Egnatia R vs Tirana — Superliga
Superliga · Albania
1
1.67
X
3.60
2
4.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
64%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @2.02
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
EGN
Egnatia RChỉ sốTiranaTIR
Egnatia RChỉ sốTiranaTIR
50%
Kiểm soát bóng
50%16
Tổng dứt điểm
610
Trúng đích
36
Phạt góc
33
Thẻ vàng
11
Việt vị
012
Lỗi
0Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
EGN
Egnatia RMỗi trậnTiranaTIR
Egnatia RMỗi trậnTiranaTIR
2.5
Bàn thắng / trận
1.61.3
Bàn thua / trận
0.646%
Kiểm soát bóng
48%11.9
Dứt điểm / trận
7.35.1
Phạt góc / trận
3.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
EGN
Egnatia RTỷ lệTiranaTIR
Egnatia RTỷ lệTiranaTIR
50%
Trận thắng
70%90%
Tài 1.5
60%70%
Tài 2.5
40%80%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
EGN
Egnatia R
DWLDD
Egnatia R
DWLDD
EGN
Egnatia R(Alb)
LIL
Lillestrom(Nor)
0
0
3.60
2.11
Egnatia R(Alb)
LIL
Lillestrom(Nor)
0
0
3.60
2.11
EGN
Egnatia R(Alb)
SHA
Shamrock (Irl)
5
1
2.17
3.30
Egnatia R(Alb)
SHA
Shamrock (Irl)
5
1
2.17
3.30
SHA
Shamrock
EGN
Egnatia R
3
1
1.88
4.70
Shamrock
EGN
Egnatia R
3
1
1.88
4.70
CEL
Celje
EGN
Egnatia R
2
2
1.50
7.50
Celje
EGN
Egnatia R
2
2
1.50
7.50
EGN
Egnatia R
CEL
Celje
3
3
3.95
2.12
Egnatia R
CEL
Celje
3
3
3.95
2.12
EGN
Egnatia R
PET
Petrocub
6
1
1.77
4.90
Egnatia R
PET
Petrocub
6
1
1.77
4.90
PET
Petrocub
EGN
Egnatia R
1
1
2.14
3.75
Petrocub
EGN
Egnatia R
1
1
2.14
3.75
FC
FC Botosani
EGN
Egnatia R
1
3
–
–
FC Botosani
EGN
Egnatia R
1
3
–
–
EGN
Egnatia R
DIN
Dinamo Tirana
2
0
–
–
Egnatia R
DIN
Dinamo Tirana
2
0
–
–
VLL
Vllaznia S
EGN
Egnatia R
1
2
2.25
3.35
Vllaznia S
EGN
Egnatia R
1
2
2.25
3.35
TIR
Tirana
WWWWD
Tirana
WWWWD
AF
AF Elbasani
TIR
Tirana
1
3
1.80
4.30
AF Elbasani
TIR
Tirana
1
3
1.80
4.30
TIR
Tirana
VLL
Vllaznia S
1
0
–
–
Tirana
VLL
Vllaznia S
1
0
–
–
TEU
Teuta Durres
TIR
Tirana
0
1
2.18
3.40
Teuta Durres
TIR
Tirana
0
1
2.18
3.40
TIR
Tirana
PAR
Partizani
2
1
3.30
2.25
Tirana
PAR
Partizani
2
1
3.30
2.25
DIN
Dinamo Tirana
TIR
Tirana
1
1
1.70
5.30
Dinamo Tirana
TIR
Tirana
1
1
1.70
5.30
TIR
Tirana
EGN
Egnatia R
3
1
4.60
1.88
Tirana
EGN
Egnatia R
3
1
4.60
1.88
FLA
Flamurtari
TIR
Tirana
1
1
2.30
3.30
Flamurtari
TIR
Tirana
1
1
2.30
3.30
KF
KF Tirana
VOR
Vora
3
0
2.20
3.60
KF Tirana
VOR
Vora
3
0
2.20
3.60
KF
KF Tirana
BYL
Bylis
1
0
2.10
3.70
KF Tirana
BYL
Bylis
1
0
2.10
3.70
KF
KF Tirana
AF
AF Elbasani
0
1
3.15
2.53
KF Tirana
AF
AF Elbasani
0
1
3.15
2.53
Đối đầu
EGN
Egnatia R
Egnatia R3·1·2
TiranaTIR

- thg 4 2026 Tirana 3 - 1 Egnatia R
- thg 2 2026 Egnatia 0 - 1 KF Tirana
- thg 11 2025 KF Tirana 0 - 1 Egnatia
- thg 9 2025 Egnatia R 2 - 0 Tirana
- thg 3 2025 Egnatia R 1 - 1 Tirana
- thg 1 2025 Tirana 0 - 4 Egnatia R
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Abissnet Superiore (Championship Group)
- Abissnet Superiore (Relegation Group)











