Egnatia vs AF Elbasani — Cup
Cup · Albania
1
2.20
X
3.05
2
3.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
74%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.48
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
EGN
EgnatiaMỗi trậnAF ElbasaniAF 
EgnatiaMỗi trậnAF ElbasaniAF 
1.2Bàn thắng / trận1.3
0.6Bàn thua / trận1.2
51%Kiểm soát bóng50%
7.8Dứt điểm / trận8.0
2.8Phạt góc / trận4.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
EGN
EgnatiaTỷ lệAF ElbasaniAF 
EgnatiaTỷ lệAF ElbasaniAF 
50%Trận thắng50%
50%Tài 1.570%
30%Tài 2.560%
30%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
EGN
Egnatia
WLWWL
Egnatia
WLWWL
EGN
Egnatia
PAR
Partizani
2
1
1.57
5.25
Egnatia
PAR
Partizani
2
1
1.57
5.25
AF
AF Elbasani
EGN
Egnatia
2
1
2.50
2.70
AF Elbasani
EGN
Egnatia
2
1
2.50
2.70
EGN
Egnatia
SKE
Skenderbeu
2
1
1.53
5.50
Egnatia
SKE
Skenderbeu
2
1
1.53
5.50
VOR
Vora
EGN
Egnatia
1
3
3.35
2.02
Vora
EGN
Egnatia
1
3
3.35
2.02
LIL
Lillestrom(Nor)
EGN
Egnatia(Alb)
2
1
1.47
7.20
Lillestrom(Nor)
EGN
Egnatia(Alb)
2
1
1.47
7.20
EGN
Egnatia
TIR
Tirana
3
0
1.67
4.70
Egnatia
TIR
Tirana
3
0
1.67
4.70
EGN
Egnatia(Alb)
LIL
Lillestrom(Nor)
0
0
3.60
2.11
Egnatia(Alb)
LIL
Lillestrom(Nor)
0
0
3.60
2.11
EGN
Egnatia(Alb)
SHA
Shamrock Rovers(Irl)
5
1
2.17
3.30
Egnatia(Alb)
SHA
Shamrock Rovers(Irl)
5
1
2.17
3.30
SHA
Shamrock Rovers
EGN
Egnatia
3
1
1.88
4.70
Shamrock Rovers
EGN
Egnatia
3
1
1.88
4.70
CEL
Celje
EGN
Egnatia
2
2
1.50
7.50
Celje
EGN
Egnatia
2
2
1.50
7.50
AF
AF Elbasani
DWLDD
AF Elbasani
DWLDD
TIR
Tirana
AF
AF Elbasani
2
2
2.45
2.77
Tirana
AF
AF Elbasani
2
2
2.45
2.77
AF
AF Elbasani
EGN
Egnatia
2
1
2.50
2.70
AF Elbasani
EGN
Egnatia
2
1
2.50
2.70
DIN
Dinamo Tirana
AF
AF Elbasani
2
1
2.22
3.20
Dinamo Tirana
AF
AF Elbasani
2
1
2.22
3.20
AF
AF Elbasani
VLL
Vllaznia
1
1
2.05
3.60
AF Elbasani
VLL
Vllaznia
1
1
2.05
3.60
LAC
Laci
AF
AF Elbasani
1
1
2.32
3.05
Laci
AF
AF Elbasani
1
1
2.32
3.05
BAT
BATE
AF
AF Elbasani
0
0
3.50
2.20
BATE
AF
AF Elbasani
0
0
3.50
2.20
AF
AF Elbasani
BAT
BATE
1
1
1.58
5.75
AF Elbasani
BAT
BATE
1
1
1.58
5.75
AF
AF Elbasani
SUT
Sutjeska
0
0
–
–
AF Elbasani
SUT
Sutjeska
0
0
–
–
VLL
Vllaznia
AF
AF Elbasani
1
2
2.42
2.85
Vllaznia
AF
AF Elbasani
1
2
2.42
2.85
AF
AF Elbasani
DIN
Dinamo Tirana
3
0
1.73
4.60
AF Elbasani
DIN
Dinamo Tirana
3
0
1.73
4.60
Đối đầu
EGN
Egnatia
Egnatia1·3·2
AF ElbasaniAF 

- thg 9 2026 AF Elbasani 2 - 1 Egnatia
- thg 5 2026 AF Elbasani 0 - 4 Egnatia
- thg 4 2026 AF Elbasani 1 - 1 Egnatia
- thg 3 2026 AF Elbasani 0 - 0 Egnatia
- thg 1 2026 Egnatia 2 - 2 AF Elbasani
- thg 11 2025 AF Elbasani 1 - 0 Egnatia
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









