Elva vs Nomme II — Esiliiga A
Esiliiga A · Estonia
1
1.91
X
4.90
2
5.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Elva thắng
1
Tỷ lệ @1.91
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
4:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
ELV
ElvaDự đoánNomme IINOM
ElvaDự đoánNomme IINOM
55%Kiểm soát bóng45%
13Tổng dứt điểm7
8Trúng đích3
6Phạt góc3
3Việt vị2
12Lỗi10
ELV
ElvaThực tếNomme IINOM
ElvaThực tếNomme IINOM
50%Kiểm soát bóng50%
6Tổng dứt điểm9
4Trúng đích3
6Phạt góc9
ELV
ElvaThực tế · Dự đoánNomme IINOM
ElvaThực tế · Dự đoánNomme IINOM
50%55%Kiểm soát bóng50%45%
613Tổng dứt điểm97
48Trúng đích33
66Phạt góc93
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ELV
ElvaMỗi trậnNomme IINOM
ElvaMỗi trậnNomme IINOM
2.1Bàn thắng / trận0.9
0.5Bàn thua / trận2.7
47%Kiểm soát bóng41%
11.6Dứt điểm / trận6.5
6.1Phạt góc / trận3.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ELV
ElvaTỷ lệNomme IINOM
ElvaTỷ lệNomme IINOM
70%Trận thắng10%
60%Tài 1.5100%
60%Tài 2.570%
30%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ELV
Elva
WDWLW
Elva
WDWLW
ELV
Elva
TAL
Tallinna Kalev
3
2
2.77
2.22
Elva
TAL
Tallinna Kalev
3
2
2.77
2.22
ELV
Elva
FC
FC Tallinn
1
1
1.53
5.40
Elva
FC
FC Tallinn
1
1
1.53
5.40
FLO
Flora II
ELV
Elva
1
2
2.27
2.75
Flora II
ELV
Elva
1
2
2.27
2.75
VII
Viimsi
ELV
Elva
5
0
1.88
3.95
Viimsi
ELV
Elva
5
0
1.88
3.95
NOM
Nomme Utd U21
ELV
Elva
0
1
2.30
2.90
Nomme Utd U21
ELV
Elva
0
1
2.30
2.90
ELV
Elva
FLO
Flora II
0
0
2.17
3.04
Elva
FLO
Flora II
0
0
2.17
3.04
ELV
Elva
MAA
Maardu
1
0
1.83
3.65
Elva
MAA
Maardu
1
0
1.83
3.65
TAL
Tallinna Kalev
ELV
Elva
1
0
2.72
2.45
Tallinna Kalev
ELV
Elva
1
0
2.72
2.45
ELV
Elva
JOK
Joker
3
0
–
–
Elva
JOK
Joker
3
0
–
–
ELV
Elva
TAR
Tartu Welco
2
1
4.20
1.73
Elva
TAR
Tartu Welco
2
1
4.20
1.73
NOM
Nomme II
LLLWL
Nomme II
LLLWL
NOM
Nomme II
NOM
Nomme Utd U21
2
3
5.30
1.39
Nomme II
NOM
Nomme Utd U21
2
3
5.30
1.39
TAR
Tartu Welco
NOM
Nomme II
3
0
1.44
8.50
Tartu Welco
NOM
Nomme II
3
0
1.44
8.50
NOM
Nomme II
FLO
Flora II
1
5
4.65
1.57
Nomme II
FLO
Flora II
1
5
4.65
1.57
FC
FC Tallinn
NOM
Nomme II
0
2
2.12
2.87
FC Tallinn
NOM
Nomme II
0
2
2.12
2.87
NOM
Nomme II
TAR
Tartu Welco
2
4
9.30
1.24
Nomme II
TAR
Tartu Welco
2
4
9.30
1.24
NOM
Nomme II
TAL
Tallinna Kalev
0
3
3.90
1.72
Nomme II
TAL
Tallinna Kalev
0
3
3.90
1.72
NOM
Nomme Utd U21
NOM
Nomme II
2
0
1.50
4.70
Nomme Utd U21
NOM
Nomme II
2
0
1.50
4.70
FLO
Flora II
NOM
Nomme II
3
0
1.44
5.70
Flora II
NOM
Nomme II
3
0
1.44
5.70
NOM
Nomme II
MAA
Maardu
1
4
3.35
1.94
Nomme II
MAA
Maardu
1
4
3.35
1.94
NOM
Nomme II
FLO
Flora II
0
5
3.15
2.22
Nomme II
FLO
Flora II
0
5
3.15
2.22
Đối đầu
ELV
Elva
Elva3·1·2
Nomme IINOM

- thg 7 2026 Nomme II 2 - 2 Elva
- thg 5 2026 Elva 2 - 4 Nomme II
- thg 10 2025 Elva 0 - 1 Nomme II
- thg 8 2025 Nomme II 0 - 1 Elva
- thg 5 2025 Elva 2 - 1 Nomme II
- thg 3 2025 Nomme II 0 - 2 Elva
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











