El Linqueno vs Def. P — Torneo Federal A
Torneo Federal A · Argentina
1
1.72
X
3.25
2
4.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
EL
El LinquenoMỗi trậnDef. PDEF
El LinquenoMỗi trậnDef. PDEF
0.7Bàn thắng / trận0.6
0.9Bàn thua / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
EL
El LinquenoTỷ lệDef. PDEF
El LinquenoTỷ lệDef. PDEF
30%Trận thắng10%
40%Tài 1.570%
30%Tài 2.530%
30%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
EL
El Linqueno
WWLDD
El Linqueno
WWLDD
SAR
Sarmiento
EL
El Linqueno
1
3
2.23
3.10
Sarmiento
EL
El Linqueno
1
3
2.23
3.10
EL
El Linqueno
BOC
Boca Unidos
1
0
1.63
6.40
El Linqueno
BOC
Boca Unidos
1
0
1.63
6.40
CHI
Chivilcoy
EL
El Linqueno
1
0
1.77
5.15
Chivilcoy
EL
El Linqueno
1
0
1.77
5.15
EL
El Linqueno
ATL
Atletico E
1
1
2.40
2.75
El Linqueno
ATL
Atletico E
1
1
2.40
2.75
DEF
Defensores V
EL
El Linqueno
0
0
2.00
4.05
Defensores V
EL
El Linqueno
0
0
2.00
4.05
EL
El Linqueno
GIM
Gimnasia E.R.
0
0
2.14
3.75
El Linqueno
GIM
Gimnasia E.R.
0
0
2.14
3.75
TUC
Tucuman Central
EL
El Linqueno
1
1
2.15
3.70
Tucuman Central
EL
El Linqueno
1
1
2.15
3.70
EL
El Linqueno
SPO
Sportivo
2
0
2.55
3.50
El Linqueno
SPO
Sportivo
2
0
2.55
3.50
GIM
Gimnasia E.R.
EL
El Linqueno
0
1
1.76
5.30
Gimnasia E.R.
EL
El Linqueno
0
1
1.76
5.30
EL
El Linqueno
CHI
Chivilcoy
2
1
1.90
5.30
El Linqueno
CHI
Chivilcoy
2
1
1.90
5.30
DEF
Def. P
DLWLD
Def. P
DLWLD
DEF
Def. P
CRU
Crucero D
0
0
2.46
2.85
Def. P
CRU
Crucero D
0
0
2.46
2.85
BOC
Boca Unidos
DEF
Def. P
2
1
1.51
6.20
Boca Unidos
DEF
Def. P
2
1
1.51
6.20
DEF
Def. P
JUV
Juventud A
2
1
2.21
3.10
Def. P
JUV
Juventud A
2
1
2.21
3.10
DEF
Def. P
SAR
Sarmiento
0
1
2.17
3.30
Def. P
SAR
Sarmiento
0
1
2.17
3.30
CHI
Chivilcoy
DEF
Def. P
1
1
1.72
4.42
Chivilcoy
DEF
Def. P
1
1
1.72
4.42
DEF
Def. P
GIM
Gimnasia E.R.
0
1
2.05
3.40
Def. P
GIM
Gimnasia E.R.
0
1
2.05
3.40
UNI
Union S
DEF
Def. P
1
1
1.80
4.20
Union S
DEF
Def. P
1
1
1.80
4.20
DEF
Def. P
DOU
Douglas Haig
0
2
3.25
2.15
Def. P
DOU
Douglas Haig
0
2
3.25
2.15
GIM
Gimnasia E.R.
DEF
Def. P
1
1
1.75
4.50
Gimnasia E.R.
DEF
Def. P
1
1
1.75
4.50
DEF
Def. P
EL
El Linqueno
2
1
3.75
1.91
Def. P
EL
El Linqueno
2
1
3.75
1.91
Đối đầu
EL
El Linqueno
El Linqueno1·0·1
Def. PDEF

- thg 7 2024 Def. P 2 - 1 El Linqueno
- thg 5 2024 El Linqueno 4 - 0 Def. P

