Egnatia R vs Petrocub — UEFA Champions League
UEFA Champions League · Thế Giới
1
1.77
X
3.45
2
4.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
67%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @2.12
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
EGN
Egnatia RChỉ sốPetrocubPET
Egnatia RChỉ sốPetrocubPET
100%
Kiểm soát bóng
0%10
Tổng dứt điểm
04
Trúng đích
05
Phạt góc
03
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
EGN
Egnatia RMỗi trậnPetrocubPET
Egnatia RMỗi trậnPetrocubPET
1.8
Bàn thắng / trận
1.81.3
Bàn thua / trận
0.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
EGN
Egnatia RTỷ lệPetrocubPET
Egnatia RTỷ lệPetrocubPET
50%
Trận thắng
60%100%
Tài 1.5
80%50%
Tài 2.5
40%50%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
EGN
Egnatia R
WLDDD
Egnatia R
WLDDD
EGN
Egnatia R(Alb)
SHA
Shamrock (Irl)
5
1
2.17
3.30
Egnatia R(Alb)
SHA
Shamrock (Irl)
5
1
2.17
3.30
SHA
Shamrock
EGN
Egnatia R
3
1
1.88
4.70
Shamrock
EGN
Egnatia R
3
1
1.88
4.70
CEL
Celje
EGN
Egnatia R
2
2
1.50
7.50
Celje
EGN
Egnatia R
2
2
1.50
7.50
EGN
Egnatia R
CEL
Celje
3
3
3.95
2.12
Egnatia R
CEL
Celje
3
3
3.95
2.12
PET
Petrocub
EGN
Egnatia R
1
1
2.14
3.75
Petrocub
EGN
Egnatia R
1
1
2.14
3.75
FC
FC Botosani
EGN
Egnatia R
1
3
–
–
FC Botosani
EGN
Egnatia R
1
3
–
–
EGN
Egnatia R
DIN
Dinamo Tirana
2
0
–
–
Egnatia R
DIN
Dinamo Tirana
2
0
–
–
VLL
Vllaznia S
EGN
Egnatia R
1
2
2.25
3.35
Vllaznia S
EGN
Egnatia R
1
2
2.25
3.35
AF
AF Elbasani
EGN
Egnatia R
0
4
2.25
3.20
AF Elbasani
EGN
Egnatia R
0
4
2.25
3.20
DIN
Dinamo Tirana
EGN
Egnatia R
3
2
2.35
3.10
Dinamo Tirana
EGN
Egnatia R
3
2
2.35
3.10
PET
Petrocub
LWWDD
Petrocub
LWWDD
DAC
Dacia-Buiucani
PET
Petrocub
2
1
5.90
1.47
Dacia-Buiucani
PET
Petrocub
2
1
5.90
1.47
ZIM
Zimbru
PET
Petrocub
1
2
2.45
2.73
Zimbru
PET
Petrocub
1
2
2.45
2.73
PET
Petrocub
POL
Politehnica U
3
1
1.38
6.80
Petrocub
POL
Politehnica U
3
1
1.38
6.80
PET
Petrocub
BOR
Borac B
3
3
3.60
1.98
Petrocub
BOR
Borac B
3
3
3.60
1.98
SIR
Sireti
PET
Petrocub
0
0
12.00
1.18
Sireti
PET
Petrocub
0
0
12.00
1.18
BOR
Borac B
PET
Petrocub
3
0
1.38
7.20
Borac B
PET
Petrocub
3
0
1.38
7.20
PET
Petrocub
SHE
Sheriff
2
3
3.00
2.47
Petrocub
SHE
Sheriff
2
3
3.00
2.47
CSF
CSF Balti
PET
Petrocub
1
1
–
–
CSF Balti
PET
Petrocub
1
1
–
–
PET
Petrocub
EGN
Egnatia R
1
1
2.14
3.75
Petrocub
EGN
Egnatia R
1
1
2.14
3.75
PET
Petrocub
MIL
Milsami O
5
0
1.75
4.50
Petrocub
MIL
Milsami O
5
0
1.75
4.50
Đối đầu
EGN
Egnatia R
Egnatia R0·1·0
PetrocubPET

- thg 7 2026 Petrocub 1 - 1 Egnatia R

