Entag H vs Tanta — Second League
Second League · Ai Cập
1
2.35
X
2.80
2
3.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
ENT
Entag HDự đoánTantaTAN
Entag HDự đoánTantaTAN
52%Kiểm soát bóng48%
11Tổng dứt điểm7
5Trúng đích3
4Phạt góc5
3Việt vị3
12Lỗi14
ENT
Entag HThực tếTantaTAN
Entag HThực tếTantaTAN
52%Kiểm soát bóng48%
11Tổng dứt điểm3
3Trúng đích1
8Phạt góc3
0Việt vị2
19Lỗi15
ENT
Entag HThực tế · Dự đoánTantaTAN
Entag HThực tế · Dự đoánTantaTAN
52%52%Kiểm soát bóng48%48%
1111Tổng dứt điểm37
35Trúng đích13
84Phạt góc35
03Việt vị23
1912Lỗi1514
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ENT
Entag HMỗi trậnTantaTAN
Entag HMỗi trậnTantaTAN
1.2Bàn thắng / trận1.2
1.1Bàn thua / trận1.4
55%Kiểm soát bóng50%
11.4Dứt điểm / trận8.4
3.0Phạt góc / trận6.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ENT
Entag HTỷ lệTantaTAN
Entag HTỷ lệTantaTAN
20%Trận thắng30%
90%Tài 1.570%
50%Tài 2.550%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ENT
Entag H
LWDLD
Entag H
LWDLD
SEK
Seka H
ENT
Entag H
5
4
2.80
2.65
Seka H
ENT
Entag H
5
4
2.80
2.65
DAY
Dayrout
ENT
Entag H
0
3
4.55
1.84
Dayrout
ENT
Entag H
0
3
4.55
1.84
ENT
Entag H
ISM
Ismaily SC
1
1
2.25
3.25
Entag H
ISM
Ismaily SC
1
1
2.25
3.25
HAR
Haras El Hodood
ENT
Entag H
2
1
1.78
4.80
Haras El Hodood
ENT
Entag H
2
1
1.78
4.80
MEG
Mega Sport
ENT
Entag H
1
1
2.65
2.85
Mega Sport
ENT
Entag H
1
1
2.65
2.85
ENT
Entag H
AL
Al Nasr
1
1
2.55
4.20
Entag H
AL
Al Nasr
1
1
2.55
4.20
ENT
Entag H
TER
Tersana
1
1
2.55
2.92
Entag H
TER
Tersana
1
1
2.55
2.92
LA
La Viena
ENT
Entag H
3
0
1.85
4.65
La Viena
ENT
Entag H
3
0
1.85
4.65
ENT
Entag H
ITE
Itesalat
3
0
2.80
2.80
Entag H
ITE
Itesalat
3
0
2.80
2.80
DAY
Dayrout
ENT
Entag H
0
0
–
–
Dayrout
ENT
Entag H
0
0
–
–
TAN
Tanta
WLLDW
Tanta
WLLDW
TAN
Tanta
AL
Al Nasr
1
0
2.77
3.05
Tanta
AL
Al Nasr
1
0
2.77
3.05
ITE
Itesalat
TAN
Tanta
3
1
2.12
4.00
Itesalat
TAN
Tanta
3
1
2.12
4.00
TAN
Tanta
MAS
Masar
0
1
3.30
2.45
Tanta
MAS
Masar
0
1
3.30
2.45
MAL
Maleyet K
TAN
Tanta
0
0
2.10
4.15
Maleyet K
TAN
Tanta
0
0
2.10
4.15
TAN
Tanta
TEA
Team
2
1
1.97
3.70
Tanta
TEA
Team
2
1
1.97
3.70
TAN
Tanta
EL
El Mansura
1
1
2.95
4.70
Tanta
EL
El Mansura
1
1
2.95
4.70
RAY
Raya
TAN
Tanta
1
4
7.40
1.74
Raya
TAN
Tanta
1
4
7.40
1.74
TAN
Tanta
TER
Tersana
2
2
2.30
3.65
Tanta
TER
Tersana
2
2
2.30
3.65
LA
La Viena
TAN
Tanta
4
0
2.07
4.40
La Viena
TAN
Tanta
4
0
2.07
4.40
TAN
Tanta
ITE
Itesalat
1
1
–
–
Tanta
ITE
Itesalat
1
1
–
–
Đối đầu
ENT
Entag H
Entag H1·1·0
TantaTAN

- thg 1 2026 Entag H 1 - 1 Tanta
- thg 9 2025 Tanta 1 - 2 Entag H
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Premier League
- Relegation





















