Egnatia vs Midtjylland — UEFA Conference League
UEFA Conference League · Thế Giới
1
6.60
X
4.65
2
1.52
Hiệp 11-1
- Gruda I.Kiến tạo Kryeziu A.1-0 26'
- 33' 1-1Cho Gue-SungKiến tạo Kristensen R.
Hiệp 20-0
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.23
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
EGN
EgnatiaDự đoánMidtjyllandMID
EgnatiaDự đoánMidtjyllandMID
53%Kiểm soát bóng47%
11Tổng dứt điểm15
5Trúng đích5
4Phạt góc5
2Thẻ vàng2
2Việt vị1
12Lỗi12
EGN
EgnatiaThực tếMidtjyllandMID
EgnatiaThực tếMidtjyllandMID
52%Kiểm soát bóng48%
12Tổng dứt điểm13
5Trúng đích5
2Phạt góc6
1Thẻ vàng0
1Việt vị3
12Lỗi14
EGN
EgnatiaThực tế · Dự đoánMidtjyllandMID
EgnatiaThực tế · Dự đoánMidtjyllandMID
52%53%Kiểm soát bóng48%47%
1211Tổng dứt điểm1315
55Trúng đích55
24Phạt góc65
12Thẻ vàng02
12Việt vị31
1212Lỗi1412
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
EGN
EgnatiaMỗi trậnMidtjyllandMID
EgnatiaMỗi trậnMidtjyllandMID
2.0Bàn thắng / trận2.6
1.0Bàn thua / trận0.7
49%Kiểm soát bóng49%
13.7Dứt điểm / trận15.0
4.7Phạt góc / trận5.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
EGN
EgnatiaTỷ lệMidtjyllandMID
EgnatiaTỷ lệMidtjyllandMID
60%Trận thắng70%
90%Tài 1.590%
70%Tài 2.550%
70%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
EGN
Egnatia(Alb)
WLDWW
Egnatia(Alb)
WLDWW
EGN
Egnatia
TEU
Teuta
1
0
2.20
2.95
Egnatia
TEU
Teuta
1
0
2.20
2.95
DIN
Dinamo Tirana
EGN
Egnatia
2
1
2.57
2.87
Dinamo Tirana
EGN
Egnatia
2
1
2.57
2.87
AAR
Aarhus(Den)
EGN
Egnatia(Alb)
1
1
1.50
6.60
Aarhus(Den)
EGN
Egnatia(Alb)
1
1
1.50
6.60
EGN
Egnatia
VLL
Vllaznia
3
1
1.54
5.60
Egnatia
VLL
Vllaznia
3
1
1.54
5.60
LAC
Laci
EGN
Egnatia
0
2
3.55
1.97
Laci
EGN
Egnatia
0
2
3.55
1.97
EGN
Egnatia
PAR
Partizani
2
1
1.57
5.25
Egnatia
PAR
Partizani
2
1
1.57
5.25
AF
AF Elbasani
EGN
Egnatia
2
1
2.50
2.70
AF Elbasani
EGN
Egnatia
2
1
2.50
2.70
EGN
Egnatia
SKE
Skenderbeu
2
1
1.53
5.50
Egnatia
SKE
Skenderbeu
2
1
1.53
5.50
VOR
Vora
EGN
Egnatia
1
3
3.35
2.02
Vora
EGN
Egnatia
1
3
3.35
2.02
LIL
Lillestrom(Nor)
EGN
Egnatia(Alb)
2
1
1.47
7.20
Lillestrom(Nor)
EGN
Egnatia(Alb)
2
1
1.47
7.20
MID
Midtjylland(Den)
WWLWW
Midtjylland(Den)
WWLWW
MID
Midtjylland
ODE
Odense
2
1
1.68
5.10
Midtjylland
ODE
Odense
2
1
1.68
5.10
MID
Midtjylland
LYN
Lyngby
3
2
1.44
6.75
Midtjylland
LYN
Lyngby
3
2
1.44
6.75
MID
Midtjylland(Den)
ST.
St. Truiden(Bel)
0
1
1.95
3.85
Midtjylland(Den)
ST.
St. Truiden(Bel)
0
1
1.95
3.85
VIB
Viborg
MID
Midtjylland
1
2
2.85
2.50
Viborg
MID
Midtjylland
1
2
2.85
2.50
MID
Midtjylland
FC
FC Copenhagen
2
1
2.67
2.55
Midtjylland
FC
FC Copenhagen
2
1
2.67
2.55
ODE
Odense
MID
Midtjylland
1
1
4.65
1.71
Odense
MID
Midtjylland
1
1
4.65
1.71
MID
Midtjylland
BRO
Brondby
4
1
1.88
4.25
Midtjylland
BRO
Brondby
4
1
1.88
4.25
SUN
Sundby
MID
Midtjylland
0
7
33.00
1.07
Sundby
MID
Midtjylland
0
7
33.00
1.07
MID
Midtjylland
NOR
Nordsjaelland
2
2
1.97
3.55
Midtjylland
NOR
Nordsjaelland
2
2
1.97
3.55
AAR
Aarhus
MID
Midtjylland
0
2
3.20
2.27
Aarhus
MID
Midtjylland
0
2
3.20
2.27
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Conference League (Play Offs: 1/8-finals)
- Promotion - Conference League (Play Offs: 1/16-finals)





































