Egnatia R vs Celje — UEFA Champions League
UEFA Champions League · Thế Giới
1
3.95
X
3.55
2
2.12
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.31
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
EGN
Egnatia RChỉ sốCeljeCEL
Egnatia RChỉ sốCeljeCEL
45%
Kiểm soát bóng
55%11
Tổng dứt điểm
136
Trúng đích
75
Phạt góc
53
Thẻ vàng
20
Việt vị
20
Lỗi
13Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
EGN
Egnatia RMỗi trậnCeljeCEL
Egnatia RMỗi trậnCeljeCEL
2.4
Bàn thắng / trận
1.81.2
Bàn thua / trận
1.251%
Kiểm soát bóng
61%9.9
Dứt điểm / trận
13.64.2
Phạt góc / trận
4.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
EGN
Egnatia RTỷ lệCeljeCEL
Egnatia RTỷ lệCeljeCEL
60%
Trận thắng
30%100%
Tài 1.5
80%60%
Tài 2.5
60%60%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
EGN
Egnatia R
WLDWD
Egnatia R
WLDWD
EGN
Egnatia R(Alb)
SHA
Shamrock (Irl)
5
1
2.17
3.30
Egnatia R(Alb)
SHA
Shamrock (Irl)
5
1
2.17
3.30
SHA
Shamrock
EGN
Egnatia R
3
1
1.88
4.70
Shamrock
EGN
Egnatia R
3
1
1.88
4.70
CEL
Celje
EGN
Egnatia R
2
2
1.50
7.50
Celje
EGN
Egnatia R
2
2
1.50
7.50
EGN
Egnatia R
PET
Petrocub
6
1
1.77
4.90
Egnatia R
PET
Petrocub
6
1
1.77
4.90
PET
Petrocub
EGN
Egnatia R
1
1
2.14
3.75
Petrocub
EGN
Egnatia R
1
1
2.14
3.75
FC
FC Botosani
EGN
Egnatia R
1
3
–
–
FC Botosani
EGN
Egnatia R
1
3
–
–
EGN
Egnatia R
DIN
Dinamo Tirana
2
0
–
–
Egnatia R
DIN
Dinamo Tirana
2
0
–
–
VLL
Vllaznia S
EGN
Egnatia R
1
2
2.25
3.35
Vllaznia S
EGN
Egnatia R
1
2
2.25
3.35
AF
AF Elbasani
EGN
Egnatia R
0
4
2.25
3.20
AF Elbasani
EGN
Egnatia R
0
4
2.25
3.20
DIN
Dinamo Tirana
EGN
Egnatia R
3
2
2.35
3.10
Dinamo Tirana
EGN
Egnatia R
3
2
2.35
3.10
CEL
Celje
WWWLD
Celje
WWWLD
NAF
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
CEL
Celje
ARA
Ararat-Ar
2
0
1.40
7.90
Celje
ARA
Ararat-Ar
2
0
1.40
7.90
CEL
Celje
OLI
Olimpija L
1
0
2.22
3.15
Celje
OLI
Olimpija L
1
0
2.22
3.15
ARA
Ararat-Ar
CEL
Celje
2
1
3.05
2.48
Ararat-Ar
CEL
Celje
2
1
3.05
2.48
CEL
Celje
MAR
Maribor
1
1
2.37
2.77
Celje
MAR
Maribor
1
1
2.37
2.77
CEL
Celje
EGN
Egnatia R
2
2
1.50
7.50
Celje
EGN
Egnatia R
2
2
1.50
7.50
CEL
Celje
MUR
Mura
2
2
1.31
8.40
Celje
MUR
Mura
2
2
1.31
8.40
CEL
Celje
MTK
MTK Budapest
1
2
2.95
2.02
Celje
MTK
MTK Budapest
1
2
2.95
2.02
CEL
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
CEL
Celje
HNK
HNK H
0
1
3.70
2.02
Celje
HNK
HNK H
0
1
3.70
2.02
Đối đầu
EGN
Egnatia R
Egnatia R0·1·0
CeljeCEL

- thg 7 2026 Celje 2 - 2 Egnatia R

