Ekranas vs Minija — 1 Lyga
1 Lyga · Lithuania
1
12.50
X
6.40
2
1.26
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
57%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @4.10
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
EKR
EkranasDự đoánMinijaMIN
EkranasDự đoánMinijaMIN
44%Kiểm soát bóng56%
7Tổng dứt điểm13
4Trúng đích6
4Phạt góc9
2Việt vị0
11Lỗi0
EKR
EkranasThực tếMinijaMIN
EkranasThực tếMinijaMIN
50%Kiểm soát bóng50%
5Tổng dứt điểm22
1Trúng đích10
2Phạt góc7
EKR
EkranasThực tế · Dự đoánMinijaMIN
EkranasThực tế · Dự đoánMinijaMIN
50%44%Kiểm soát bóng50%56%
57Tổng dứt điểm2213
14Trúng đích106
24Phạt góc79
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
EKR
EkranasMỗi trậnMinijaMIN
EkranasMỗi trậnMinijaMIN
1.1Bàn thắng / trận1.6
1.9Bàn thua / trận0.4
44%Kiểm soát bóng54%
9.0Dứt điểm / trận10.4
4.5Phạt góc / trận7.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
EKR
EkranasTỷ lệMinijaMIN
EkranasTỷ lệMinijaMIN
20%Trận thắng70%
100%Tài 1.550%
70%Tài 2.550%
60%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
EKR
Ekranas
LLWLL
Ekranas
LLWLL
EKR
Ekranas
SIA
Siauliai 2
2
6
2.52
2.50
Ekranas
SIA
Siauliai 2
2
6
2.52
2.50
KAU
Kauno II
EKR
Ekranas
2
1
2.05
3.10
Kauno II
EKR
Ekranas
2
1
2.05
3.10
EKR
Ekranas
GAR
Garliava
1
0
4.70
1.60
Ekranas
GAR
Garliava
1
0
4.70
1.60
EKR
Ekranas
BE1
Be1 NFA
0
5
5.60
1.49
Ekranas
BE1
Be1 NFA
0
5
5.60
1.49
HEG
Hegelmann II
EKR
Ekranas
3
2
1.95
4.10
Hegelmann II
EKR
Ekranas
3
2
1.95
4.10
JON
Jonava
EKR
Ekranas
1
2
1.73
4.60
Jonava
EKR
Ekranas
1
2
1.73
4.60
EKR
Ekranas
ZAL
Zalgiris 2
1
1
2.63
2.37
Ekranas
ZAL
Zalgiris 2
1
1
2.63
2.37
BAB
Babrungas
EKR
Ekranas
2
0
1.28
8.50
Babrungas
EKR
Ekranas
2
0
1.28
8.50
EKR
Ekranas
BFA
BFA
1
4
3.05
2.17
Ekranas
BFA
BFA
1
4
3.05
2.17
BFA
BFA
EKR
Ekranas
3
0
1.90
3.65
BFA
EKR
Ekranas
3
0
1.90
3.65
MIN
Minija
WWWWW
Minija
WWWWW
MIN
Minija
NEP
Neptuna K
2
1
1.37
7.50
Minija
NEP
Neptuna K
2
1
1.37
7.50
DAI
Dainava
MIN
Minija
0
3
4.90
1.68
Dainava
MIN
Minija
0
3
4.90
1.68
MIN
Minija
TRA
Transinvest 2
3
0
1.11
17.50
Minija
TRA
Transinvest 2
3
0
1.11
17.50
MIN
Minija
DAI
Dainava
3
2
1.66
4.55
Minija
DAI
Dainava
3
2
1.66
4.55
SIA
Siauliai 2
MIN
Minija
1
2
12.50
1.19
Siauliai 2
MIN
Minija
1
2
12.50
1.19
MIN
Minija
BE1
Be1 NFA
3
0
1.46
6.80
Minija
BE1
Be1 NFA
3
0
1.46
6.80
HEG
Hegelmann II
MIN
Minija
0
4
16.00
1.15
Hegelmann II
MIN
Minija
0
4
16.00
1.15
ZAL
Zalgiris 2
MIN
Minija
1
0
6.60
1.40
Zalgiris 2
MIN
Minija
1
0
6.60
1.40
MIN
Minija
JON
Jonava
2
1
1.33
9.40
Minija
JON
Jonava
2
1
1.33
9.40
GAR
Garliava
MIN
Minija
0
1
5.40
1.65
Garliava
MIN
Minija
0
1
5.40
1.65
Đối đầu
EKR
Ekranas
Ekranas2·2·1
MinijaMIN

- thg 4 2026 Minija 2 - 1 Ekranas
- thg 8 2025 Ekranas 3 - 0 Minija
- thg 4 2025 Minija 1 - 3 Ekranas
- thg 8 2024 Minija 0 - 0 Ekranas
- thg 3 2024 Ekranas 1 - 1 Minija
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















