Enosis vs Halkanoras — 2. Division
2. Division · Síp
1
1.48
X
3.84
2
6.27
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
ENO
EnosisChỉ sốHalkanorasHAL
EnosisChỉ sốHalkanorasHAL
3Việt vị0
8Lỗi0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ENO
EnosisMỗi trậnHalkanorasHAL
EnosisMỗi trậnHalkanorasHAL
1.1Bàn thắng / trận1.1
1.7Bàn thua / trận0.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ENO
EnosisTỷ lệHalkanorasHAL
EnosisTỷ lệHalkanorasHAL
20%Trận thắng50%
80%Tài 1.550%
70%Tài 2.530%
60%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ENO
Enosis
WLLDL
Enosis
WLLDL
ANA
Anagennis
ENO
Enosis
0
3
–
–
Anagennis
ENO
Enosis
0
3
–
–
ENO
Enosis(Cyp)
AKR
Akritas(Cyp)
2
3
–
–
Enosis(Cyp)
AKR
Akritas(Cyp)
2
3
–
–
ENO
Enosis
NEA
Nea Salamis
0
1
–
–
Enosis
NEA
Nea Salamis
0
1
–
–
KRA
Krasava
ENO
Enosis
0
0
1.22
13.00
Krasava
ENO
Enosis
0
0
1.22
13.00
ENO
Enosis
ETH
Ethnikos A
1
3
16.50
1.16
Enosis
ETH
Ethnikos A
1
3
16.50
1.16
ANO
Anorthosis
ENO
Enosis
2
0
1.16
15.50
Anorthosis
ENO
Enosis
2
0
1.16
15.50
ENO
Enosis
AKR
Akritas
1
2
11.00
1.35
Enosis
AKR
Akritas
1
2
11.00
1.35
AEL
AEL
ENO
Enosis
2
1
1.19
16.00
AEL
ENO
Enosis
2
1
1.19
16.00
ENO
Enosis
OLY
Olympiakos
1
3
16.00
1.22
Enosis
OLY
Olympiakos
1
3
16.00
1.22
OMO
Omonia A
ENO
Enosis
1
2
1.14
23.00
Omonia A
ENO
Enosis
1
2
1.14
23.00
HAL
Halkanoras
LDWWW
Halkanoras
LDWWW
HAL
Halkanoras
IRA
Iraklis Y
0
2
2.05
3.35
Halkanoras
IRA
Iraklis Y
0
2
2.05
3.35
HAL
Halkanoras
IRA
Iraklis Y
0
0
–
–
Halkanoras
IRA
Iraklis Y
0
0
–
–
KIT
Kitiou
HAL
Halkanoras
0
1
–
–
Kitiou
HAL
Halkanoras
0
1
–
–
AHI
Ahironas O
HAL
Halkanoras
0
3
–
–
Ahironas O
HAL
Halkanoras
0
3
–
–
HAL
Halkanoras
APE
APEA
3
1
–
–
Halkanoras
APE
APEA
3
1
–
–
DIG
Digenis Akritas
HAL
Halkanoras
0
0
2.10
3.25
Digenis Akritas
HAL
Halkanoras
0
0
2.10
3.25
HAL
Halkanoras
ZAK
Zakakiou
2
0
–
–
Halkanoras
ZAK
Zakakiou
2
0
–
–
ETH
Ethnikos L
HAL
Halkanoras
3
1
3.55
2.05
Ethnikos L
HAL
Halkanoras
3
1
3.55
2.05
IRA
Iraklis Y
HAL
Halkanoras
0
0
1.98
3.80
Iraklis Y
HAL
Halkanoras
0
0
1.98
3.80
HAL
Halkanoras
KIT
Kitiou
1
0
2.57
3.30
Halkanoras
KIT
Kitiou
1
0
2.57
3.30
Đối đầu
ENO
Enosis
Enosis1·0·0
HalkanorasHAL

- thg 10 2025 Enosis 2 - 0 Halkanoras
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Division 2 (Championship Group)
- Division 2 (Relegation Group)

















