Vipers
URA
URA
1
1
1.40
8.50
URA
URA
MAR
Maroons
2
2
1.85
4.55
URA
MAR
Maroons
2
2
1.85
4.55
UPD
UPDF
URA
URA
0
0
2.62
2.85
UPDF
URA
URA
0
0
2.62
2.85
POL
Police
URA
URA
2
1
2.35
3.35
Police
URA
URA
2
1
2.35
3.35
URA
URA
BUL
BUL
1
1
2.60
3.30
URA
BUL
BUL
1
1
2.60
3.30
NEC
NEC
URA
URA
1
0
2.15
3.90
NEC
URA
URA
1
0
2.15
3.90
EXP
Express
URA
URA SC
3
1
3.10
2.30
Express
URA
URA SC
3
1
3.10
2.30
Đối đầu
ENT
Entebbe UPPC
Entebbe UPPC1·0·0
URA SCURA

- Jan 2026 URA SC 0 - 1 Entebbe UPPC
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation - Big League

















