Enisey vs Neftekhimik — First League
First League · Nga
1
1.80
X
3.40
2
4.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
79%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.21
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
ENI
EniseyDự đoánNeftekhimikNEF
EniseyDự đoánNeftekhimikNEF
56%Kiểm soát bóng44%
9Tổng dứt điểm6
5Trúng đích3
7Phạt góc3
2Thẻ vàng3
ENI
EniseyThực tếNeftekhimikNEF
EniseyThực tếNeftekhimikNEF
63%Kiểm soát bóng37%
12Tổng dứt điểm11
6Trúng đích6
7Phạt góc2
1Thẻ vàng0
ENI
EniseyThực tế · Dự đoánNeftekhimikNEF
EniseyThực tế · Dự đoánNeftekhimikNEF
63%56%Kiểm soát bóng37%44%
129Tổng dứt điểm116
65Trúng đích63
77Phạt góc23
12Thẻ vàng03
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ENI
EniseyMỗi trậnNeftekhimikNEF
EniseyMỗi trậnNeftekhimikNEF
1.6Bàn thắng / trận0.8
1.4Bàn thua / trận1.6
54%Kiểm soát bóng46%
8.1Dứt điểm / trận7.2
6.4Phạt góc / trận4.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ENI
EniseyTỷ lệNeftekhimikNEF
EniseyTỷ lệNeftekhimikNEF
30%Trận thắng30%
80%Tài 1.550%
70%Tài 2.530%
70%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ENI
Enisey
DWLDD
Enisey
DWLDD
CHE
Chelyabinsk
ENI
Enisey
1
1
2.62
2.52
Chelyabinsk
ENI
Enisey
1
1
2.62
2.52
ENI
Enisey
ARS
Arsenal Tula
3
1
2.10
3.35
Enisey
ARS
Arsenal Tula
3
1
2.10
3.35
R.
R. Volgograd
ENI
Enisey
4
0
2.10
3.50
R. Volgograd
ENI
Enisey
4
0
2.10
3.50
DRU
Druzhba
ENI
Enisey
1
1
5.40
2.65
Druzhba
ENI
Enisey
1
1
5.40
2.65
ENI
Enisey
SHI
Shinnik Y
0
0
2.12
3.40
Enisey
SHI
Shinnik Y
0
0
2.12
3.40
UFA
Ufa
ENI
Enisey
3
1
2.90
2.40
Ufa
ENI
Enisey
3
1
2.90
2.40
ENI
Enisey
KAM
KAMAZ
2
2
1.71
4.65
Enisey
KAM
KAMAZ
2
2
1.71
4.65
ENI
Enisey
TEK
Tekstilshchik
0
0
1.52
5.60
Enisey
TEK
Tekstilshchik
0
0
1.52
5.60
S.
S. Kostroma
ENI
Enisey
2
2
2.20
3.30
S. Kostroma
ENI
Enisey
2
2
2.20
3.30
ENI
Enisey
VEL
Veles
4
1
1.92
4.00
Enisey
VEL
Veles
4
1
1.92
4.00
NEF
Neftekhimik
LLDLW
Neftekhimik
LLDLW
NEF
Neftekhimik
URA
Ural
0
1
4.20
1.75
Neftekhimik
URA
Ural
0
1
4.20
1.75
S.
S. Kostroma
NEF
Neftekhimik
1
0
1.73
4.50
S. Kostroma
NEF
Neftekhimik
1
0
1.73
4.50
CHE
Chertanovo M.
NEF
Neftekhimik
1
1
4.30
1.66
Chertanovo M.
NEF
Neftekhimik
1
1
4.30
1.66
NEF
Neftekhimik
UFA
Ufa
0
1
2.52
2.80
Neftekhimik
UFA
Ufa
0
1
2.52
2.80
R.
R. Volgograd
NEF
Neftekhimik
0
1
1.55
5.60
R. Volgograd
NEF
Neftekhimik
0
1
1.55
5.60
NEF
Neftekhimik
SOC
Sochi
1
2
3.80
1.97
Neftekhimik
SOC
Sochi
1
2
3.80
1.97
NEF
Neftekhimik
SHI
Shinnik Y
0
2
2.75
2.65
Neftekhimik
SHI
Shinnik Y
0
2
2.75
2.65
NIZ
Nizhny N
NEF
Neftekhimik
5
1
1.50
5.80
Nizhny N
NEF
Neftekhimik
5
1
1.50
5.80
NEF
Neftekhimik
TEK
Tekstilshchik
1
0
2.20
3.20
Neftekhimik
TEK
Tekstilshchik
1
0
2.20
3.20
ULY
Ulyanovsk
NEF
Neftekhimik
2
0
2.10
3.45
Ulyanovsk
NEF
Neftekhimik
2
0
2.10
3.45
Đối đầu
ENI
Enisey
Enisey3·1·1
NeftekhimikNEF

- thg 4 2026 Enisey 2 - 0 Neftekhimik
- thg 9 2025 Neftekhimik 1 - 0 Enisey
- thg 3 2025 Enisey 2 - 0 Neftekhimik
- thg 9 2024 Neftekhimik 0 - 1 Enisey
- thg 5 2024 Neftekhimik 0 - 0 Enisey
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















