Entag H vs Itesalat — Second League
Second League · Ai Cập
1
2.80
X
2.80
2
2.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
58%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ENT
Entag HMỗi trậnItesalatITE
Entag HMỗi trậnItesalatITE
1.2Bàn thắng / trận1.1
1.1Bàn thua / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ENT
Entag HTỷ lệItesalatITE
Entag HTỷ lệItesalatITE
30%Trận thắng20%
70%Tài 1.580%
50%Tài 2.540%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ENT
Entag H
LDWDL
Entag H
LDWDL
SEK
Seka H
ENT
Entag H
5
4
2.80
2.65
Seka H
ENT
Entag H
5
4
2.80
2.65
ENT
Entag H
TAN
Tanta
0
0
2.35
3.15
Entag H
TAN
Tanta
0
0
2.35
3.15
DAY
Dayrout
ENT
Entag H
0
3
4.55
1.84
Dayrout
ENT
Entag H
0
3
4.55
1.84
ENT
Entag H
ISM
Ismaily SC
1
1
2.25
3.25
Entag H
ISM
Ismaily SC
1
1
2.25
3.25
HAR
Haras El Hodood
ENT
Entag H
2
1
1.78
4.80
Haras El Hodood
ENT
Entag H
2
1
1.78
4.80
MEG
Mega Sport
ENT
Entag H
1
1
2.65
2.85
Mega Sport
ENT
Entag H
1
1
2.65
2.85
ENT
Entag H
AL
Al Nasr
1
1
2.55
4.20
Entag H
AL
Al Nasr
1
1
2.55
4.20
ENT
Entag H
TER
Tersana
1
1
2.55
2.92
Entag H
TER
Tersana
1
1
2.55
2.92
LA
La Viena
ENT
Entag H
3
0
1.85
4.65
La Viena
ENT
Entag H
3
0
1.85
4.65
DAY
Dayrout
ENT
Entag H
0
0
–
–
Dayrout
ENT
Entag H
0
0
–
–
ITE
Itesalat
WWLWW
Itesalat
WWLWW
PRO
Proxy
ITE
Itesalat
0
3
2.95
2.55
Proxy
ITE
Itesalat
0
3
2.95
2.55
ITE
Itesalat
LA
La Viena
1
0
2.12
3.90
Itesalat
LA
La Viena
1
0
2.12
3.90
SEK
Seka H
ITE
Itesalat
1
0
3.05
2.45
Seka H
ITE
Itesalat
1
0
3.05
2.45
ITE
Itesalat
TAN
Tanta
3
1
2.12
4.00
Itesalat
TAN
Tanta
3
1
2.12
4.00
DAY
Dayrout
ITE
Itesalat
0
2
3.80
2.14
Dayrout
ITE
Itesalat
0
2
3.80
2.14
ITE
Itesalat
ISM
Ismaily SC
2
1
2.15
4.10
Itesalat
ISM
Ismaily SC
2
1
2.15
4.10
HAR
Haras El Hodood
ITE
Itesalat
2
0
1.92
4.05
Haras El Hodood
ITE
Itesalat
2
0
1.92
4.05
MAS
Masar
ITE
Itesalat
3
0
2.12
4.40
Masar
ITE
Itesalat
3
0
2.12
4.40
ITE
Itesalat
SEK
Seka H
0
0
2.50
3.25
Itesalat
SEK
Seka H
0
0
2.50
3.25
ITE
Itesalat
ABU
Abu Qir Semad
1
1
3.50
2.32
Itesalat
ABU
Abu Qir Semad
1
1
3.50
2.32
Đối đầu
ENT
Entag H
Entag H1·0·0
ItesalatITE

- thg 12 2025 Itesalat 1 - 2 Entag H
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion



















