Ekranas vs Garliava — 1 Lyga
1 Lyga · Lithuania
1
4.70
X
3.85
2
1.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
63%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.62
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
EKR
EkranasDự đoánGarliavaGAR
EkranasDự đoánGarliavaGAR
47%Kiểm soát bóng53%
6Tổng dứt điểm7
3Trúng đích3
4Phạt góc6
2Việt vị1
10Lỗi10
EKR
EkranasThực tếGarliavaGAR
EkranasThực tếGarliavaGAR
57%Kiểm soát bóng43%
10Tổng dứt điểm9
6Trúng đích1
12Phạt góc5
EKR
EkranasThực tế · Dự đoánGarliavaGAR
EkranasThực tế · Dự đoánGarliavaGAR
57%47%Kiểm soát bóng43%53%
106Tổng dứt điểm97
63Trúng đích13
124Phạt góc56
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
EKR
EkranasMỗi trậnGarliavaGAR
EkranasMỗi trậnGarliavaGAR
0.8Bàn thắng / trận0.5
2.8Bàn thua / trận1.3
44%Kiểm soát bóng52%
7.1Dứt điểm / trận6.6
4.2Phạt góc / trận5.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
EKR
EkranasTỷ lệGarliavaGAR
EkranasTỷ lệGarliavaGAR
10%Trận thắng10%
100%Tài 1.540%
80%Tài 2.530%
60%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
EKR
Ekranas
LLLLL
Ekranas
LLLLL
EKR
Ekranas
SIA
Siauliai 2
2
6
2.52
2.50
Ekranas
SIA
Siauliai 2
2
6
2.52
2.50
KAU
Kauno II
EKR
Ekranas
2
1
2.05
3.10
Kauno II
EKR
Ekranas
2
1
2.05
3.10
EKR
Ekranas
BE1
Be1 NFA
0
5
5.60
1.49
Ekranas
BE1
Be1 NFA
0
5
5.60
1.49
HEG
Hegelmann II
EKR
Ekranas
3
2
1.95
4.10
Hegelmann II
EKR
Ekranas
3
2
1.95
4.10
EKR
Ekranas
MIN
Minija
0
5
12.50
1.26
Ekranas
MIN
Minija
0
5
12.50
1.26
JON
Jonava
EKR
Ekranas
1
2
1.73
4.60
Jonava
EKR
Ekranas
1
2
1.73
4.60
EKR
Ekranas
ZAL
Zalgiris 2
1
1
2.63
2.37
Ekranas
ZAL
Zalgiris 2
1
1
2.63
2.37
BAB
Babrungas
EKR
Ekranas
2
0
1.28
8.50
Babrungas
EKR
Ekranas
2
0
1.28
8.50
EKR
Ekranas
BFA
BFA
1
4
3.05
2.17
Ekranas
BFA
BFA
1
4
3.05
2.17
BFA
BFA
EKR
Ekranas
3
0
1.90
3.65
BFA
EKR
Ekranas
3
0
1.90
3.65
GAR
Garliava
WLLLL
Garliava
WLLLL
GAR
Garliava
DAI
Dainava
2
1
3.55
1.93
Garliava
DAI
Dainava
2
1
3.55
1.93
KAU
Kauno II
GAR
Garliava
3
2
2.80
2.32
Kauno II
GAR
Garliava
3
2
2.80
2.32
GAR
Garliava
BFA
BFA
2
3
3.25
2.20
Garliava
BFA
BFA
2
3
3.25
2.20
GAR
Garliava
BAB
Babrungas
0
1
4.60
1.70
Garliava
BAB
Babrungas
0
1
4.60
1.70
BE1
Be1 NFA
GAR
Garliava
2
0
1.89
3.85
Be1 NFA
GAR
Garliava
2
0
1.89
3.85
GAR
Garliava
TAU
Tauras
0
1
3.05
2.28
Garliava
TAU
Tauras
0
1
3.05
2.28
HEG
Hegelmann II
GAR
Garliava
3
1
6.10
1.47
Hegelmann II
GAR
Garliava
3
1
6.10
1.47
GAR
Garliava
NEP
Neptuna K
0
1
3.20
2.37
Garliava
NEP
Neptuna K
0
1
3.20
2.37
JON
Jonava
GAR
Garliava
1
0
2.60
2.60
Jonava
GAR
Garliava
1
0
2.60
2.60
GAR
Garliava
MIN
Minija
0
1
5.40
1.65
Garliava
MIN
Minija
0
1
5.40
1.65
Đối đầu
EKR
Ekranas
Ekranas1·0·3
GarliavaGAR

- thg 5 2026 Garliava 3 - 1 Ekranas
- thg 5 2025 Garliava 1 - 0 Ekranas
- thg 8 2024 Ekranas 1 - 0 Garliava
- thg 3 2024 Garliava 1 - 0 Ekranas
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















